Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cáp điện 2*4 |
60 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
2 |
Phụ kiện khác |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
3 |
Lắp đặt, cài hệ thống |
12 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
4 |
Thiết bị hội nghị truyền hình |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
5 |
Bộ xử lý trung tâm kĩ thuật số |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
6 |
Hộp micro hội nghị |
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
7 |
Micro không dây |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
8 |
Loa âm trần |
16 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
9 |
Amply khuếch đại tín hiệu |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
10 |
Bộ trộn tín hiệu âm thanh 12 kênh |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
11 |
Tủ đựng thiết bị âm thanh có ngăn mixer |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
12 |
Gói phụ kiện lắp đặt, cáp kết nối các loại |
2 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
13 |
Lắp đặt, cài hệ thống |
2 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
14 |
Micro chủ tọa đặt bục phhát biểu |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
15 |
Micro không dây |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
16 |
Loa line array 2 đường tiếng |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
17 |
Loa kiểm âm sân khấu |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
18 |
Loa siêu trầm công suất lớn |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
19 |
Loa âm trần |
15 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
20 |
Thiết bị khuếch đại tín hiệu |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
21 |
Thiết bị khuếch đại tín hiệu (subwoofer) |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
22 |
Thiết bị xử lý tín hiệu âm thanh |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
23 |
Thiết bị trộn tín hiệu âm thanh |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
24 |
Thiết bị quản lý nguồn điện |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
25 |
Dây tín hiệu |
100 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
26 |
Dây loa chuyên dụng 2x2.5mm |
300 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
27 |
Jack loa |
10 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
28 |
Jack tín hiệu âm thanh cái |
8 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
29 |
Jack tín hiệu âm thanh đực |
8 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
30 |
Tủ đựng thiết bị âm thanh |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
31 |
Lắp đặt, cài hệ thống |
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
32 |
Đèn parled nhuộm màu sân khấu |
6 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
33 |
Đèn cob chiếu sáng sân khấu |
6 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
34 |
Bộ chia tín hiệu ánh sáng |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
35 |
Bàn điều khiển ánh sáng |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
36 |
Dây tín hiệu |
100 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
37 |
Jack tín hiệu âm thanh cái |
10 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
38 |
Jack tín hiệu âm thanh đực |
10 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
39 |
Giá treo đèn |
12 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
40 |
Lắp đặt, cài hệ thống |
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
41 |
Rèm cửa (loại rèm vải cuốn lên) |
814 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
42 |
Rèm cửa (rèm vải xếp lớp) |
55 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
43 |
Rèm cửa vào sân khấu |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
44 |
Rèm cửa vào phòng khán giả |
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
45 |
Chữ (ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM) khẩu hiệu trên nền Picomat màu đỏ (0,8*10) |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
46 |
Sơ đồ tầng |
11 |
biển |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
47 |
Số thang máy |
33 |
biển |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
48 |
Tên phòng, tên không gian |
52 |
biển |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
49 |
Khu vệ sinh |
21 |
biển |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
|
50 |
Cảnh báo nguy hiểm phòng KT |
13 |
biển |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chương V |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |