Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500415444 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
Trạm Y tế xã Thanh Oai, Phố Kim Bài, xã Thanh Oai, Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
2 |
PP2500415445 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
Trạm Y tế xã Thanh Oai, Phố Kim Bài, xã Thanh Oai, Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
3 |
PP2500415446 |
Enalapril maleate + hydrochlorothiazid |
Trạm Y tế xã Thanh Oai, Phố Kim Bài, xã Thanh Oai, Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
4 |
PP2500415447 |
Perindopril tert-butylamin |
Trạm Y tế xã Thanh Oai, Phố Kim Bài, xã Thanh Oai, Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
5 |
PP2500415448 |
Metformin hydrochloride; Glimepirid |
Trạm Y tế xã Thanh Oai, Phố Kim Bài, xã Thanh Oai, Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
6 |
PP2500415449 |
Metformin hydroclorid |
Trạm Y tế xã Thanh Oai, Phố Kim Bài, xã Thanh Oai, Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
7 |
PP2500415450 |
Lovastatin |
Trạm Y tế xã Thanh Oai, Phố Kim Bài, xã Thanh Oai, Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
8 |
PP2500415451 |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
Trạm Y tế xã Thanh Oai, Phố Kim Bài, xã Thanh Oai, Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
9 |
Klamentin 250/31.25 |
Không yêu cầu |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
5000 |
gói |
250mg + 31,25mg;Thuốc cốm pha hỗn dịch uống;Uống |
|||||||
10 |
Klamentin 875/125 |
Không yêu cầu |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
10000 |
Viên |
875mg + 125mg;Viên nén bao phim;Uống |
|||||||
11 |
Ocethizid 5/12,5 |
Không yêu cầu |
Công ty CP Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
40000 |
Viên |
5mg + 12,5mg;Viên nén phân tán;Uống |
|||||||
12 |
Cosaten |
Không yêu cầu |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
60000 |
Viên |
4mg;Viên nén;Uống |
|||||||
13 |
THcomet - GP2 |
Không yêu cầu |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
12000 |
Viên |
500mg; 2mg;Viên nén bao phim giải phóng kéo dài;Uống |
|||||||
14 |
Glumeform 500 XR |
Không yêu cầu |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
30000 |
Viên |
500mg;Viên nén giải phóng kéo dài;Uống |
|||||||
15 |
Lowsta 20mg |
Không yêu cầu |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
8000 |
viên |
20mg;Viên nén;Uống |
|||||||
16 |
Milgamma N |
Không yêu cầu |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
1000 |
ống |
100mg + 100mg + 1mg;Dung dịch tiêm;Tiêm |