Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
STONEX (SH: S91131220093EG) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng kỹ thuật – địa chính |
20 ngày |
30 ngày |
|
2 |
STONEX (SH:10A.3581010033EG |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng kỹ thuật – địa chính |
20 ngày |
30 ngày |
|
3 |
STONEX (SH: 10A.3581010016EG) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng kỹ thuật – địa chính |
20 ngày |
30 ngày |
|
4 |
STONEX (SH: 10A.3580910009EG) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng kỹ thuật – địa chính |
20 ngày |
30 ngày |
|
5 |
PENTAX G7N (SH: PNI 083H1) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng kỹ thuật – địa chính |
20 ngày |
30 ngày |
|
6 |
PENTAX G7N (SH: PNI 084H1) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng kỹ thuật – địa chính |
20 ngày |
30 ngày |
|
7 |
STONEX (SH: S911312020787EG) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
CN VP Khu vực I |
20 ngày |
30 ngày |
|
8 |
STONEX (SH: S911312020800EG |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
CN VP Khu vực II |
20 ngày |
30 ngày |
|
9 |
STONEX (SH: S9123A2240235EG) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
CN VP Khu vực II |
20 ngày |
30 ngày |
|
10 |
STONEX (SH: S911312240089EG) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
CN VP Khu vực III |
20 ngày |
30 ngày |
|
11 |
STONEX (SH: S9123A2240241EG) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
CN VP Khu vực III |
20 ngày |
30 ngày |
|
12 |
STONEX (SH: S9123A2240244EG) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
CN VP Khu vực III |
20 ngày |
30 ngày |
|
13 |
STONEX (SH: S9123A2240228EG) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
CN VP Khu vực III |
20 ngày |
30 ngày |
|
14 |
STONEX (SH: S911312020810EG) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
CN VP Khu vực III |
20 ngày |
30 ngày |
|
15 |
STONEX (SH: S911312020792EG) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
CN VP Khu vực IV |
20 ngày |
30 ngày |
|
16 |
Sào đo GNSS |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
CN VP Khu vực VII |
20 ngày |
30 ngày |
|
17 |
STONEX (SH: S911312020859EG) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
CN VP Khu vực VII |
20 ngày |
30 ngày |
|
18 |
STONEX (SH: S911312240059EG) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
CN VP Khu vực VIII |
20 ngày |
30 ngày |
|
19 |
STONEX (SH: S911312020786EG) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
CN VP Khu vực VIII |
20 ngày |
30 ngày |
|
20 |
STONEX (SH: S911312020909EG) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
CN VP Khu vực X |
20 ngày |
30 ngày |
|
21 |
PENTAX G6Ni (SH: PNI 183F9) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
CN VP Khu vực XV |
20 ngày |
30 ngày |
|
22 |
PENTAX G6Ni (SH: PNI 294F9) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
CN VP Khu vực XIX |
20 ngày |
30 ngày |
|
23 |
PENTAX G6Ni (PNI 248F9) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
CN VP Khu vực XX |
20 ngày |
30 ngày |