Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bộ chia khởi động khí nén |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
2 |
Van khởi động khí nén |
38 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
3 |
Ty ô dẫn khí nén cao áp |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
4 |
Lưới lọc dưới |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
5 |
Lưới lọc giữa |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
6 |
Lưới lọc trên |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
7 |
Vòi hút trước |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
8 |
Vòi hút giữa |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
9 |
Vòi hút sau |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
10 |
Ống nối |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
11 |
Đai kẹp |
41 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
12 |
Máy nén khí |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
13 |
Thân máy nén khí |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
14 |
Pít tông nén máy nén khí |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
15 |
Xéc măng máy nén khí |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
16 |
Van điều tiết |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
17 |
Bầu lọc không khí |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
18 |
Ruột bầu lọc không khí |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
19 |
Dây cu roa |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
20 |
Khóa hơi đầu ca bin |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
21 |
Van an toàn |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
22 |
Trục truyền lực chính |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
23 |
Đĩa ép trung gian |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
24 |
Lò xo bàn ép |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
25 |
Đĩa ma sát |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
26 |
Tấm ma sát hình quạt |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
27 |
Đinh tán đĩa ma sát |
96 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
28 |
Cần điều chỉnh ly hợp |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
29 |
Bát di động |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
30 |
Bi ( ШП-1308) |
13 |
Vòng |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
31 |
Bi ( ШП-926722) |
26 |
Vòng |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
32 |
Bầu trợ lực ly hợp |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
33 |
Bát cao su bầu trợ lực ly hợp |
11 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
34 |
Van trợ lực ly hợp (Mút xông) |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
35 |
Trục trượt |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
36 |
Càng cua |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
37 |
Bơm dầu hộp số |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
38 |
Bánh răng chủ động số I |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
39 |
Bánh răng chủ động số II |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
40 |
Bánh răng chủ động số III |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
41 |
Bánh răng chủ động số IV |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
42 |
Bánh răng chủ động số V |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
43 |
Bánh răng bị động số I |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
44 |
Bánh răng bị động số II |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
45 |
Bánh răng bị động số III |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
46 |
Bánh răng bị động số IV |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
47 |
Bánh răng bị động số V |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
48 |
Bi trục chủ động 420310K |
13 |
Vòng |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
49 |
Bi 6H402319 |
26 |
Vòng |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |
|
50 |
Bi 46312π |
26 |
Vòng |
Theo quy định tại Chương V |
Xưởng X203/Cục Xe máy – Vận tải - Phường Lĩnh Nam -Hoàng Mai-Hà Nội |
10 |
20 |