Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Dọn cỏ rác bằng máy đào 1,25m3 |
0.3 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH Hiệp Sơn, TX Kinh Môn |
20 |
||
2 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
0.3 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH Hiệp Sơn, TX Kinh Môn |
20 |
||
3 |
Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I |
0.3 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH Hiệp Sơn, TX Kinh Môn |
20 |
||
4 |
Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 |
0.3 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH Hiệp Sơn, TX Kinh Môn |
20 |
||
5 |
Rải ni lông chống thấm |
3.4914 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH Hiệp Sơn, TX Kinh Môn |
20 |
||
6 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 |
38.5704 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH Hiệp Sơn, TX Kinh Môn |
20 |
||
7 |
Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 |
9.52 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH Hiệp Sơn, TX Kinh Môn |
20 |
||
8 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II |
10.0576 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH Hiệp Sơn, TX Kinh Môn |
20 |
||
9 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
3.3944 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH Hiệp Sơn, TX Kinh Môn |
20 |
||
10 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
2.5144 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH Hiệp Sơn, TX Kinh Môn |
20 |
||
11 |
Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 |
4.1488 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH Hiệp Sơn, TX Kinh Môn |
20 |
||
12 |
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
0.1882 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH Hiệp Sơn, TX Kinh Môn |
20 |
||
13 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II |
4.704 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH Hiệp Sơn, TX Kinh Môn |
20 |
||
14 |
Đắp nền móng công trình bằng thủ công |
6.048 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH Hiệp Sơn, TX Kinh Môn |
20 |
||
15 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
2.352 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH Hiệp Sơn, TX Kinh Môn |
20 |
||
16 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 |
15.12 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH Hiệp Sơn, TX Kinh Môn |
20 |
||
17 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.8684 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH Hiệp Sơn, TX Kinh Môn |
20 |
||
18 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
0.5848 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH Hiệp Sơn, TX Kinh Môn |
20 |
||
19 |
Gia công cột bằng thép hình |
1.1931 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH Hiệp Sơn, TX Kinh Môn |
20 |
||
20 |
Lắp cột thép các loại |
1.1931 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH Hiệp Sơn, TX Kinh Môn |
20 |
||
21 |
Gia công xà gồ thép |
1.5296 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH Hiệp Sơn, TX Kinh Môn |
20 |
||
22 |
Lắp dựng xà gồ thép |
1.5296 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH Hiệp Sơn, TX Kinh Môn |
20 |
||
23 |
Gia công giằng mái thép |
0.29 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH Hiệp Sơn, TX Kinh Môn |
20 |
||
24 |
Lắp dựng giằng thép tăng đơ |
0.29 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH Hiệp Sơn, TX Kinh Môn |
20 |
||
25 |
Tăng đơ D14 |
48 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH Hiệp Sơn, TX Kinh Môn |
20 |
||
26 |
Chổi sơn sơn mối hàn |
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH Hiệp Sơn, TX Kinh Môn |
20 |
||
27 |
Sơn chống rỉ sơn mối hàn |
15 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH Hiệp Sơn, TX Kinh Môn |
20 |
||
28 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m |
1.3389 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH Hiệp Sơn, TX Kinh Môn |
20 |
||
29 |
Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m |
1.3389 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH Hiệp Sơn, TX Kinh Môn |
20 |
||
30 |
Lợp mái che tường bằng tôn 0,4 dập cong |
4.7786 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH Hiệp Sơn, TX Kinh Môn |
20 |