Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bảng nội quy, quy định |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
2 |
Bảng tên sáng kiến (trưng bày) |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
3 |
Băng keo Simili |
112 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
4 |
Bấm Kim |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
5 |
Bìa bóng kính mica A4 |
12 |
Gam |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
6 |
Bìa màu A3 |
26 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
7 |
Bìa màu A4 |
70 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
8 |
Bút bi |
812 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
9 |
Bút bi Uni-ball |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
10 |
Bút chì gỗ |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
11 |
Bút Thuyết trình |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
12 |
Bút viết bảng |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
13 |
Cặp 3 dây |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
14 |
Cặp da trình ký |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
15 |
Dao Rọc Giấy |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
16 |
Dập ghim đại |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
17 |
Đầu bấm kim (Cỡ lớn) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
18 |
Đèn quét máy scan |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
19 |
Đĩa trắng CD |
58 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
20 |
Giấy Ao |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
21 |
Giấy in A3 |
54 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
22 |
Giấy in A4 |
225 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
23 |
Giấy niêm phong |
2 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
24 |
Hồ dán |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
25 |
Hộp đựng tài liệu 10F |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
26 |
Hộp đựng tài liệu 20F |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
27 |
Hộp mực in laser (máy in A3) |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
28 |
Hộp mực in laser (máy in A4) |
23 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
29 |
Hộp mực máy in |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
30 |
In Maket |
15 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
31 |
Kéo cắt giấy |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
32 |
Kẹp trình ký |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
33 |
Khay tài liệu Mika |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
34 |
Máy tính |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
35 |
Máy tính |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
36 |
Máy tính Casio |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
37 |
Mực in lưới |
4 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
38 |
Mực nạp máy in |
11 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
39 |
Phấn viết không bụi |
100 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
40 |
Phong bì gửi công văn |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
41 |
Sổ 200 trang |
34 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
42 |
Sổ 300 trang |
51 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
43 |
Túi CLEAR BAG A4 |
86 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
44 |
Túi PE |
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
45 |
Túi tài liệu My Clear |
160 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
46 |
Thanh gạt mực |
1 |
Thanh |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
47 |
Thước 5m |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
48 |
Thước Kẻ 30cm |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
49 |
USB 16GB |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
50 |
USB 32gb |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K882, ấp 4, xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
1 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |