Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cảm biến OTH |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
2 |
Pin nuôi nguồn hệ thống MEH |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
3 |
Dầu bôi trơn cho van rotork |
30 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
4 |
Cảm biến đo hàm lượng khói thải online của thiết bị đo khói thải testo 350. Phép đo NO |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
5 |
Cảm biến đo hàm lượng khói thải online của thiết bị đo khói thải testo 350. Phép đo NO2 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
6 |
Cảm biến đo hàm lượng khói thải online của thiết bị đo khói thải testo 350
-Cảm biến O2 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
7 |
Cảm biến đo hàm lượng khói thải online của thiết bị đo khói thải testo 350- cảm biến đo CO |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
8 |
Cảm biến đo hàm lượng khói thải online của thiết bị đo khói thải testo 350. Phép đo SO2 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
9 |
Pin dự phòng |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
10 |
Pin bộ phân tích Testo 350 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
11 |
Pin bộ điều khiển Testo 350 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
12 |
Lọc cho thiết bị Testo 350 |
1 |
Bộ (20 cái) |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
13 |
Lọc cho thiết bị Testo 350 |
1 |
Bộ (10 cái) |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
14 |
Phụ kiện cần đo nối dài Testo 350 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
15 |
Lọc cho thiết bị Testo 350 |
1 |
Bộ (10 cái) |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
16 |
Filter Element for Glass bowl coalescing filter |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
17 |
Glass Bowl Filter |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
18 |
Kit , replacement, molecular sieve for Heatless air dryer |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
19 |
1/4" O.D SWG NAFION GAS DRYER |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
20 |
Coalesting filter element |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
21 |
Mist catcher |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
22 |
Ceramic Filter element for Heated probe |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
23 |
Membrane filter |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
24 |
Catalyst For NO2 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
25 |
Diaphram for sample pump |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
26 |
Filter Element for Glass bowl coalescing filter |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
27 |
Nafion dryer |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
28 |
Kit , replacement, molecular sieve for Heatless air dryer |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
29 |
Fileter element |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
30 |
Teflon fluoropore filter |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
31 |
Mist catcher |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
32 |
Catalytic for NO2/NO Converter |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
33 |
Disposable In-Line Guard Filter Nylon Body |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
34 |
Đầu chuyển đổi |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
35 |
Đầu chuyển đổi |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
36 |
Màng lọc cho bộ lọc khí nén |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
37 |
Màng bơm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
38 |
Màng lọc cho bộ tách nước |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
39 |
Cảm biến (encoder) giám sát, điều khiển tốc độ động cơ đầu cấp và động cơ trục vít đứng |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
40 |
Absolute encoders Sick ATM60 profibus |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
|
41 |
Connector Profibus Encoder |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh; xóm Hải Phong, Kỳ lợi, Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
05 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |