Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
5.32 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
2 |
Quây bạt chống bụi và vật liệu rơi vỡ |
673.892 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
3 |
Quét nước xi măng để bong rêu mốc |
258.365 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
4 |
Nhân công dọn vệ sinh rêu mốc, rác mái |
5 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
5 |
Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m |
221.933 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
6 |
Phá dỡ bê tông cốt thép , xà gồ bằng thủ công |
8.8902 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
7 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm |
3.7494 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
8 |
Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng |
15.8589 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
9 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
15.8589 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
10 |
Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
15.8589 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
11 |
Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
12.2143 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
12 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
0.9234 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
13 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.142 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
14 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0275 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
15 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.2574 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
16 |
Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 |
19.3936 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
17 |
Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu |
19.3936 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
18 |
Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 |
258.365 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
19 |
Gia công xà gồ thép |
1.1759 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
20 |
Lắp dựng xà gồ thép |
1.1759 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
21 |
Lợp mái che tường bằng tôn SSSC 0,4 ly |
2.69 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
22 |
Tôn úp nóc |
46.2 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
23 |
Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
24 |
Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
25 |
Quả cắm sứ |
2 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
26 |
Gia công giằng mái thép nối thanh chống sét |
0.01 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
27 |
Chổi sơn mối hàn |
2 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
28 |
Sơn chống ghỉ mối hàn |
5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
29 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
5.18 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
30 |
Quây bạt chống bụi và vật liệu rơi vỡ |
652.9 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
31 |
Quét nước xi măng để bong rêu mốc |
235.6624 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
32 |
Nhân công dọn vệ sinh rêu mốc, rác mái |
5 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
33 |
Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m |
247.19 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
34 |
Phá dỡ bê tông cốt thép , xà gồ bằng thủ công |
5.3256 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
35 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm |
3.5829 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
36 |
Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng |
13.3804 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
37 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
13.3804 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
38 |
Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
13.3804 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
39 |
Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
10.9896 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
40 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
1.5702 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
41 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.2854 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
42 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0252 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
43 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.2268 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
44 |
Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 |
235.6624 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
45 |
Gia công xà gồ thép |
1.3909 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
46 |
Lắp dựng xà gồ thép |
1.3909 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
47 |
Lợp mái che tường bằng tôn SSSC 0,4 ly |
3.0623 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
48 |
Tôn úp nóc |
45.5 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
49 |
Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |
||
50 |
Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Quang Thành, TX Kinh Môn |
20 |