Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty cổ phẩn thẩm định giá ASIAN - Chi nhánh Hà Nội | Đơn vị lập, thẩm tra, thẩm định dự toán | |
| 2 | Công ty TNHH Nam Bình Điện Biên | Đơn vị lập HSMT, đánh giá kết quả lựa chọn nhà thầu | |
| 3 | Công ty TNHH SUNSHINE Nam Thành | Đơn vị thẩm định HSMT, kết quả lựa chọn nhà thầu |
BẢNG DỮ LIỆU
| E-CDNT 1.1 | Công ty TNHH Nam Bình Điện Biên |
| E-CDNT 1.2 |
Sửa chữa xe ô tô Sửa xe ô tô cho các đơn vị thuộc và trực thuộc Cục thuế tỉnh Điện Biên năm 2021 60 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách nhà nước cấp năm 2021 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | Không yêu cầu |
| E-CDNT 10.2(c) | Không yêu cầu |
| E-CDNT 12.2 | Đối với các hàng hoá được sản xuất, gia công trong nước hoặc hàng hoá được sản xuất, gia công ở ngoài nước nhưng đã được chào bán tại Việt Nam thì nhà thầu chào giá của hàng hoá tại Việt Nam (giá xuất xưởng, giá tại cổng nhà máy, giá xuất kho, giá tại phòng trưng bày, giá cho hàng hóa có sẵn tại cửa hàng hay giá được vận chuyển đến chân công trình, tùy theo trường hợp cụ thể) và trong giá của hàng hoá đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV. Nếu hàng hoá có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV. |
| E-CDNT 14.3 | 10 năm |
| E-CDNT 15.2 | Nhà thầu phải có một đại lý (hoặc đại diện) có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác được quy định tại Phần 2. |
| E-CDNT 16.1 | 30 ngày |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 10.600.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 60 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 16.2 | Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi) |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
- Chủ đầu tư: Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, thành phố Điện Biên Phủ.
- Bên mời thầu: Công ty TNHH Nam Bình Điện Biên. Địa chỉ: SN 86, tổ 3, phường Thanh Trường, thành phố Điện Biên Phủ. SĐT: 0911028861 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Tổng cục thuế -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Không |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Không |
| E-CDNT 34 |
0 0 |
PHẠM VI CUNG CẤP
Bên mời thầu liệt kê chi tiết danh mục các hàng hóa yêu cầu cung cấp. Trong đó cần nêu rõ danh mục hàng hóa với số lượng, chủng loại yêu cầu và các mô tả, diễn giải chi tiết (nếu cần thiết).
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bình ắc qui | 1 | Bình | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 2 | Đĩa phanh trước | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 3 | Đĩa phanh sau | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 4 | Má phanh sau | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 5 | Củ đề | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 6 | Máy phát | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 7 | Tu bô máy | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 8 | Két nước | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 9 | Mô tơ lồng quạt két nước | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 10 | Quạt dàn lạnh điều hòa | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 11 | Lọc gió điều hòa | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 12 | Lọc gió động cơ | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 13 | Lọc nhiên liệu | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 14 | Chổi gạt mưa | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 15 | Pin điều khiển khóa cửa | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 16 | Gioăng cửa trước | 2 | Sợi | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 17 | Dây hơi bơm lốp | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 18 | Cảm biến lùi | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 19 | Camera lùi | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 20 | Dầu phanh | 2 | Lọ | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 21 | Dầu trợ lực lái | 1 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 22 | Dầu cầu+ dầu số | 10 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 23 | Nước làm mát | 8 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 24 | Công thay phụ tùng | 1 | Lần | Công thay thế phụ tùng cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit | ||
| 25 | Giảm sóc sau | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 26 | Moay ơ sau | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 27 | Bi moay ơ trước | 2 | Vòng | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 28 | Lá côn+ bàn ép+ Bi tê | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 29 | Càng A trước | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 30 | Rô tuyn cân bằng trước | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 31 | Rô tuyn càng A dưới | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 32 | Rô tuyn lái trong | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 33 | Rô tuyn lái ngoài | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 34 | Cao su cân bằng | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 35 | Đĩa phanh trước | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 36 | Pít tông phanh trước | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 37 | Cúp pen phanh trước | 2 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 38 | Cụm phanh sau | 2 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 39 | Đĩa phanh sau | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 40 | Cao su chụp láp trước | 4 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 41 | Cao su tăm bông sau | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 42 | Dây curoa tổng | 1 | Sợi | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 43 | Buzi | 4 | Con | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 44 | Lọc gió máy | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 45 | Lọc xăng | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 46 | Bơm xăng | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 47 | Chổi gạt mưa | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 48 | Đèn gầm | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 49 | Dầu số | 0 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 50 | Dầu phanh | 2 | Lọ | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 51 | Lốp 195/65R15 | 1 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 52 | Công thay thế phụ tùng | 1 | Xe | Công thay phụ tùng cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis | ||
| 53 | Rô tuyn càng A trên | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 54 | Rô tuyn càng A dưới | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 55 | Rô tuyn lái trong | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 56 | Rô tuyn lái ngoài | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 57 | Càng A trên | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 58 | Càng A dưới | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 59 | Phớt láp trước | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 60 | Giảm sóc trước | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 61 | Giảm sóc sau | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 62 | Pittong phanh trước | 8 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 63 | Cúp pen phanh trước | 2 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 64 | Xi lanh đlu phanh sau | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 65 | Má phanh trước | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 66 | Đĩa phanh trước | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 67 | Gioăng nắp dàn cò+ gioăng chân bu zi | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 68 | Dây curoa tổng | 1 | Sợi | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 69 | Lọc gió điều hòa | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 70 | Buzi | 4 | Con | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 71 | Lọc xăng | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 72 | Cụm bơm xăng | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 73 | Dầu phanh | 2 | Lọ | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 74 | Dầu cầu trước+ sau | 0 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 75 | Dầu số tự động | 8 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 76 | Dầu trợ lực lái | 1 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 77 | Nước làm mát | 8 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 78 | Đầu màn hình+ cam hành trình | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 79 | Cam lùi | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 80 | Công thay thế phụ tùng | 1 | Xe | Công thay thế phụ tùng cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner | ||
| 81 | Ruột cầu sau | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 82 | Nhíp sau | 2 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 83 | Cao su ắc nhíp sau | 2 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 84 | Bình xăng | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 85 | Giảm sóc trước | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 86 | Giảm sóc sau | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 87 | Cao su cân bằng trước | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 88 | Cao su giằng dọc | 4 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 89 | Pittong phanh trước | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 90 | Cúp ben chụp bụi phanh trước | 2 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 91 | Xi lanh đlu phanh sau | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 92 | Dầu cầu+ dầu số | 0 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 93 | Dầu phanh | 2 | Lọ | Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 94 | Dầu trợ lực lái | 1 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 95 | Sơn vỏ xe | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 96 | Tem xe | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 97 | Công thay thế phụ tùng | 1 | Xe | Công thay thế phụ tùng cho xe27A-3133, loại xe Mitsubishi Jolie | ||
| 98 | Lốp 195/70R14 | 5 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 99 | Lá côn+ bi tê+ bàn ép | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 100 | Pittong phanh trước | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 101 | Cúp pen phanh trước | 2 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 102 | Xi lanh đlu phanh sau | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 103 | Khớp chữ thập lái | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 104 | Bi treo các đăng | 1 | Vòng | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 105 | Mô bin | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 106 | Bộ chia điện | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 107 | Má phanh trước | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 108 | Guốc phanh sau | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 109 | Đĩa phanh trước | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 110 | Đĩa phanh trước | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 111 | Lọc xăng | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 112 | Dầu phanh | 2 | Lọ | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 113 | Da ghế | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 114 | Chổi gạt mưa | 3 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 115 | Đèn gầm bên lái | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 116 | Bản lề cửa | 8 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 117 | Bộ điều khiển khóa cửa | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 118 | Ga điều hòa | 1 | Xe | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 119 | Công thay thế phụ tùng | 1 | Lần | Công thay thế phụ tùng cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace | ||
| 120 | Lốp 195/70R14 | 4 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 121 | Lá côn+ bàn ép+ bi tê | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 122 | Ty ô phanh trước | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 123 | Cụm phanh trước | 2 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 124 | Xi lanh đlu phanh sau | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 125 | Cao su giằng dọc | 4 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 126 | Cao su ắc nhíp sau | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 127 | Đệm nhíp sau | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 128 | Bi láp sau | 2 | Vòng | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 129 | Phớt láp sau | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 130 | Bi moay ơ trước | 2 | Vòng | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 131 | Bi chữ thập | 3 | Vòng | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 132 | Càng Y dưới | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 133 | Rô tuyn lái trong | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 134 | Giảm sóc trước | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 135 | Mô bin | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 136 | Bộ chia điện | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 137 | Tổng côn | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 138 | Má phanh trước | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 139 | Guốc phanh sau | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 140 | Dầu phanh | 2 | Lọ | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 141 | Dầu côn | 1 | Lọ | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 142 | Dầu trợ lực lái | 1 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 143 | Dầu cầu+ dầu số | 6,5 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 144 | Bình ắc qui 75A | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 145 | Bộ điều khiển khóa cửa | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 146 | Đèn pha | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 147 | Đèn gầm | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 148 | Chối gạt mưa | 3 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 149 | Ty chống cửa hậu sau | 1 | Đôi | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 150 | Bản lề cửa trước lái | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 151 | Bọc vô lăng | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 152 | Camera hành trình | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 153 | Công thay thế vật tư | 1 | Lần | Công thay thế phụ tùng cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace | ||
| 154 | Rô tuyn lái ngoài | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 155 | Cao su cân bằng ngang | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 156 | Cao su giằng dọc | 4 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 157 | Cao su ắc nhíp | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 158 | Đệm nhíp | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 159 | Lá côn+ bi tê+ bàn ép | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 160 | Càng Y | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 161 | Bi treo các đăng | 1 | Vòng | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 162 | Bi chữ thập các đăng | 2 | Vòng | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 163 | Bi moay ơ trước | 4 | Vòng | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 164 | Giảm sóc sau | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 165 | Pít tông phanh trước | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 166 | Cúp pen phanh trước | 2 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 167 | Xi lanh đlu phanh sau | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 168 | Tổng côn | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 169 | Tổng phanh | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 170 | Má phanh trước | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 171 | Guốc phanh sau | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 172 | Láp sau | 2 | Cây | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 173 | Dầu phanh | 2 | Lọ | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 174 | Dầu côn | 1 | Lọ | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 175 | Dầu trợ lực lái | 1 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 176 | Dầu cầu+ dầu số | 0 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 177 | Bộ điều khiển khóa cửa | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 178 | Đèn gầm | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 179 | Chối gạt mưa | 3 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 180 | Thùng xăng | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 181 | Sơn vỏ xe` | 1 | Xe | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 182 | Tem xe | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 183 | Ốp la zăng | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 184 | Công thay thế phụ tùng | 1 | Lần | Công thay thế phụ tùng cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace | ||
| 185 | Rô tuyn càng Y dưới | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 186 | Rô tuyn càng A trên | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 187 | Càng Y dưới | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 188 | Cao su giằng dọc | 4 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 189 | Cao su ắc nhíp sau | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 190 | Lá côn+ bi tê+ bàn ép | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 191 | Pít tông phanh trước | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 192 | Cúp pen chụp bụi phanh trước | 2 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 193 | Xi lanh đlu phanh sau | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 194 | Má phanh trước | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 195 | Guốc phanh sau | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 196 | Cụm chia dầu phanh sau | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 197 | Bi moay ơ trước | 4 | Vòng | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 198 | Tổng côn | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 199 | Tổng phanh | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 200 | Lọc xăng | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 201 | Dầu phanh | 2 | Lọ | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 202 | Dầu côn | 1 | Lọ | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 203 | Dầu trợ lực lái | 1 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 204 | Dầu cầu+ dầu số | 0 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 205 | Quạt dàn lạnh điều hòa | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 206 | Cửa gió giàn điều hòa sau trong xe | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 207 | Công tắc AC điều khiển điều hòa | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 208 | Bộ điều khiển khóa cửa | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 209 | Gioăng cánh cửa | 4 | Sợi | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 210 | Chổi gạt mưa | 3 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 211 | Đèn gầm | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 212 | Bóng đèn đồng hồ táp lô | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 213 | Bọc vô lăng | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 214 | Camera hành trình | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 215 | Sơn lại toàn bộ vỏ xe | 1 | Lần | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 216 | Tem xe | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 217 | Công thay thế phụ tùng | 1 | Lần | Công thay thế phụ tùng cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace | ||
| 218 | Cụm phanh trước | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 219 | Tổng phanh trước | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 220 | Xi lanh đlu phanh sau | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 221 | Tăng bua sau | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 222 | Dây cao áp | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 223 | Mô bin điện | 1 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 224 | Cao su cân bằng trước | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 225 | Cao su đồng tiền | 8 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 226 | Cao su giằng dọc | 4 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 227 | Má phanh trước | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 228 | Guốc phanh sau | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 229 | Đĩa phanh trước | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 230 | Cao su ắc nhíp | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 231 | Buzi | 4 | Con | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 232 | Lọc xăng | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 233 | Lọc gió máy | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 234 | Nẹp chân kính cửa ngoài | 4 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 235 | Gioăng chạy kính cửa | 4 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 236 | Gioăng cánh cửa | 4 | Sợi | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 237 | Lốp 185R14 | 1 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 238 | Da ghế 7 chỗ | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 239 | Đệm mút ghế sau phụ | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 240 | Bản lề cửa | 8 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 241 | Bộ điều khiển khóa cửa | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 242 | Chổi gạt mưa | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 243 | Dầu máy | 4 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 244 | Dầu phanh | 2 | Lọ | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 245 | Dầu cầu+ dầu số | 0 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 246 | Nước làm mát | 8 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 247 | Công làm | 1 | Lần | Công thay thế phụ tùng cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie |
BẢNG TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN
| Thời gian thực hiện hợp đồng | 60 Ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Địa điểm cung cấp | Tiến độ cung cấp theo yêu cầu của bên mời thầu |
| 1 | Bình ắc qui | 1 | Bình | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 2 | Đĩa phanh trước | 2 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 3 | Đĩa phanh sau | 2 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 4 | Má phanh sau | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 5 | Củ đề | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 6 | Máy phát | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 7 | Tu bô máy | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 8 | Két nước | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 9 | Mô tơ lồng quạt két nước | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 10 | Quạt dàn lạnh điều hòa | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 11 | Lọc gió điều hòa | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 12 | Lọc gió động cơ | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 13 | Lọc nhiên liệu | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 14 | Chổi gạt mưa | 2 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 15 | Pin điều khiển khóa cửa | 2 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 16 | Gioăng cửa trước | 2 | Sợi | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 17 | Dây hơi bơm lốp | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 18 | Cảm biến lùi | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 19 | Camera lùi | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 20 | Dầu phanh | 2 | Lọ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 21 | Dầu trợ lực lái | 1 | Lít | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 22 | Dầu cầu+ dầu số | 10 | Lít | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 23 | Nước làm mát | 8 | Lít | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 24 | Công thay phụ tùng | 1 | Lần | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 25 | Giảm sóc sau | 2 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 26 | Moay ơ sau | 2 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 27 | Bi moay ơ trước | 2 | Vòng | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 28 | Lá côn+ bàn ép+ Bi tê | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 29 | Càng A trước | 2 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 30 | Rô tuyn cân bằng trước | 2 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 31 | Rô tuyn càng A dưới | 2 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 32 | Rô tuyn lái trong | 2 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 33 | Rô tuyn lái ngoài | 2 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 34 | Cao su cân bằng | 2 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 35 | Đĩa phanh trước | 2 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 36 | Pít tông phanh trước | 2 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 37 | Cúp pen phanh trước | 2 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 38 | Cụm phanh sau | 2 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 39 | Đĩa phanh sau | 2 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 40 | Cao su chụp láp trước | 4 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 41 | Cao su tăm bông sau | 2 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 42 | Dây curoa tổng | 1 | Sợi | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 43 | Buzi | 4 | Con | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 44 | Lọc gió máy | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 45 | Lọc xăng | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 46 | Bơm xăng | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 47 | Chổi gạt mưa | 2 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 48 | Đèn gầm | 2 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 49 | Dầu số | 0 | Lít | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 50 | Dầu phanh | 2 | Lọ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 51 | Lốp 195/65R15 | 1 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 52 | Công thay thế phụ tùng | 1 | Xe | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 53 | Rô tuyn càng A trên | 2 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 54 | Rô tuyn càng A dưới | 2 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 55 | Rô tuyn lái trong | 2 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 56 | Rô tuyn lái ngoài | 2 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 57 | Càng A trên | 2 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 58 | Càng A dưới | 2 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 59 | Phớt láp trước | 2 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 60 | Giảm sóc trước | 2 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 61 | Giảm sóc sau | 2 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 62 | Pittong phanh trước | 8 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 63 | Cúp pen phanh trước | 2 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 64 | Xi lanh đlu phanh sau | 2 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 65 | Má phanh trước | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 66 | Đĩa phanh trước | 2 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 67 | Gioăng nắp dàn cò+ gioăng chân bu zi | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 68 | Dây curoa tổng | 1 | Sợi | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 69 | Lọc gió điều hòa | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 70 | Buzi | 4 | Con | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 71 | Lọc xăng | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 72 | Cụm bơm xăng | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 73 | Dầu phanh | 2 | Lọ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 74 | Dầu cầu trước+ sau | 0 | Lít | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 75 | Dầu số tự động | 8 | Lít | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 76 | Dầu trợ lực lái | 1 | Lít | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 77 | Nước làm mát | 8 | Lít | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 78 | Đầu màn hình+ cam hành trình | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 79 | Cam lùi | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 80 | Công thay thế phụ tùng | 1 | Xe | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 81 | Ruột cầu sau | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 82 | Nhíp sau | 2 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 83 | Cao su ắc nhíp sau | 2 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 84 | Bình xăng | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 85 | Giảm sóc trước | 2 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 86 | Giảm sóc sau | 2 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 87 | Cao su cân bằng trước | 2 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 88 | Cao su giằng dọc | 4 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 89 | Pittong phanh trước | 2 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 90 | Cúp ben chụp bụi phanh trước | 2 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 91 | Xi lanh đlu phanh sau | 2 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 92 | Dầu cầu+ dầu số | 0 | Lít | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 93 | Dầu phanh | 2 | Lọ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 94 | Dầu trợ lực lái | 1 | Lít | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 95 | Sơn vỏ xe | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 96 | Tem xe | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 97 | Công thay thế phụ tùng | 1 | Xe | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 98 | Lốp 195/70R14 | 5 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 99 | Lá côn+ bi tê+ bàn ép | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 100 | Pittong phanh trước | 2 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 101 | Cúp pen phanh trước | 2 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 102 | Xi lanh đlu phanh sau | 2 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 103 | Khớp chữ thập lái | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 104 | Bi treo các đăng | 1 | Vòng | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 105 | Mô bin | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 106 | Bộ chia điện | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 107 | Má phanh trước | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 108 | Guốc phanh sau | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 109 | Đĩa phanh trước | 2 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 110 | Đĩa phanh trước | 2 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 111 | Lọc xăng | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 112 | Dầu phanh | 2 | Lọ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 113 | Da ghế | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 114 | Chổi gạt mưa | 3 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 115 | Đèn gầm bên lái | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 116 | Bản lề cửa | 8 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 117 | Bộ điều khiển khóa cửa | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 118 | Ga điều hòa | 1 | Xe | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 119 | Công thay thế phụ tùng | 1 | Lần | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 120 | Lốp 195/70R14 | 4 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 121 | Lá côn+ bàn ép+ bi tê | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 122 | Ty ô phanh trước | 2 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 123 | Cụm phanh trước | 2 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 124 | Xi lanh đlu phanh sau | 2 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 125 | Cao su giằng dọc | 4 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 126 | Cao su ắc nhíp sau | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 127 | Đệm nhíp sau | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 128 | Bi láp sau | 2 | Vòng | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 129 | Phớt láp sau | 2 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 130 | Bi moay ơ trước | 2 | Vòng | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 131 | Bi chữ thập | 3 | Vòng | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 132 | Càng Y dưới | 2 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 133 | Rô tuyn lái trong | 2 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 134 | Giảm sóc trước | 2 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 135 | Mô bin | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 136 | Bộ chia điện | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 137 | Tổng côn | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 138 | Má phanh trước | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 139 | Guốc phanh sau | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 140 | Dầu phanh | 2 | Lọ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 141 | Dầu côn | 1 | Lọ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 142 | Dầu trợ lực lái | 1 | Lít | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 143 | Dầu cầu+ dầu số | 6,5 | Lít | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 144 | Bình ắc qui 75A | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 145 | Bộ điều khiển khóa cửa | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 146 | Đèn pha | 2 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 147 | Đèn gầm | 2 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 148 | Chối gạt mưa | 3 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 149 | Ty chống cửa hậu sau | 1 | Đôi | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 150 | Bản lề cửa trước lái | 2 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 151 | Bọc vô lăng | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 152 | Camera hành trình | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 153 | Công thay thế vật tư | 1 | Lần | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 154 | Rô tuyn lái ngoài | 2 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 155 | Cao su cân bằng ngang | 2 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 156 | Cao su giằng dọc | 4 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 157 | Cao su ắc nhíp | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 158 | Đệm nhíp | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 159 | Lá côn+ bi tê+ bàn ép | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 160 | Càng Y | 2 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 161 | Bi treo các đăng | 1 | Vòng | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 162 | Bi chữ thập các đăng | 2 | Vòng | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 163 | Bi moay ơ trước | 4 | Vòng | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 164 | Giảm sóc sau | 2 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 165 | Pít tông phanh trước | 2 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 166 | Cúp pen phanh trước | 2 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 167 | Xi lanh đlu phanh sau | 2 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 168 | Tổng côn | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 169 | Tổng phanh | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 170 | Má phanh trước | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 171 | Guốc phanh sau | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 172 | Láp sau | 2 | Cây | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 173 | Dầu phanh | 2 | Lọ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 174 | Dầu côn | 1 | Lọ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 175 | Dầu trợ lực lái | 1 | Lít | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 176 | Dầu cầu+ dầu số | 0 | Lít | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 177 | Bộ điều khiển khóa cửa | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 178 | Đèn gầm | 2 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 179 | Chối gạt mưa | 3 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 180 | Thùng xăng | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 181 | Sơn vỏ xe` | 1 | Xe | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 182 | Tem xe | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 183 | Ốp la zăng | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 184 | Công thay thế phụ tùng | 1 | Lần | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 185 | Rô tuyn càng Y dưới | 2 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 186 | Rô tuyn càng A trên | 2 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 187 | Càng Y dưới | 2 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 188 | Cao su giằng dọc | 4 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 189 | Cao su ắc nhíp sau | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 190 | Lá côn+ bi tê+ bàn ép | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 191 | Pít tông phanh trước | 2 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 192 | Cúp pen chụp bụi phanh trước | 2 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 193 | Xi lanh đlu phanh sau | 2 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 194 | Má phanh trước | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 195 | Guốc phanh sau | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 196 | Cụm chia dầu phanh sau | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 197 | Bi moay ơ trước | 4 | Vòng | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 198 | Tổng côn | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 199 | Tổng phanh | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 200 | Lọc xăng | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 201 | Dầu phanh | 2 | Lọ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 202 | Dầu côn | 1 | Lọ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 203 | Dầu trợ lực lái | 1 | Lít | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 204 | Dầu cầu+ dầu số | 0 | Lít | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 205 | Quạt dàn lạnh điều hòa | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 206 | Cửa gió giàn điều hòa sau trong xe | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 207 | Công tắc AC điều khiển điều hòa | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 208 | Bộ điều khiển khóa cửa | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 209 | Gioăng cánh cửa | 4 | Sợi | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 210 | Chổi gạt mưa | 3 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 211 | Đèn gầm | 2 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 212 | Bóng đèn đồng hồ táp lô | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 213 | Bọc vô lăng | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 214 | Camera hành trình | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 215 | Sơn lại toàn bộ vỏ xe | 1 | Lần | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 216 | Tem xe | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 217 | Công thay thế phụ tùng | 1 | Lần | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 218 | Cụm phanh trước | 2 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 219 | Tổng phanh trước | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 220 | Xi lanh đlu phanh sau | 2 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 221 | Tăng bua sau | 2 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 222 | Dây cao áp | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 223 | Mô bin điện | 1 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 224 | Cao su cân bằng trước | 2 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 225 | Cao su đồng tiền | 8 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 226 | Cao su giằng dọc | 4 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 227 | Má phanh trước | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 228 | Guốc phanh sau | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 229 | Đĩa phanh trước | 2 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 230 | Cao su ắc nhíp | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 231 | Buzi | 4 | Con | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 232 | Lọc xăng | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 233 | Lọc gió máy | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 234 | Nẹp chân kính cửa ngoài | 4 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 235 | Gioăng chạy kính cửa | 4 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 236 | Gioăng cánh cửa | 4 | Sợi | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 237 | Lốp 185R14 | 1 | Quả | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 238 | Da ghế 7 chỗ | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 239 | Đệm mút ghế sau phụ | 1 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 240 | Bản lề cửa | 8 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 241 | Bộ điều khiển khóa cửa | 1 | Bộ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 242 | Chổi gạt mưa | 2 | Cái | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 243 | Dầu máy | 4 | Lít | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 244 | Dầu phanh | 2 | Lọ | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 245 | Dầu cầu+ dầu số | 0 | Lít | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 246 | Nước làm mát | 8 | Lít | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
| 247 | Công làm | 1 | Lần | Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ | 60 ngày |
YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) |
Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) |
Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
| 1 | Quản lý gói thầu (1 người) | 1 | Trình độ cao đẳng trở lên chuyên ngành phù hợp | 3 | 3 |
| 2 | Kỹ thuật sửa chữa, thay thế (2 người) | 2 | Trình độ cao đẳng trở lên chuyên ngành phù hợp | 3 | 2 |
| STT | Tên hàng hoá | Ký mã hiệu | Khối lượng | Đơn vị tính | Mô tả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình ắc qui | 1 | Bình | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 2 | Đĩa phanh trước | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 3 | Đĩa phanh sau | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 4 | Má phanh sau | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 5 | Củ đề | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 6 | Máy phát | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 7 | Tu bô máy | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 8 | Két nước | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 9 | Mô tơ lồng quạt két nước | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 10 | Quạt dàn lạnh điều hòa | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 11 | Lọc gió điều hòa | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 12 | Lọc gió động cơ | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 13 | Lọc nhiên liệu | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 14 | Chổi gạt mưa | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 15 | Pin điều khiển khóa cửa | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 16 | Gioăng cửa trước | 2 | Sợi | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 17 | Dây hơi bơm lốp | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 18 | Cảm biến lùi | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 19 | Camera lùi | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 20 | Dầu phanh | 2 | Lọ | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 21 | Dầu trợ lực lái | 1 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 22 | Dầu cầu+ dầu số | 10 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 23 | Nước làm mát | 8 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 24 | Công thay phụ tùng | 1 | Lần | Công thay thế phụ tùng cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit | ||
| 25 | Giảm sóc sau | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 26 | Moay ơ sau | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 27 | Bi moay ơ trước | 2 | Vòng | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 28 | Lá côn+ bàn ép+ Bi tê | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 29 | Càng A trước | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 30 | Rô tuyn cân bằng trước | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 31 | Rô tuyn càng A dưới | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 32 | Rô tuyn lái trong | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 33 | Rô tuyn lái ngoài | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 34 | Cao su cân bằng | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 35 | Đĩa phanh trước | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 36 | Pít tông phanh trước | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 37 | Cúp pen phanh trước | 2 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 38 | Cụm phanh sau | 2 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 39 | Đĩa phanh sau | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 40 | Cao su chụp láp trước | 4 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 41 | Cao su tăm bông sau | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 42 | Dây curoa tổng | 1 | Sợi | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 43 | Buzi | 4 | Con | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 44 | Lọc gió máy | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 45 | Lọc xăng | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 46 | Bơm xăng | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 47 | Chổi gạt mưa | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 48 | Đèn gầm | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 49 | Dầu số | 0 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 50 | Dầu phanh | 2 | Lọ | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật |
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Cụ Hồ ở giữa lòng dân Tuy xa, xa lắm, nhưng gần, gần ghê.Mỗi khi thư Cụ gửi vềRộn ràng khắp chợ cùng quê đón mừng.Ai ngoài muôn dặm trùng dươngCũng thường nhận được tình thương Cụ Hồ. "
Khuyết Danh
Sự kiện trong nước: Ngày 15-1-1952, chị Bùi Thị Cúc, chiến sĩ công an tỉnh Hưng Yên được Chủ tịch Hồ Chí Minh ký sắc lệnh truy tặng Huân chương Độc lập hạng ba. Chị Bùi Thị Cúc đã có công trừ gian xây dựng cơ sở kháng chiến địa phương. Chị bị địch bắt, chúng tra tấn cực kỳ dã man, chị vẫn giữ vững tinh thần, không khai báo và đã hy sinh khi mới 23 tuổi. Tháng 8-1995, Chủ tịch nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã ra quyết định truy tặng chị Bùi Thị Cúc danh hiệu "Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân".
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Công ty TNHH Nam Bình Điện Biên đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Công ty TNHH Nam Bình Điện Biên đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.