Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bột bó thạch cao 15cm x 2,7m |
400 |
Cuộn |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
2 |
Bột bó thạch cao 10cm x 2,7m |
400 |
Cuộn |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
3 |
Băng cá nhân y tế 7,2*1,9cm |
500 |
Hộp |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
4 |
Băng keo lụa 2.5cm*5m |
2.000 |
Cuộn |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
5 |
Băng keo thun co dãn dán sườn cỡ 6 |
100 |
Cuộn |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
6 |
Băng keo thun co dãn dán sườn cỡ 8 |
120 |
Cuộn |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
7 |
Băng keo thun co dãn dán sườn cỡ 10 |
120 |
Cuộn |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
8 |
Băng cuộn 0.07*2.5 m |
8.000 |
Cuộn |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
9 |
Băng thun y tế 0,1m x 4,5m |
200 |
Cuộn |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
10 |
Dụng cụ đo huyết áp cơ |
30 |
Cái |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
11 |
Ống nghe y tế 1 dây |
15 |
Cái |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
12 |
Dụng cụ đo huyết áp điện tử bắp tay. |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
13 |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
20.000 |
Cái |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
14 |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
500 |
Cái |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
15 |
Bơm tiêm nhựa 50ml (tiêm) |
200 |
Cái |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
16 |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
60.000 |
Cái |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
17 |
Bông y tế |
100 |
Kg |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
18 |
Chỉ Nylon liền kim số 2/0 |
120 |
Sợi |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
19 |
Chỉ Nylon liền kim số 3/0 |
240 |
Sợi |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
20 |
Chỉ Nylon liền kim số 4/0 |
480 |
Sợi |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
21 |
Chỉ Nylon liền kim số 5/0 |
120 |
Sợi |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
22 |
Chỉ Chromic liền kim số 4/0 |
480 |
Sợi |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
23 |
Chỉ Chromic liền kim số 5/0 |
480 |
Sợi |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
24 |
Dây ga rô |
100 |
Cái |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
25 |
Dây thở oxy |
300 |
Sợi |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
26 |
Bộ dây truyền dịch 20 giọt/ml |
6.000 |
Cái |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
27 |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
5.000 |
Cái |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
28 |
Gạc mét khổ 0.8m |
10.000 |
Mét |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
29 |
Gạc phẫu thuật |
5.000 |
Miếng |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
30 |
Găng tay khám |
80.000 |
Đôi |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
31 |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng |
10.000 |
Đôi |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
32 |
Giấy điện tim 3 cần |
100 |
Cuộn |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
33 |
Giấy điện tim 6 cần |
600 |
Xếp |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
34 |
Giấy siêu âm đen trắng |
100 |
Cuộn |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
35 |
Khẩu trang y tế 3-5 lớp |
600 |
Hộp |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
36 |
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần số 3 |
2.530 |
Hộp |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
37 |
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần số 4 |
650 |
Hộp |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
38 |
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần số 5 |
300 |
Hộp |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
39 |
Kim lấy máu |
600 |
Hộp |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
40 |
Kim luồn các số |
5.000 |
Cái |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
41 |
Kim lấy thuốc |
5.000 |
Cái |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
42 |
Ống nghiệm nhựa PS có nắp |
12.000 |
Cái |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
43 |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su |
12.000 |
Cái |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
44 |
Đai xương đòn, các số |
300 |
Cái |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
45 |
Nẹp ngón tay, các số |
200 |
Cái |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
46 |
Nẹp cẳng bàn tay các số |
200 |
Cái |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
47 |
Nẹp cẳng bàn chân các số |
200 |
Cái |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
48 |
Nẹp cổ cứng các số |
20 |
Cái |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
49 |
Lưỡi dao mổ các số |
20 |
Hộp |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
50 |
Cán dao mổ y tế |
100 |
Cái |
Theo quy định tại chương V |
Đội Điều trị 486, P. Bắc Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |