Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Filter tips 200ul |
4 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, số 246 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
1 |
60 |
|
2 |
Filter tips 10ul |
4 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, số 246 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
1 |
60 |
|
3 |
Eppendorf 2ml |
4 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, số 246 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
1 |
60 |
|
4 |
Cryotube 1,5ml/ 2ml |
4 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, số 246 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
1 |
60 |
|
5 |
Falcon 15ml |
3 |
túi |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, số 246 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
1 |
60 |
|
6 |
Falcon 50ml |
3 |
túi |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, số 246 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
1 |
60 |
|
7 |
Plate 96 well 0,2 PCR |
3 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, số 246 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
1 |
60 |
|
8 |
Plate 96 well 0,2 semi-skirt (gắn lên base để filter mẫu purification) |
3 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, số 246 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
1 |
60 |
|
9 |
Miếng dán chịu nhiệt dùng cho PCR |
3 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, số 246 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
1 |
60 |
|
10 |
Ống thu mẫu |
1000 |
Cái (đóng túi) |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, số 246 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
1 |
60 |
|
11 |
Primer |
16 |
ống |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, số 246 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
1 |
60 |
|
12 |
MyTaq HS Mix, 2x |
2 |
Bộ (200 x 50uL reactions) |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, số 246 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
1 |
60 |
|
13 |
PBS (Phosphate buffered saline), 100 ml tablets |
3 |
Hộp (100 viên) |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, số 246 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
1 |
60 |
|
14 |
CTAB 500g |
3 |
Chai (500g) |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, số 246 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
1 |
60 |
|
15 |
Sodium chloride 500g |
3 |
Chai (500g) |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, số 246 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
1 |
60 |
|
16 |
EDTA 0,5M Sterile Solution 400mL |
3 |
Chai (450ml) |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, số 246 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
1 |
60 |
|
17 |
Sodium hydroxide, Beads 500g |
3 |
Chai (500g) |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, số 246 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
1 |
60 |
|
18 |
Tris HCl Buffer 1M Solution, Sterile pH 8,0 450mL |
3 |
Chai (450ml) |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, số 246 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
1 |
60 |
|
19 |
HCl 1L |
1 |
Chai (1000ml) |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, số 246 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
1 |
60 |
|
20 |
Polyvinylpyrrolidone (PVP40) 250g |
3 |
Chai (250g) |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, số 246 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
1 |
60 |
|
21 |
Proteinase K 100mg |
3 |
Ống (100mg) |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, số 246 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
1 |
60 |
|
22 |
Chloroform-isoamyl (24:1)100ml |
3 |
Chai (100ml) |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, số 246 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
1 |
60 |
|
23 |
Sodium acetate, trihydrate 500g |
3 |
Chai (500g) |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, số 246 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
1 |
60 |
|
24 |
Ethanol 1L |
3 |
Chai (1000ml) |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, số 246 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
1 |
60 |
|
25 |
TE buffer pH 8,0 sterile by filtration 450mL |
3 |
Chai (450ml) |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, số 246 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
1 |
60 |
|
26 |
TBE Buffer (Tris-borateEDTA) (10X) 1L |
3 |
Chai (1000ml) |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, số 246 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
1 |
60 |
|
27 |
DEPC Water 500mL |
3 |
Chai (500ml) |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, số 246 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
1 |
60 |
|
28 |
Albumin, heat shock |
3 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, số 246 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
1 |
60 |
|
29 |
MyTaq HS DNA Polymerase |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, số 246 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
1 |
60 |
|
30 |
Agarose, Molecular Grade 500g |
4 |
Chai (500g) |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, số 246 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
1 |
60 |
|
31 |
6X gelred loading with |
4 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, số 246 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
1 |
60 |
|
32 |
Co-Precipitant, Pink ( Chất trợ tủa) 15mL |
4 |
Ống (15ml) |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, số 246 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
1 |
60 |
|
33 |
HyperLadder 100bp |
4 |
Hộp (200 lanes) |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, số 246 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
1 |
60 |
|
34 |
STrip 0,2ml PCR nắp rời |
4 |
Hộp (120 đơn vị) |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, số 246 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
1 |
60 |
|
35 |
TUBE 0,2ml rời, nắp liền |
4 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, số 246 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
1 |
60 |
|
36 |
Đầu tips 1000ul |
4 |
túi |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, số 246 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
1 |
60 |
|
37 |
Đầu tips 200ul |
4 |
túi |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, số 246 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
1 |
60 |
|
38 |
Đầu tips 10ul |
4 |
túi |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, số 246 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
1 |
60 |
|
39 |
Filter tips 1000ul |
4 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Tài nguyên và Môi trường biển, số 246 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
1 |
60 |