Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Năm thứ tƣ năm 2029 |
||||
2 |
Lao động quản lý, giám sát, chỉ đạo kỹ thuật, nghiệm thu ( chăm sóc rừng năm thứ tư) |
1.064 |
công |
||
3 |
Năm thứ năm năm 2030 |
||||
4 |
Lao động quản lý, giám sát, chỉ đạo kỹ thuật, nghiệm thu ( chăm sóc rừng năm thứ năm) |
906 |
công |
||
5 |
Cây Giống |
||||
6 |
Cây giống trồng chính (gồm 10% trồng dặm) |
||||
7 |
Giổi |
31.545 |
cây |
||
8 |
Lim xanh |
15.778 |
cây |
||
9 |
Cây giống trồng dặm |
||||
10 |
Phân bón (NPK) |
||||
11 |
Năm thứ nhất năm 2025 (trồng rừng) |
3.532,45 |
kg |
||
12 |
Năm thứ nhất năm 2026 (chăm sóc rừng) |
353,245 |
kg |
||
13 |
Năm thứ hai năm 2027 (chăm sóc rừng) |
353,245 |
kg |
||
14 |
Năm thứ ba năm 2028 (chăm sóc rừng) |
139,973 |
kg |
||
15 |
Nhân công lao động (Lao động trực tiếp) |
||||
16 |
Năm thứ nhất |
||||
17 |
Trồng rừng |
||||
18 |
Phát dọn thực bì theo băng |
220.833 |
công/ 1000m2 |
||
19 |
Xử lý vật liệu hữu cơ sau khai thác thủ công, không đốt |
220.833 |
công/ 1000m2 |
||
20 |
Cuốc hố thủ công |
35.325 |
công/ 1000hố |
||
21 |
Lấp hố |
35.325 |
công/ 1000hố |
||
22 |
Vận chuyển cây con và trồng cây |
35.325 |
công/ 1000cây |
||
23 |
Vận chuyển và bón phân, thuốc bảo vệ thực vật |
35.325 |
công/ 1000cây |
||
24 |
Vận chuyển cây con và trồng dặm (10%) |
3.532 |
công/ 1000cây |
||
25 |
Xới vun gốc cây 0,8-1m |
35.325 |
công/ 1000hố |
||
26 |
Bảo vệ rừng sau khi trồng |
26,5 |
ha |
||
27 |
Chăm sóc rừng năm thứ nhất |
||||
28 |
Phát chăm sóc lần 1 |
220.833 |
công/ 1000m2 |
||
29 |
Phát chăm sóc lần 2 |
220.833 |
công/ 1000m2 |
||
30 |
Phát chăm sóc lần 3 |
220.833 |
công/ 1000m2 |
||
31 |
Cuốc hố thủ công |
3.532 |
công/ 1000hố |
||
32 |
Lấp hố |
3.532 |
công/ 1000hố |
||
33 |
Vận chuyển và bón phân, thuốc bảo vệ thực vật |
3.532 |
công/ 1000hố |
||
34 |
Xới, vun gốc cây đường kính 0,8- 1 m |
35.325 |
công/ 1000 cây |
||
35 |
Bảo vệ |
26,5 |
ha |
||
36 |
Chăm sóc rừng năm thứ hai |
||||
37 |
Phát chăm sóc lần 1 |
220.833 |
công/ 1000m2 |
||
38 |
Phát chăm sóc lần 2 |
220.833 |
công/ 1000m2 |
||
39 |
Phát chăm sóc lần 3 |
220.833 |
công/ 1000m2 |
||
40 |
Cuốc hố thủ công |
3.532 |
công/ 1000hố |
||
41 |
Lấp hố |
3.532 |
công/ 1000hố |
||
42 |
Vận chuyển và bón phân, thuốc bảo vệ thực vật |
3.532 |
công/ 1000hố |
||
43 |
Vận chuyển cây con và trồng dặm (10%) |
3.532 |
công/ 1000cây |
||
44 |
Xới, vun gốc cây đường kính 0,8- 1 m |
35.325 |
công/ 1000 cây |
||
45 |
Bảo vệ |
26,5 |
ha |
||
46 |
Chăm sóc rừng năm thứ ba |
||||
47 |
Phát chăm sóc lần 1 |
220.833 |
công/ 1000m2 |
||
48 |
Phát chăm sóc lần 2 |
220.833 |
công/ 1000m2 |
||
49 |
Cuốc hố thủ công |
1.413 |
công/ 1000hố |
||
50 |
Lấp hố |
1.413 |
công/ 1000hố |