Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
SỬA CHỮA, CẢI TẠO ĐOẠN TƯỜNG RÀO A2-A3: |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Phá dỡ cột, trụ gạch đá |
5.803 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |
||
3 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm |
8.172 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |
||
4 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay |
2.724 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |
||
5 |
Tháo song sắt |
102.15 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |
||
6 |
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại |
16.699 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |
||
7 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại |
16.699 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |
||
8 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại |
100.195 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |
||
9 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T |
16.699 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |
||
10 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T |
16.699 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |
||
11 |
XÂY MỚI TƯỜNG RÀO |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
12 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III |
0.204 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |
||
13 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 |
0.076 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |
||
14 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III |
0.128 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |
||
15 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
3.315 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |
||
16 |
Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 |
10.03 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |
||
17 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
3.134 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |
||
18 |
Ván khuôn móng cột |
0.278 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |
||
19 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
2.546 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |
||
20 |
Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m |
0.509 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |
||
21 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
3.144 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |
||
22 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn giằng móng |
0.227 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |
||
23 |
Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m |
0.103 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |
||
24 |
Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
2.629 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |
||
25 |
Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan |
0.685 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |
||
26 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.718 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |
||
27 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
0.63 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |
||
28 |
Xây cột, trụ bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm M75, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
4.35 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |
||
29 |
Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm M75 - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
12.635 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |
||
30 |
Trát tường ngoài, xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 |
236.708 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |
||
31 |
Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 - Ngoài nhà (có hồ dầu) |
158.196 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |
||
32 |
Đắp vữa |
1 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |
||
33 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
394.904 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |
||
34 |
Gia công hàng rào song sắt. |
30.51 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |
||
35 |
Lắp dựng song sắt |
30.51 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |
||
36 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
15.255 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |
||
37 |
VẬN CHUYỂN VẬT TƯ LÊN NƠI THI CÔNG |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
38 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ |
25.32 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |
||
39 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ |
177.24 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |
||
40 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại |
7.606 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |
||
41 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại |
53.242 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |
||
42 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đá ốp lát các loại |
0.133 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |
||
43 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - đá ốp lát các loại |
0.931 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Trang Liệt Sĩ Hòn Dung |
≤ 15 ngày |