Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Quét tài liệu |
14361 |
Trang A4 |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Tư pháp tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
60 |
||
2 |
Nhập dữ liệu kết hôn (n ≤ 15) |
151873 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Tư pháp tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
60 |
||
3 |
Nhập dữ liệu kết hôn (15 < n ≤ 50) |
52370 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Tư pháp tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
60 |
||
4 |
Nhập dữ liệu kết hôn (n > 50) |
26185 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Tư pháp tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
60 |
||
5 |
Nhập dữ liệu khai sinh (n ≤ 15) |
77078 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Tư pháp tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
60 |
||
6 |
Nhập dữ liệu khai sinh (15 < n ≤ 50) |
40806 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Tư pháp tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
60 |
||
7 |
Nhập dữ liệu khai sinh (n > 50) |
18136 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Tư pháp tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
60 |
||
8 |
Nhập dữ liệu nhận cha mẹ con (n ≤ 15) |
15147 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Tư pháp tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
60 |
||
9 |
Nhập dữ liệu nhận cha mẹ con (15 < n ≤ 50) |
8415 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Tư pháp tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
60 |
||
10 |
Nhập dữ liệu nhận cha mẹ con (n > 50) |
4488 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Tư pháp tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
60 |
||
11 |
Nhập dữ liệu khai tử (n ≤ 15) |
8856 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Tư pháp tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
60 |
||
12 |
Nhập dữ liệu khai tử (15 < n ≤ 50) |
5576 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Tư pháp tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
60 |
||
13 |
Nhập dữ liệu khai tử (n > 50) |
984 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Tư pháp tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
60 |
||
14 |
Nhập dữ liệu nuôi con nuôi (n ≤ 15) |
21120 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Tư pháp tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
60 |
||
15 |
Nhập dữ liệu nuôi con nuôi (15 < n ≤ 50) |
16896 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Tư pháp tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
60 |
||
16 |
Nhập dữ liệu nuôi con nuôi (n > 50) |
2112 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Tư pháp tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
60 |
||
17 |
Nhập dữ liệu Thay đổi, cải chính, bổ sung hộ tịch (15 < n ≤ 50) |
100518 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Tư pháp tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
60 |
||
18 |
Nhập dữ liệu ghi chú ly hôn (n ≤ 15) |
4116 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Tư pháp tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
60 |
||
19 |
Nhập dữ liệu ghi chú ly hôn (15 < n ≤ 50) |
2058 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Tư pháp tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
60 |
||
20 |
Nhập dữ liệu ghi chú ly hôn (n > 50) |
343 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Tư pháp tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
60 |
||
21 |
Kiểm tra dữ liệu đã tạo lập |
5 |
% |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Tư pháp tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
60 |