Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Mương cáp ngầm trung thế trên nền đất; MCNTT-NĐ |
83 |
Mét |
||
2 |
Mương cáp ngầm trung thế trên vỉa hè; MCNTT-VHR2 |
422 |
Mét |
||
3 |
Mương cáp ngầm trung thế trên đường nhựa; MCNTT-ĐNR3 |
93 |
Mét |
||
4 |
Mốc báo hiệu cáp ngầm; MBH-CN |
53 |
Cái |
||
5 |
Cáp ngầm trung thế 22kV; 3xAXV/S/DATA-95-12,7/24kV |
610 |
Mét |
||
6 |
Ống nhựa xoắn; HDPE-130/100 |
505 |
Mét |
||
7 |
Xà đỡ đầu cáp+CSV |
1 |
Bộ |
||
8 |
Xà FCO rẽ nhánh; XFCO |
1 |
Bộ |
||
9 |
Ống thép fi 126; OF-126 dày 2.5ly |
86 |
Mét |
||
10 |
Đầu cốt đồng 1 lỗ; ĐC-M95 |
6 |
Cái |
||
11 |
Đầu cốt đồng 1 lỗ; ĐC-M35 |
16 |
Cái |
||
12 |
Đầu cáp ngầm Silicon 3 pha trong nhà loại 3M95 (Tplug-24kV) |
1 |
Đầu (3 pha) |
||
13 |
Đầu cáp ngầm trung thế ngoài trời; PĐC(O)-95-22kV |
1 |
Đầu |
||
14 |
Cầu chì tự rơi; FCO-24kV |
3 |
Cái |
||
15 |
Cụm đấu rẽ; CĐR-95 |
3 |
Cái |
||
16 |
Kẹp đấu lèo; KĐL-95 |
3 |
Cái |
||
17 |
Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1÷35 KV |
1 |
Sợi |
||
18 |
Thí nghiệm chống sét van, Điện áp 22 ÷ 35kV |
1 |
Bộ 3P |
||
19 |
Chống sét van 21/17kV MCOV |
3 |
Cái |
||
20 |
Máy biến áp 630kVA-22/0.4kV |
1 |
Máy |
||
21 |
Tủ RMU 22kV 3 ngăn có khả năng mở rộng và động cơ (nguồn 24/48V), 2 ngăn chứa dao cắt có tải, 1 ngăn chứa cẩu chì bảo vệ MBA (trọn bộ) |
1 |
Bộ (3 pha) |
||
22 |
Chi phí lắp đặt |
1 |
h/m |
||
23 |
Chi phí thí nghiệm |
1 |
h/m |
||
24 |
Tiếp địa trạm biến áp; RC-24 |
1 |
Bộ |
||
25 |
Móng trạm biến áp |
1 |
Móng |
||
26 |
Ngăn hạ thế 630kVA |
1 |
Tủ |
||
27 |
Cáp ngầm trung thế 22kV; AXV/SE/DATA-3x50-12/20(24)kV |
12 |
Mét |
||
28 |
Dây đồng bọc; MV-35mm2 |
7.5 |
Mét |
||
29 |
Cáp đồng bọc XLPE/PVC-0.6 KV-M (1x240) mm2 |
84 |
Mét |
||
30 |
Đầu cốt đồng 1 lỗ; ĐC-M35 |
15 |
Cái |
||
31 |
Đầu cốt đồng 1 lỗ; ĐCM-240 |
14 |
Cái |
||
32 |
Bảng tên trạm |
1 |
Bộ |
||
33 |
Đầu cáp ngầm Silicon 3 pha lẻ trong nhà loại 3M50 (Elbow-24kV) |
1 |
Đầu (3 pha) |
||
34 |
Vỏ trạm biến áp đặt trên bệ 3 ngăn (trọn bộ) |
1 |
bộ |
||
35 |
Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, Điện áp ≤ 35kV |
1 |
Hệ thống |
||
36 |
Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1÷35 KV |
3 |
Sợi |
||
37 |
Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, Dòng điện 1000 ÷ ≤ 2000A |
1 |
Cái |