Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tháo dỡ mái nhựa bằng thủ công, chiều cao ≤ 6m |
69.771 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
2 |
Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép |
0.236 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
3 |
Cắt sân bê tông |
0.292 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
4 |
Phá dỡ nền bê tông không cốt thép |
0.165 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
5 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp I |
0.317 |
m3 đất nguyên thổ |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
6 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 |
0.03 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
7 |
Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác |
0.015 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
8 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 |
0.155 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
9 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m |
0.006 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
10 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường |
0.211 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
11 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
0.151 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
12 |
Bu long chân M14 L=500mm |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
13 |
Bu long nở M14x100 |
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
14 |
Thép ống STK fi90x1,8mm |
52.07 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
15 |
Thép bản mã STK dày 8mm |
22.13 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
16 |
Thép bản mã STK dày 2mm |
0.94 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
17 |
Gia công cột bằng thép hình |
0.075 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
18 |
Lắp dựng cột thép các loại |
0.075 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
19 |
Thép hộp STK 40x80x1,8mm |
290.53 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
20 |
Thép hộp STK 30x60x1,4mm |
80.79 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
21 |
Thép hộp STK 30x40x1,4mm |
33.13 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
22 |
Thép hộp đặt 16x16 |
14.03 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
23 |
Thép hộp STK 14x14x1,2mm |
149.73 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
24 |
Gia công giằng mái thép |
0.568 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
25 |
Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông |
0.568 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
26 |
Thép hộp STK 20x40x1,2mm |
246.01 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
27 |
Lắp dựng xà gồ thép |
0.246 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
28 |
Lợp mái che tường băng tấm nhựa bạt xếp dày 0,4ly |
0.658 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
29 |
CCLD bạc đạn |
78 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
30 |
CCLD dây dù kéo bạc |
75 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
31 |
CCLD bạc đạn cuộn dây |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
32 |
Máng xối tôn |
7.6 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
33 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 90x3,5mm |
0.25 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
34 |
Lắp đặt Co nhựa ĐK=90mm |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
35 |
Lắp đặt Lơi nhựa ĐK=90mm |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
36 |
Lắp đặt Y nhựa ĐK=90mm |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
37 |
Lắp đặt Cầu Chắn rác |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
38 |
Cùm Inox 90 |
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
39 |
Lắp dựng bạt cuộn che mưa |
170.61 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
40 |
Hút hầm tự hoại |
13.2 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
41 |
Diện tích tường ngoài nhà cần sơn |
161.86 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
42 |
Diện tích trần ngoài nhà cần sơn |
48.29 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
43 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ |
80.93 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
44 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần |
24.145 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
45 |
Tháo dỡ, lắp dựng khung sắt bảo vệ cửa |
30.212 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
46 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại |
42.652 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
47 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ |
11.88 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
48 |
Bả bằng bột bả vào tường |
80.93 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
49 |
Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần |
24.145 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |
||
50 |
Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
210.895 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường ở Tân An, Long An |
60 |