Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Phần trạm biến thế |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
a1. Phần lắp mới: |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
3 |
Phụ kiện lắp DS bệ chì |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
118/12 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
4 |
Lắp tủ điện hạ thế |
2 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
118/12 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
5 |
Bốc lên - xếp xuống vật liệu trong công trường |
1 |
T/bộ |
Theo quy định tại Chương V |
118/12 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
6 |
Phần mương cáp trung thế |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
7 |
a1. Đào mương cáp: |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
8 |
Cắt khe đường bê tông (khe 1x4) |
14.4 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
118/12 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
9 |
Phá dỡ kết cấu mặt đường, vỉa hè |
2.88 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
118/12 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
10 |
Đào lớp cấp phối đá dăm (rộng <= 1m. Sâu <= 1m) |
2.88 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
118/12 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
11 |
Đào lớp đất cấp III (rộng <= 1m. Sâu <= 1m) |
20.448 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
118/12 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
12 |
VC đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <=1000m |
0.262 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
118/12 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
13 |
VC tiếp đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <= 5km (vc 4km tiếp theo) |
0.262 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
118/12 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
14 |
a2. Tái lập mương cáp: |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
15 |
Lắp ống nhựa xoắn HDPE Ø 130/100 |
0.72 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
118/12 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
16 |
Xếp gạch thẻ mương cáp (gạch kích thước: 0,04m x 0,18m x 0,08m) |
0.9 |
1000v |
Theo quy định tại Chương V |
118/12 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
17 |
Đắp cát mương cáp- Độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.192 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
118/12 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
18 |
Trải băng báo hiệu cáp ngầm điện lực |
72 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
118/12 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
19 |
Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II |
0.029 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
118/12 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
20 |
Đổ Bê tông XM đá 1x2 mác 150 |
2.88 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
118/12 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
21 |
Lát gạch Xi măng, vữa XM M75 |
28.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
118/12 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
22 |
Gắn cọc mốc sứ |
5 |
cọc |
Theo quy định tại Chương V |
118/12 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
23 |
Lắp nắp bịt ống mắc điện HDPE D50/40 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
118/12 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
45 ngày |
|||
24 |
Phần thí nghiệm hiệu chỉnh vật liệu |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
25 |
Hạng mục dây nổi trung thế |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
26 |
Thử nghiệm tiếp địa trung thế |
2 |
hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
118/12 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
27 |
Cách điện đứng, điện áp 3-35kV |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
118/12 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
28 |
Cách điện treo đã lắp thành chuỗi |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
118/12 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
29 |
Hạng mục cáp ngầm trung thế |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
30 |
Thí nghiệm cáp lực theo các cấp điện áp, điện áp định mức 1 |
1 |
1 lõi của cáp 3 lõi |
Theo quy định tại Chương V |
118/12 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
31 |
Thí nghiệm cáp lực theo các cấp điện áp, điện áp định mức 1 |
2 |
1 lõi của cáp 3 lõi |
Theo quy định tại Chương V |
118/12 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
32 |
Hạng mục trạm biến thế |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
33 |
Điện trở tiếp đất TBA điện áp ≤35kV |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
118/12 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
34 |
Phần nghiệm thu đóng điện bàn giao |
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
118/12 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
35 |
THIẾT BỊ |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
36 |
Phần mua sắm thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
37 |
a1. Phần trung thế nổi: |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
38 |
LBFCO 24kV-200A |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
118/12 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
39 |
La 18 KV 10KA (mới) |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
118/12 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
40 |
a2. Phần trạm biến áp: |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
41 |
Dao cách ly 3p 24kV 200A + bệ chì ID |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
118/12 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
42 |
Cầu chì ống t.thế 31,5a |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
118/12 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
43 |
Phần lắp đặt thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
44 |
a1. Phần trung thế nổi: |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
45 |
Phần lắp mới: |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
46 |
Lắp mới LBFCO 24kV-200A |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
118/12 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
47 |
Lắp mới LA 18kV-10kA |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
118/12 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
48 |
Phần thu hồi: |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
49 |
Tháo FCO 24kV |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
118/12 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
50 |
Bốc lên - xếp xuống thiết bị trong công trường |
1 |
T/bộ |
Theo quy định tại Chương V |
118/12 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
45 ngày |