Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500583286 |
Celecoxib |
Trạm Y tế xã Đại Xuyên, thôn Vĩnh Ninh, xã Đại Xuyên, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
2 |
Celecoxib |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 1 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 1 năm) |
10000 |
Viên |
200mg,Viên nang,Uống,N3 |
|||||||
3 |
PP2500583287 |
Diclofenac |
Trạm Y tế xã Đại Xuyên, thôn Vĩnh Ninh, xã Đại Xuyên, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
4 |
Diclofenac |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 1 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 1 năm) |
400 |
Tuýp |
0,2g/20g,Thuốc dùng ngoài,Dùng ngoài,N4 |
|||||||
5 |
PP2500583288 |
Meloxicam |
Trạm Y tế xã Đại Xuyên, thôn Vĩnh Ninh, xã Đại Xuyên, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
6 |
Meloxicam |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 1 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 1 năm) |
20000 |
Viên |
7,5mg,Viên,Uống,N1 |
|||||||
7 |
PP2500583289 |
Colchicin |
Trạm Y tế xã Đại Xuyên, thôn Vĩnh Ninh, xã Đại Xuyên, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
8 |
Colchicin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Việt Nam |
Trong thời hạn sử dụng (hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 1 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 1 năm) |
4000 |
viên |
1mg,Viên,Uống,N2 |
|||||||
9 |
PP2500583290 |
Alpha chymotrypsin |
Trạm Y tế xã Đại Xuyên, thôn Vĩnh Ninh, xã Đại Xuyên, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
10 |
Alpha chymotrypsin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 1 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 1 năm) |
20000 |
Viên |
4,2mg,Viên,Uống,N2 |
|||||||
11 |
PP2500583291 |
Cinnarizin |
Trạm Y tế xã Đại Xuyên, thôn Vĩnh Ninh, xã Đại Xuyên, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
12 |
Cinnarizin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 1 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 1 năm) |
15000 |
Viên |
25mg,Viên,Uống,N1 |
|||||||
13 |
PP2500583292 |
Promethazin hydroclorid |
Trạm Y tế xã Đại Xuyên, thôn Vĩnh Ninh, xã Đại Xuyên, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
14 |
Promethazin hydroclorid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 1 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 1 năm) |
250 |
Tuýp |
2%/10g,Thuốc dùng ngoài,Dùng ngoài,N4 |
|||||||
15 |
PP2500583293 |
Phenobarbital |
Trạm Y tế xã Đại Xuyên, thôn Vĩnh Ninh, xã Đại Xuyên, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
16 |
Phenobarbital |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 1 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 1 năm) |
30000 |
Viên |
100mg,Viên,Uống,N2 |
|||||||
17 |
PP2500583294 |
Valproat natri |
Trạm Y tế xã Đại Xuyên, thôn Vĩnh Ninh, xã Đại Xuyên, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
18 |
Valproat natri |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 1 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 1 năm) |
30000 |
Viên |
200mg,Viên bao tan ở ruột,Uống,N4 |
|||||||
19 |
PP2500583295 |
Amoxicilin |
Trạm Y tế xã Đại Xuyên, thôn Vĩnh Ninh, xã Đại Xuyên, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
20 |
Amoxicilin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 1 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 1 năm) |
15000 |
Viên |
1g,Viên,Uống,N3 |
|||||||
21 |
PP2500583296 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
Trạm Y tế xã Đại Xuyên, thôn Vĩnh Ninh, xã Đại Xuyên, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
22 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 1 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 1 năm) |
3000 |
gói |
250mg + 31,25mg,Bột/cốm/hạt pha uống,Uống,N2 |
|||||||
23 |
PP2500583297 |
Cefradin |
Trạm Y tế xã Đại Xuyên, thôn Vĩnh Ninh, xã Đại Xuyên, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
24 |
Cefradin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 1 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 1 năm) |
20000 |
Viên |
500mg,Viên nang,Uống,N2 |
|||||||
25 |
PP2500583298 |
Cefuroxim |
Trạm Y tế xã Đại Xuyên, thôn Vĩnh Ninh, xã Đại Xuyên, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
26 |
Cefuroxim |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 1 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 1 năm) |
20000 |
Viên |
500mg,Viên,Uống,N4 |
|||||||
27 |
PP2500583299 |
Spiramycin + metronidazol |
Trạm Y tế xã Đại Xuyên, thôn Vĩnh Ninh, xã Đại Xuyên, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
28 |
Spiramycin + metronidazol |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 1 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 1 năm) |
5000 |
Viên |
750.000IU + 125mg,Viên,Uống,N2 |
|||||||
29 |
PP2500583300 |
Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin |
Trạm Y tế xã Đại Xuyên, thôn Vĩnh Ninh, xã Đại Xuyên, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
30 |
Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 1 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 1 năm) |
300 |
Viên |
500mg+ 108,3mg+ 22,73mg,Viên,Viên đặt âm đạo,N5 |
|||||||
31 |
PP2500583301 |
Trimetazidin |
Trạm Y tế xã Đại Xuyên, thôn Vĩnh Ninh, xã Đại Xuyên, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
32 |
Trimetazidin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Việt Nam |
Trong thời hạn sử dụng (hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 1 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 1 năm) |
30000 |
Viên |
35mg,Viên giải phóng có kiểm soát,Uống,N2 |
|||||||
33 |
PP2500583302 |
Amlodipin + lisinopril |
Trạm Y tế xã Đại Xuyên, thôn Vĩnh Ninh, xã Đại Xuyên, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
34 |
Amlodipin + lisinopril |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 1 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 1 năm) |
8000 |
Viên |
5mg + 10mg,Viên,Uống,N1 |
|||||||
35 |
PP2500583303 |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
Trạm Y tế xã Đại Xuyên, thôn Vĩnh Ninh, xã Đại Xuyên, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
36 |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 1 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 1 năm) |
3000 |
Viên |
5mg + 1,25mg + 5mg (dạng muối),Viên,Uống,N1 |
|||||||
37 |
PP2500583304 |
Captopril + hydroclorothiazid |
Trạm Y tế xã Đại Xuyên, thôn Vĩnh Ninh, xã Đại Xuyên, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
38 |
Captopril + hydroclorothiazid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 1 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 1 năm) |
8000 |
Viên |
25mg + 25mg,Viên,Uống,N4 |
|||||||
39 |
PP2500583305 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
Trạm Y tế xã Đại Xuyên, thôn Vĩnh Ninh, xã Đại Xuyên, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
40 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 1 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 1 năm) |
40000 |
Viên |
10mg + 12,5mg,Viên,Uống,N2 |
|||||||
41 |
PP2500583306 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
Trạm Y tế xã Đại Xuyên, thôn Vĩnh Ninh, xã Đại Xuyên, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
42 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 1 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 1 năm) |
40000 |
Viên |
10mg + 25mg,Viên,Uống,N2 |
|||||||
43 |
PP2500583307 |
Nifedipin |
Trạm Y tế xã Đại Xuyên, thôn Vĩnh Ninh, xã Đại Xuyên, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
44 |
Nifedipin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 1 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 1 năm) |
20000 |
Viên |
20mg,Viên giải phóng có kiểm soát,Uống,N1 |
|||||||
45 |
PP2500583308 |
Lisinopril |
Trạm Y tế xã Đại Xuyên, thôn Vĩnh Ninh, xã Đại Xuyên, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
46 |
Lisinopril |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 1 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 1 năm) |
8000 |
Viên |
20mg,Viên,Uống,N1 |
|||||||
47 |
PP2500583309 |
Perindopril |
Trạm Y tế xã Đại Xuyên, thôn Vĩnh Ninh, xã Đại Xuyên, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
48 |
Perindopril |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 1 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 1 năm) |
10000 |
Viên |
4mg (dạng muối),Viên,Uống,N2 |
|||||||
49 |
PP2500583310 |
Perindopril + amlodipin |
Trạm Y tế xã Đại Xuyên, thôn Vĩnh Ninh, xã Đại Xuyên, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
50 |
Perindopril + amlodipin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 1 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 1 năm) |
3500 |
Viên |
3,5mg (dạng muối) + 2,5mg,Viên,Uống,N1 |