Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bảo trì thang máy Nhà S1 (Bảo trì 01 tháng 01 lần, tổng 10 tháng) |
3 |
Số thang |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
300 ngày |
||
2 |
Bảo trì thang máy Nhà S2 (Bảo trì 01 tháng 01 lần, tổng 10 tháng) |
2 |
Số thang |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
300 ngày |
||
3 |
Bảo trì thang máy Nhà S14 (Bảo trì 01 tháng 01 lần, tổng 10 tháng) |
2 |
Số thang |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
300 ngày |
||
4 |
Bảo trì thang máy Nhà K1 (Bảo trì 01 tháng 01 lần, tổng 10 tháng) |
1 |
Số thang |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
300 ngày |
||
5 |
Bảo trì thang máy Nhà K2 (Bảo trì 01 tháng 01 lần, tổng 10 tháng) |
1 |
Số thang |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
300 ngày |
||
6 |
Bảo trì Thang máy H (Bảo trì 01 tháng 01 lần, tổng 10 tháng) |
8 |
Số thang |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
300 ngày |
||
7 |
Bảo trì thang máy Nhà S7 (Bảo trì 01 tháng 01 lần, tổng 10 tháng) |
5 |
Số thang |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
300 ngày |
||
8 |
Bảo trì thang máy Nhà S8 (Bảo trì 01 tháng 01 lần, tổng 10 tháng) |
6 |
Số thang |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
300 ngày |
||
9 |
Bảo trì thang máy Nhà S9 (Bảo trì 01 tháng 01 lần, tổng 10 tháng) |
6 |
Số thang |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
300 ngày |
||
10 |
Bảo trì thang máy Nhà S10 (Bảo trì 01 tháng 01 lần, tổng 10 tháng) |
6 |
Số thang |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
300 ngày |
||
11 |
Bảo trì thang máy Nhà S11 (Bảo trì 01 tháng 01 lần, tổng 10 tháng) |
6 |
Số thang |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
300 ngày |
||
12 |
Bảo trì thang máy Nhà S12 (Bảo trì 01 tháng 01 lần, tổng 10 tháng) |
6 |
Số thang |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
300 ngày |
||
13 |
Bảo trì thang máy Nhà S13 (Bảo trì 01 tháng 01 lần, tổng 10 tháng) |
6 |
Số thang |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
300 ngày |
||
14 |
Tủ điều khiển thang máy STEP AS380: LOẠI NON-NOISE 18.5KW |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
60 ngày |
||
15 |
Tủ điều khiển thang máy STEP AS380: LOẠI NON-NOISE 22KW |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
60 ngày |
||
16 |
Tủ điều khiển thang máy STEP AS380: LOẠI NON-NOISE 30KW |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
60 ngày |
||
17 |
Tủ đầu carbin STEP |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
60 ngày |
||
18 |
Board điều khiển cabin |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
60 ngày |
||
19 |
Hiển thị dừng tầng ma trận đứng lệch (loại dầy) |
42 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
60 ngày |
||
20 |
Board nhóm tủ STEP |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
60 ngày |
||
21 |
Bảng gọi trong Cabin |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
60 ngày |
||
22 |
Bảng gọi ngoài cửa tầng |
42 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
60 ngày |
||
23 |
Mạch nâng áp 8 tụ |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
60 ngày |
||
24 |
Tủ cứu hộ ARD 15KW |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
60 ngày |
||
25 |
Tủ cứu hộ ARD 22KW |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
60 ngày |
||
26 |
Nút bấm C35 (phi 35) |
42 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
60 ngày |
||
27 |
Bộ khống chế tốc độ dưới (PIT thường) |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
60 ngày |
||
28 |
Governor 1.5m/s |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
60 ngày |
||
29 |
Governor 1.0m/s |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
60 ngày |
||
30 |
Cáp điện 24*0.75mm*2P*0.75mm (Cáp dẹt) |
300 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
60 ngày |
||
31 |
Shoe dẫn hướng 13K (bao gồm 2 bulong) |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
60 ngày |
||
32 |
Shoe dẫn hướng 18K (bao gồm 4 bulong) |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
60 ngày |
||
33 |
Cảm biến dừng tầng WECO |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
60 ngày |
||
34 |
Quạt thông gió lồng sóc |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
60 ngày |
||
35 |
Công tắc hành trình B thường đóng (loại NC) |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
60 ngày |
||
36 |
Thanh an toàn cảm ứng |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
60 ngày |
||
37 |
Switch quá tải |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
60 ngày |
||
38 |
Shoe cửa trượt lỗ nghiêng |
300 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
60 ngày |
||
39 |
Dây curoa cửa cabin CO = 900 (HDO01.16) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
60 ngày |
||
40 |
Chuông dừng tầng (đen) |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
60 ngày |
||
41 |
Điện thoại (Intercom- màu trắng) |
15 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
60 ngày |
||
42 |
Bộ nhận điện thoại trắng |
15 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
60 ngày |
||
43 |
Hộp đựng dầu |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
60 ngày |
||
44 |
Thắng cơ HGS - 800, (13K) B=16mm, 1.0m/s, 3000kg |
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
60 ngày |
||
45 |
Dầu hộp số |
754 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
60 ngày |
||
46 |
Bánh xe treo cửa cabin đường kính 72 mm dày 15 mm |
20 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
60 ngày |
||
47 |
Hệ thống cáp GOV ø8 |
450 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
60 ngày |
||
48 |
Cáp tải ø12 |
1790 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
60 ngày |
||
49 |
Vòng bi hộp số |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
60 ngày |
||
50 |
Shoe dẫn hướng cửa tầng NHP |
120 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị, Xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội |
60 ngày |