Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẺM 56/25 |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Bù vênh mặt đường bằng đá 0x4 |
0.2611 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
3 |
Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 |
1.1473 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
4 |
Bù vênh bằng BTN C12.5 dày trung bình 3cm |
1.1473 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
5 |
Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 |
3.111 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
6 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm |
3.111 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
7 |
HẺM 167 ĐƯỜNG 339 |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
8 |
Đục tạo nhám mặt đường BTXM |
5.9786 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
9 |
Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 |
5.6752 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
10 |
Bù vênh bằng BTN C12.5 dày trung bình 3cm |
5.6752 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
11 |
Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 |
5.6752 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
12 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm |
5.6752 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
13 |
Đục phá bê tông khuôn đà hầm |
0.72 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
14 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
0.0072 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
15 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III |
0.0001 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
16 |
Bê tông đá 1x2 M250 đà hầm, nắp đan đúc sẵn |
1.88 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
17 |
Ván khuôn khuôn hầm |
0.0568 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
18 |
Bê tông đá 1x2 M250 nâng hố ga, tái lập hố đào đổ tại chỗ |
4.582 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
19 |
Gia công, lắp đặt cốt thép D<10 đà hầm, nắp đan đúc sẵn |
0.0508 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
20 |
Gia công, lắp đặt cốt thép 10 |
0.3302 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
21 |
Gia công thép hình L50x50x5 đà hầm, nắp đan đúc sẵn |
0.4826 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
22 |
Lắp đặt thép hình L50x50x5 đà hầm, nắp đan đúc sẵn |
0.4826 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
23 |
Công tác lắp đặt khuôn hầm ga, nắp đan |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
24 |
HẺM 46 ĐƯỜNG 22 |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
25 |
Đục tạo nhám mặt đường BTXM |
3.3694 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
26 |
Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 |
3.3694 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
27 |
Bù vênh bằng BTN C12.5 dày trung bình 4cm |
3.3694 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
28 |
Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 |
3.3694 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
29 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm |
3.3694 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
30 |
Đục phá bê tông khuôn đà hầm |
0.448 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
31 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
0.0045 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
32 |
Bê tông đá 1x2 M250 đà hầm, nắp đan đúc sẵn |
1.12 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
33 |
Ván khuôn khuôn hầm |
0.029 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
34 |
Bê tông đá 1x2 M250 nâng hố ga, tái lập hố đào đổ tại chỗ |
2.924 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
35 |
Gia công, lắp đặt cốt thép D<10 đà hầm, nắp đan đúc sẵn |
0.0217 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
36 |
Gia công, lắp đặt cốt thép 10 |
0.1825 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
37 |
Gia công thép hình L50x50x5 đà hầm, nắp đan đúc sẵn |
0.2896 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
38 |
Lắp đặt thép hình L50x50x5 đà hầm, nắp đan đúc sẵn |
0.2896 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
39 |
Công tác lắp đặt khuôn hầm ga, nắp đan |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
40 |
HẺM 35 ĐƯỜNG 297 |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
41 |
Đục tạo nhám mặt đường BTXM |
8.0587 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
42 |
Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 |
8.0587 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
43 |
Bù vênh bằng BTN C12.5 dày trung bình 3cm |
8.0587 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
44 |
Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 |
8.0587 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
45 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm |
8.0587 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
46 |
Đục phá bê tông khuôn đà hầm |
1.368 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
47 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
0.0137 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
48 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III |
0.0001 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
49 |
Bê tông đá 1x2 M250 đà hầm, nắp đan đúc sẵn |
3.572 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |
||
50 |
Ván khuôn khuôn hầm |
0.1137 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phước Long B, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh |
30 |