Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500418101 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
Trạm Y tế xã Bình Minh, Số nhà 177, thôn Sinh Liên, xã Bình Minh, Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
2 |
PP2500418102 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
Trạm Y tế xã Bình Minh, Số nhà 177, thôn Sinh Liên, xã Bình Minh, Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
3 |
PP2500418103 |
Enalapril maleate + hydrochlorothiazid |
Trạm Y tế xã Bình Minh, Số nhà 177, thôn Sinh Liên, xã Bình Minh, Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
4 |
PP2500418104 |
Perindopril tert-butylamin |
Trạm Y tế xã Bình Minh, Số nhà 177, thôn Sinh Liên, xã Bình Minh, Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
5 |
PP2500418105 |
Metformin hydrochloride; Glimepirid |
Trạm Y tế xã Bình Minh, Số nhà 177, thôn Sinh Liên, xã Bình Minh, Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
6 |
PP2500418106 |
Metformin hydroclorid |
Trạm Y tế xã Bình Minh, Số nhà 177, thôn Sinh Liên, xã Bình Minh, Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
7 |
Klamentin 250/31.25 |
Không yêu cầu |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
4000 |
Gói |
250mg + 31,25mg;Thuốc cốm pha hỗn dịch uống;Uống |
|||||||
8 |
Klamentin 875/125 |
Không yêu cầu |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
20000 |
Viên |
875mg + 125mg;Viên nén bao phim;Uống |
|||||||
9 |
Ocethizid 5/12,5 |
Không yêu cầu |
Công ty CP Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
50000 |
Viên |
5mg + 12,5mg;Viên nén phân tán;Uống |
|||||||
10 |
Cosaten |
Không yêu cầu |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
120000 |
Viên |
4mg;Viên nén;Uống |
|||||||
11 |
THcomet - GP2 |
Không yêu cầu |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
30000 |
Viên |
500mg; 2mg;Viên nén bao phim giải phóng kéo dài;Uống |
|||||||
12 |
Glumeform 500 XR |
Không yêu cầu |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
50000 |
Viên |
500mg;Viên nén giải phóng kéo dài;Uống |