Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào ≥1,25m3, có giấy chứng nhân đăng ký xe |
1 |
1 |
Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27x1,8mm |
0.1116 |
100m |
||
2 |
Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60x2.0mm |
2.16 |
100m |
||
3 |
Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm |
18 |
cái |
||
4 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
4.3517 |
100m2 |
||
5 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m |
3.3728 |
100m2 |
||
6 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm |
0.2028 |
100m2 |
||
7 |
Cầu Cắn rác phi D100, thép Fi14 |
12 |
Cái |
||
8 |
I.7. Hệ thống điện trong nhà |
||||
9 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 (ruột đồng) Cadivi hoặc tương đương |
62.5 |
m |
||
10 |
Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 (ruột đồng) Cadivi hoặc tương đương |
72 |
m |
||
11 |
Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 (ruột đồng) Cadivi hoặc tương đương |
38 |
m |
||
12 |
Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 (ruột đồng) Cadivi hoặc tương đương |
496 |
m |
||
13 |
Dây dẫn điện 1 ruột loại 1x1,5mm2 (ruột đồng) Cadivi hoặc tương đương |
487.8 |
m |
||
14 |
Lắp đặt hộp nối, phân dây, KT =120x120mm Sinô hoặc tương đương |
6 |
hộp |
||
15 |
Lắp đặt công tắc, cầu trì, automat, KT 60x100mm Sinô hoặc tương đương |
40 |
hộp |
||
16 |
Lắp đặt đèn Led 1,2m 36W loại 1 bóng Rạng đông hoặc tương đương |
25 |
bộ |
||
17 |
Lắp đặt đèn Led 0,6m 18W Rạng đông hoặc tương đương |
8 |
bộ |
||
18 |
Lắp đặt đèn chiếu sáng bảng lớp học loại 1 bóng dài 1,2m Fs-40/36x1 CM1*EH rạng đông hoặc tương đương |
8 |
bộ |
||
19 |
Lắp đặt ổ cắm đôi, 2 lỗ cắm 10A-220V sinô hoặc tương đương |
28 |
cái |
||
20 |
Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 chiều sinô hoặc tương đương |
4 |
cái |
||
21 |
Lắp đặt công tắc 1 hạt sinô hoặc tương đương |
6 |
cái |
||
22 |
Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều sinô hoặc tương đương |
2 |
cái |
||
23 |
Lắp đặt các automat 1 pha 15A sinô hoặc tương đương |
4 |
cái |
||
24 |
Lắp đặt các automat 1 pha 30A sinô hoặc tương đương |
2 |
cái |
||
25 |
Lắp đặt các automat 1 pha 50A sinô hoặc tương đương |
2 |
cái |
||
26 |
Lắp đặt các automat 1 pha 63A sinô hoặc tương đương |
3 |
cái |
||
27 |
Lắp đặt các automat 1 pha 100A sinô hoặc tương đương |
1 |
cái |
||
28 |
Lắp đặt quạt đảo trần 55w (bao gồm hộp điều khiển) Asia hoặc tương đương |
16 |
cái |
||
29 |
Lắp đặt quạt treo tường Asia 45w hoặc tương đương |
16 |
cái |
||
30 |
Tủ điện sắt sơn tỉnh điện âm tường ABC 400x300x150, có khoá |
1 |
Cái |
||
31 |
Tủ điện nhựa âm tường 2-4 MODULE Sinô hoặc tương đương |
4 |
hộp |
||
32 |
Tủ điện nhựa âm tường 8-12 MODULE Sinô hoặc tương đương |
2 |
hộp |
||
33 |
Lắp đặt ống nhựa thành cứng đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm Sinô hoặc tương đương |
689 |
m |
||
34 |
Lắp đặt ống nhựa thành cứng đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =25mm Sinô hoặc tương đương |
468 |
m |
||
35 |
GCLD sứ đỡ cách điện và phụ kiện |
2 |
cái |
||
36 |
Cung cấp lắp đặt bình PCCC khí CO2 loại 5kg+ Kệ treo |
2 |
bộ |
||
37 |
Cung cấp lắp đặt bình PCCC bột MFZ4 loại 4kg+ Kệ treo |
2 |
bộ |
||
38 |
Bảng hướng dẫn sử dụng PCCC |
2 |
Bảng |
||
39 |
Bảng chống lóa có kể ô ly ( KT 3,6x1,2m) |
4 |
Bảng |
||
40 |
I.8. Tiếp đất hệ thống điện trong nhà |
||||
41 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
5.88 |
1m3 |
||
42 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 |
0.0588 |
100m3 |
||
43 |
Gia công và đóng cọc tiếp đất mạ đồng ĐK D18 dài 2,5m |
5 |
cọc |
||
44 |
Kéo rải dây đồng tiếp đất dưới mương đất, D=1x50mm |
24.8 |
m |
||
45 |
Hộp kiểm tra điện trở 120x120( kẹp đồng) và phụ kiện kèm theo để nối |
1 |
hộp |
||
46 |
Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =25mm |
12.8 |
m |
||
47 |
Mối hàn hoá nhiệt |
5 |
mối/cái |
||
48 |
I.9. Hệ thống chống sét |
||||
49 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
5.88 |
1m3 |
||
50 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 |
0.0588 |
100m3 |