Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Sửa chữa, khắc phục sự cố Trạm điện máy biến áp |
||||
2 |
Đầu cáp co nguội 24kV 3x240mm2 |
||||
3 |
Đầu cáp co nguội 24kV 3x240mm2 |
1 |
Bộ |
||
4 |
Làm và lắp đặt đầu cáp; đầu cáp khô điện áp 22KV, tiết diện ruột cáp ≤240mm2 |
1 |
1 đầu cáp (3 pha) |
||
5 |
Đầu cốt đồng M240 |
||||
6 |
Đầu cốt đồng M240 |
1 |
Cái |
||
7 |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤240mm2 |
0.1 |
10 đầu cốt |
||
8 |
Sửa chữa máy biến áp 320kVA-22/0,4kV |
||||
9 |
Giấy cách điện 2mm |
7 |
Kg |
||
10 |
Giấy cách điện 1mm |
6 |
Kg |
||
11 |
Giấy cách điện 0,007 bọc lại dây cuốn cuộn 6kV ( 90kg dây đồng 2x3) |
5 |
Kg |
||
12 |
Băng cách điện polyphin bọc lại dây cuốn cuộn 6kV ( 90kg dây đồng 2x3) |
4 |
kg |
||
13 |
Giấy cách điện 0,007 bọc lại dây cuốn cuộn 0,4kV ( 105kg dây đồng 3x15) |
5 |
Kg |
||
14 |
Băng cách điện polyphin bọc lại bọc lại dây cuốn cuộn 0,4kV ( 105kg dây đồng 3x15) |
8 |
Kg |
||
15 |
Dây đồng 10x4 bổ sung cuốn 03 cuộn 6kV |
5 |
Kg |
||
16 |
Bổ sung dây đồng cuốn đổi điện áp 0,4 lên 0,69kV |
7 |
Kg |
||
17 |
Băng vải |
7 |
Cuộn |
||
18 |
Ống lồng cách điện 03 cuộn 6kV |
3 |
Ống |
||
19 |
Ống lồng cách điện 03 cuộn 0,4kV |
3 |
Ống |
||
20 |
Ống đi dây cao áp D15 |
18 |
m |
||
21 |
Cách điện đầu vành cao áp 6kV |
6 |
bộ |
||
22 |
Cách điện đầu vành hạ áp 0,4kV |
6 |
bộ |
||
23 |
Gỗ kê cuộn dây hạ áp 6kV |
6 |
bộ |
||
24 |
Gỗ kê cuộn dây cao áp 0,69kV |
6 |
bộ |
||
25 |
Gỗ kẹp đầu ra sứ và nấc phân áp |
2 |
bộ |
||
26 |
Dây cáp mềm 50mm2 đấu đầu ra phân áp 3 pha, ra đầu sứ 6kV |
2.5 |
kg |
||
27 |
Hạt chống ẩm |
1 |
kg |
||
28 |
Sơn cách điện cấp F |
10 |
kg |
||
29 |
Que hàn bạc 21% |
12 |
que |
||
30 |
Dung môi cấp F |
3.5 |
lít |
||
31 |
Keo EPOXY |
10 |
Kg |
||
32 |
Căn nêm bakelit cuộn dây 0,4 kV 950x5,5mm |
24 |
Que |
||
33 |
Căn nêm bakelit cuộn dây 6kV |
28 |
Que |
||
34 |
Căn nêm bakelit chèn giũa cuộn dây 6kV và cuộn 0,4kV |
18 |
Que |
||
35 |
Sơn hai mầu |
5 |
Kg |
||
36 |
Dầu pha sơn dung môi |
2 |
lít |
||
37 |
Chổi sơn |
3 |
Cái |
||
38 |
Nhân công sửa chữa máy biến áp bậc 4,5/7 nhóm 2 |
88 |
Công |
||
39 |
Cẩu 5T phục vụ sửa chữa máy biến áp |
2 |
Ca |
||
40 |
Thí nghiệm máy biến áp sau sửa chữa |
||||
41 |
Thí nghiệm máy biến áp lực - U 22 ÷ 35 kV, máy biến áp 3 pha S <= 1MVA |
1 |
1 máy |
||
42 |
Thí nghiệm cáp lực theo các cấp điện áp, điện áp định mức 1 |
1 |
01 sợi, 1 ruột |
||
43 |
Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <= 35kV |
1 |
1 bộ 3 pha |
||
44 |
Thí nghiệm cầu chì tư rơi, điện áp <= 35kV |
1 |
1 bộ 3 pha |
||
45 |
Thí nghiệm chống sét van 22 kV - 500 kV, điện áp định mức ≤ 35kV |
3 |
1 bộ (1 pha) |