Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500467113 |
Cephalexin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên |
1 |
30 |
||||||||||
2 |
Cephalexin |
Firstlexin 500 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Năm 2024,2025 |
20000 |
Viên |
Nồng độ - hàm lượng: 500mg, Nhóm: 3, Đường dùng: Uống, Dạng bào chế: Viên nang |
|||||||
3 |
PP2500467114 |
Lidocain + Adrenalin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên |
1 |
30 |
||||||||||
4 |
Lidocain + Adrenalin |
Lignospan Standard 1,8ml 2% |
Septodont |
Pháp |
Năm 2024,2025 |
2500 |
Lọ/ống |
Nồng độ - hàm lượng: 36mg+ 18,13mcg/1,8ml, Nhóm: 1, Đường dùng: Tiêm, Dạng bào chế: Thuốc tiêm |
|||||||
5 |
PP2500467115 |
Miconazol |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên |
1 |
30 |
||||||||||
6 |
Miconazol |
Myconazol 2% cream |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Năm 2024,2025 |
500 |
Tuýp |
Nồng độ - hàm lượng: 2% 15g, Nhóm: 4, Đường dùng: Dùng ngoài, Dạng bào chế :Thuốc dùng ngoài |
|||||||
7 |
PP2500467116 |
Moxifloxacin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên |
1 |
30 |
||||||||||
8 |
Moxifloxacin |
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
Balkan Pharma - Razgrad AD |
Bungaria |
Năm 2024,2025 |
800 |
Lọ/ống |
Nồng độ - hàm lượng: 0,5% x 5ml, Nhóm: 1, Đường dùng: Nhỏ mắt, Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt |
|||||||
9 |
PP2500467117 |
Natri clorid |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên |
1 |
30 |
||||||||||
10 |
Natri clorid |
Natri Clorid 0,9% |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Năm 2024,2025 |
2000 |
Lọ/ống |
Nồng độ - hàm lượng: 0,9% 10ml, Nhóm: 4, Đường dùng: Nhỏ mắt, Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt |
|||||||
11 |
PP2500467118 |
Paracetamol |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên |
1 |
30 |
||||||||||
12 |
Paracetamol |
Taphenplus 500 |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Năm 2024,2025 |
2500 |
Viên |
Nồng độ - hàm lượng: 500mg, Nhóm: 4, Đường dùng: Uống, Dạng bào chế: Viên nén phân tán |
|||||||
13 |
PP2500467119 |
Pilocarpin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên |
1 |
30 |
||||||||||
14 |
Pilocarpin |
Pilo Drop |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Năm 2024,2025 |
15 |
Lọ |
Nồng độ - hàm lượng: 0,5% 5ml, Nhóm: 4, Đường dùng: Nhỏ mắt, Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt |
|||||||
15 |
PP2500467120 |
Proparacain |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên |
1 |
30 |
||||||||||
16 |
Proparacain |
Alcaine 0.5% |
S.A Alcon Couvreur N.V. |
Bỉ |
Năm 2024,2025 |
80 |
Chai/lọ |
Nồng độ - hàm lượng: 0,5% 15ml, Nhóm: 1, Đường dùng: Nhỏ mắt, Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt |
|||||||
17 |
PP2500467121 |
Moxifloxacin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên |
1 |
30 |
||||||||||
18 |
Moxifloxacin |
Vigamox |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
Năm 2024,2025 |
200 |
Lọ |
Nồng độ - hàm lượng: 5mg/ml, Nhóm: BD, Đường dùng: Nhỏ mắt, Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt |
|||||||
19 |
PP2500467122 |
Itraconazole |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên |
1 |
30 |
||||||||||
20 |
Itraconazole |
Ifatrax |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Năm 2024,2025 |
8000 |
Viên |
Nồng độ - hàm lượng: 100mg, Nhóm: 4, Đường dùng: Uống, Dạng bào chế: Viên nang |
|||||||
21 |
PP2500467123 |
Desloratadin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên |
1 |
30 |
||||||||||
22 |
Desloratadin |
Desbebe |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn độ |
Năm 2024,2025 |
800 |
Chai |
Nồng độ - hàm lượng:30mg/60ml, Nhóm: 2, Đường dùng: Uống, Dạng bào chế: Siro |
|||||||
23 |
PP2500467124 |
Acyclovir |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên |
1 |
30 |
||||||||||
24 |
Acyclovir |
Acyclovir |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Năm 2024,2025 |
260 |
Tuýp |
Nồng độ - hàm lượng:5%, 5g, Nhóm: 4, Đường dùng: Dùng ngoài, Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài |
|||||||
25 |
PP2500467125 |
Acyclovir |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên |
1 |
30 |
||||||||||
26 |
Acyclovir |
Agiclovir 400 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Năm 2024,2025 |
3000 |
Viên |
Nồng độ - hàm lượng:400 mg, Nhóm: 4, Đường dùng: Uống, Dạng bào chế: Viên nén |
|||||||
27 |
PP2500467126 |
Fexofenadin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên |
1 |
30 |
||||||||||
28 |
Fexofenadin |
Tinfoten 180 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Có cv thay đổi tên nhà sx) |
Việt Nam |
Năm 2024,2025 |
25000 |
Viên |
Nồng độ - hàm lượng: 180mg, Nhóm: 4, Đường dùng: Uống, Dạng bào chế: Viên nang |
|||||||
29 |
PP2500467127 |
Clotrimazole |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên |
1 |
30 |
||||||||||
30 |
Clotrimazole |
Kamestin Cream |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Năm 2024,2025 |
500 |
Tuýp |
Nồng độ - hàm lượng: 1 % w/w; 20g, Nhóm: 2, Đường dùng: Dùng ngoài, Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài |
|||||||
31 |
PP2500467128 |
Natri hyaluronat tinh khiết |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên |
1 |
30 |
||||||||||
32 |
Natri hyaluronat tinh khiết |
Sanlein 0,1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật Bản |
Năm 2024,2025 |
600 |
Lọ/ống |
Nồng độ - hàm lượng: 5mg/5ml , Nhóm: 1, Đường dùng: Nhỏ mắt, Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt |