Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Vải nhám mịn khổ 600 |
8 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
2 |
Vải nhám thô khổ 600 |
24 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
3 |
TỔNG HỢP KHỐI LƯỢNG |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
4 |
Lò hơi 2A |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 100 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|||
5 |
Sửa khối bộ sấy không khí tầng 1 cấp 1 |
Lò hơi |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 100 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|||
6 |
Gia công, sửa chữa, thay các ống trao đổi nhiệt, tổ hợp hoàn thiện khối bộ sấy tầng 1 của bộ sấy không khí cấp 1 |
8 |
Khối |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 100 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
7 |
Sửa chữa khối bộ sấy không khí tầng 2, tầng 3 cấp 1 |
Lò hơi |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 100 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|||
8 |
Cắt, tháo dỡ ống cũ tận dụng mặt sàng và ống 133x4mm của các khối bộ sấy không khí tầng 2, doa, vệ sinh miệng các lỗ trên các tấm tận dụng |
43.5 |
Tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 100 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
9 |
Sửa chữa, gia công, tổ hợp các ống bộ sấy với các mặt sàng |
16 |
Khối |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 100 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
10 |
Sửa khối bộ sấy không khí cấp 2 |
Lò hơi |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 100 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|||
11 |
Sửa chữa, gia công, tổ hợp các ống bộ sấy với mặt sàng trên, giữa, dưới các khối bộ sấy không khí cấp 2 |
8 |
Khối |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 100 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
12 |
Sửa chữa, gia công các giãn nở đầu ra bộ sấy không khí cấp 2 KT 3216 x9536 x340mm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 100 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
13 |
Lò hơi 2B |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 100 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|||
14 |
Sửa khối bộ sấy không khí tầng 1 cấp 1 |
Lò hơi |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 100 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|||
15 |
Gia công, sửa chữa, thay các ống trao đổi nhiệt, tổ hợp hoàn thiện khối bộ sấy tầng 1 của bộ sấy không khí cấp 1 |
8 |
Khối |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 100 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
16 |
Sửa chữa khối bộ sấy không khí tầng 2, tầng 3 cấp 1 |
Lò hơi |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 100 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|||
17 |
Cắt, tháo dỡ ống cũ tận dụng mặt sàng và ống 133x4mm của các khối bộ sấy không khí tầng 2, doa, vệ sinh miệng các lỗ trên các tấm tận dụng |
43.5 |
Tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 100 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
18 |
Sửa chữa, gia công, tổ hợp các ống bộ sấy với các mặt sàng |
16 |
Khối |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 100 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
19 |
Sửa khối bộ sấy không khí cấp 2 |
Lò hơi |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 100 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|||
20 |
Sửa chữa, gia công, tổ hợp các ống bộ sấy với mặt sàng trên, giữa, dưới các khối bộ sấy không khí cấp 2 |
8 |
Khối |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 100 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
21 |
Sửa chữa, gia công các giãn nở đầu ra bộ sấy không khí cấp 2 KT 3216 x9536 x340mm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 100 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
22 |
TỔNG HỢP MÁY THI CÔNG |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
23 |
Máy hàn hơi |
87 |
Ca |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 100 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
24 |
Máy mài 220v-1000W |
91 |
Ca |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 100 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
25 |
Máy cắt tấm H3222 |
66 |
Ca |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 100 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
26 |
Máy lốc A2220 |
4 |
Ca |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 100 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
27 |
Máy khoan 2M 55 |
2160 |
Ca |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 100 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
28 |
Máy cắt đột HB 5224 |
2 |
Ca |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 100 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
29 |
Máy hàn điện 23 KW |
156.6 |
Ca |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 100 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
30 |
Máy hàn MIG |
3076 |
Ca |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 100 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
31 |
TỔNG HỢP VẬT TƯ |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
32 |
Bình gas 12kg |
46 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
33 |
Đá cắt 125x22x2mm |
174 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
34 |
Đá mài 125x22x6mm |
178 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
35 |
Dầu DO 0,05% S |
680 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
36 |
Dây hàn thuốc phi 1,2mm E71T-1 (AWS A5.20/ASME SFA5.20) |
4620 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
37 |
Giẻ lau máy |
1280 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
38 |
Gỗ ván nhóm 3 (KT 2250x250x30) |
0.87 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
39 |
Khí ôxy (O2) |
90 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
40 |
Ống thép BCm3cп3 phi 133x4 |
11539.2 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
41 |
Ống thép phi 40x1,5 |
446048 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
42 |
Que hàn N46 Phi 3.2 |
1760 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
43 |
Sơn chống rỉ AKD |
960 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
44 |
Thép tấm d=5mm |
13278.4 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
45 |
Thép tấm dày 1,5mm |
680 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
46 |
Thép tấm dày 12mm |
51007.2 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
47 |
Thép tấm dày 2mm |
1004.8 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
48 |
Thép tấm đen D= 30 ly |
2624 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
49 |
Thép tấm đen D= 3ly |
1000 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
50 |
Thép U 160x65x6mm |
5504 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty CPNĐ Phả Lại |
≤ 60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |