Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Amoxicilin 500mg |
1000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
2 |
Augmentin 1g |
420 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
3 |
Cefalexin 500mg |
1000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
4 |
Haginat 500 |
600 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
5 |
Metronidazol 250mg |
500 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
6 |
Ciprofloxacin 500mg |
1000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
7 |
Acyclovir 800 mg |
600 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
8 |
Lincomycin 500mg |
360 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
9 |
Alpha choay |
1000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
10 |
Prednison 5mg |
500 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
11 |
Medrol 16mg |
300 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
12 |
Paracetamol 500mg |
1000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
13 |
Panadol extra |
1080 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
14 |
Hapacol sủi |
320 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
15 |
Decolgen ND |
500 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
16 |
Doltuxil |
1000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
17 |
Coldacmin flu |
1000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
18 |
Alaxan |
1500 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
19 |
Diclofenac 75mg |
1000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
20 |
Voltaren 75mg |
300 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
21 |
Vorifend 500 |
1000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
22 |
Cetirizine 10mg |
2000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
23 |
Clorpheniramin |
1000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
24 |
Phosphalugel |
520 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
25 |
Cimetidine 300 |
1000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
26 |
Stadnex 20 CAP |
1120 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
27 |
Kremil-S |
1000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
28 |
Drotaverin |
1000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
29 |
Modom's |
1000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
30 |
Berberine 100mg |
2000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
31 |
BIOLAC |
1000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
32 |
Loperamid 2 mg |
1500 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
33 |
Carbogast |
1000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
34 |
Amlodipin 5mg |
600 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
35 |
Glimepiride 4mg |
300 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
36 |
Diamicron MR 60mg |
300 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
37 |
Glucophace 850 mg |
300 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
38 |
Lipistad 10 |
300 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
39 |
Tanganil 500 mg |
600 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
40 |
Stugeron |
1000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
41 |
Hoạt huyết dưỡng não |
2000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
42 |
Boganic |
1500 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
43 |
Acetylcystein 200mg |
1000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
44 |
Terpincodein-F |
1000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
45 |
Ambroxol 30 mg |
500 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
46 |
Eugica |
1500 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
47 |
Tyrotab |
800 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
48 |
Thuốc ho Bảo Thanh |
50 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
49 |
Ferrovit |
1500 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |
|
50 |
Vitamin C 500mg |
1500 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Hải đoàn 129, Số 1451 Đường 30/4, Phường 12, thành phố Vũng Tàu |
5 ngày |
10 ngày |