Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm |
6 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quyết Thắng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
60 |
||
2 |
Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm |
6 |
gốc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quyết Thắng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
60 |
||
3 |
Nhân công thu dọn vườn |
10 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quyết Thắng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
60 |
||
4 |
Ca máy đào, san phẳng lại nền vườn |
2 |
ca |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quyết Thắng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
60 |
||
5 |
Đào bùn đăc trong mọi điều kiện bằng thủ công |
1.2204 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quyết Thắng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
60 |
||
6 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm |
4.191 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quyết Thắng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
60 |
||
7 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
4.754 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quyết Thắng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
60 |
||
8 |
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại |
10.1654 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quyết Thắng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
60 |
||
9 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
10.1654 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quyết Thắng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
60 |
||
10 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
10.1654 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quyết Thắng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
60 |
||
11 |
Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m |
5.49 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quyết Thắng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
60 |
||
12 |
Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép |
0.0086 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quyết Thắng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
60 |
||
13 |
Gia công cột bằng thép ống mạ kẽm |
0.0286 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quyết Thắng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
60 |
||
14 |
Lắp cột thép các loại |
0.0286 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quyết Thắng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
60 |
||
15 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
2.334 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quyết Thắng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
60 |
||
16 |
Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
3.4568 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quyết Thắng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
60 |
||
17 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
30.7392 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quyết Thắng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
60 |
||
18 |
Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 |
7.1112 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quyết Thắng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
60 |
||
19 |
Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan |
0.0781 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quyết Thắng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
60 |
||
20 |
Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm |
2.232 |
100kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quyết Thắng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
60 |
||
21 |
Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
1.1056 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quyết Thắng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
60 |
||
22 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg |
40 |
1 cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quyết Thắng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
60 |
||
23 |
Đắp đất màu trồng cây |
66.5 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quyết Thắng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
60 |
||
24 |
Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm |
66.5 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quyết Thắng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
60 |
||
25 |
Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo |
66.5 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quyết Thắng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
60 |
||
26 |
Rải nilong lót nền |
65.36 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quyết Thắng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
60 |
||
27 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 |
6.536 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quyết Thắng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
60 |
||
28 |
Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch KT:300x300, vữa XM M75, PCB40 |
84.9 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quyết Thắng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
60 |
||
29 |
Nhân công thu dọn vườn |
10 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quyết Thắng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
60 |
||
30 |
Rải nilong lót nền |
47.71 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quyết Thắng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
60 |
||
31 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 |
4.771 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quyết Thắng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
60 |
||
32 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 |
219.3926 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quyết Thắng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
60 |
||
33 |
Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M75, PCB40 |
267.1026 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quyết Thắng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
60 |
||
34 |
Đắp đất màu trồng cây |
37.9 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quyết Thắng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
60 |
||
35 |
Nhân công vận chuyển vật tư, vật liệu |
9 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quyết Thắng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
60 |