Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ma tít keo YAKO 380 |
234 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
2 |
Dung môi pha sơn (Butyl Acetale) |
65 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
3 |
Dầu pha sơn DMT3-PU (Đại Bàng) |
58.5 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
4 |
Giấy giáp Φ150 x 100 |
130 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
5 |
Giấy giáp Φ150 x 240 |
130 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
6 |
Giấy giáp Φ150 x 320 |
65 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
7 |
Vải giáp 200 x 100 |
26 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
8 |
Vải lọc sơn |
52 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
9 |
Dây điện 1x 2,5 |
3640 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
10 |
Dây điện 1x 6 |
78 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
11 |
Băng dính điện Ф80 |
65 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
12 |
Băng dính sơn Ф80 |
52 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
13 |
Băng tan Ф30 |
26 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
14 |
RP7 |
26 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
15 |
Keo dán |
13 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
16 |
Chổi+ bút sơn |
26 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
17 |
Bìa ami ăng 1x1300x 1300 |
52 |
tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
18 |
Bìa ami ăng 0,5x1300x1300 |
13 |
tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
19 |
Bìa ami ăng 2 x1300x 1300 |
13 |
tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
20 |
Bìa giấy 1x750x1200 |
26 |
tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
21 |
Aluminum ALCOREST 2x1220 x 2440 |
26 |
tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
22 |
Dây ami ăng |
13 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
23 |
Thiếc hàn |
20 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
24 |
Thiếc dây Φ1 |
13 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
25 |
Que hàn đồng Φ3 |
13 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
26 |
Que hàn điện Ф4 |
52 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
27 |
Bột rà |
2.6 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
28 |
Đá mài Ф100 |
26 |
viên |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
29 |
Đá cắt Ф100 |
65 |
viên |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
30 |
Đá cắt Ф450 |
13 |
viên |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
31 |
Giẻ lau |
286 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
32 |
Chổi đánh gỉ |
390 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
33 |
Tai hồng M6 |
13 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
34 |
Tai hồng M8 |
104 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
35 |
Tai hồng M12 |
78 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
36 |
Bu lông ê cu đầu tròn M10 |
910 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
37 |
Bu lông, đệm M12 x 1,5 x 30 |
845 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
38 |
Bu lông, đệm M12 x 1,25 x 30 |
1170 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
39 |
Bu lông, đệm M10 x 1,5 x 30 |
1430 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
40 |
Bu lông, đệm M10 x 1,5 x 20 |
520 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
41 |
Bu lông, ê cu, đệm M8 x 1,5 x 30 |
1040 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
42 |
Bu lông, ê cu, đệm M8 x 1,5 x 20 |
390 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
43 |
Bu lông, ê cu, đệm M6 x 1,5 x 40 |
260 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
44 |
Bu lông, ê cu, đệm M6 x 1,5 x 30 |
650 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
45 |
Bu lông, ê cu, đệm M6 x 1,5 x 20 |
260 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
46 |
Bu lông, ê cu, đệm M5 x 1,5x30 |
390 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
47 |
Vít M3 x 10 |
195 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
48 |
Vít M3 x 30 |
260 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
49 |
Vít M4 x 25 |
195 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |
|
50 |
Vít M4 x 30 |
260 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
15 |