Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
177.8256 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
2 |
Bả bằng bột bả vào tường ngoài |
177.8256 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
3 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
177.8256 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
4 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
265.2808 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
5 |
Bả bằng bột bả vào tường trong |
265.2808 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
6 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
265.2808 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
7 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
4.72 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
8 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
0.795 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
9 |
Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng |
2.12 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
10 |
Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 200x600mm, vữa XM M75, PCB30 |
2.12 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
11 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 114mm |
0.08 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
12 |
Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
13 |
Lắp đặt vòi xịt vệ sinh |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
14 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 |
0.5515 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
15 |
Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch 300x300mm, vữa XM M75, PCB30 |
4.72 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
16 |
Tháo dỡ bệ xí |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
17 |
Lắp đặt xí bệt |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
18 |
Tháo dỡ hộp che cửa cuốn bằng thạch cao 0.4x0.5x4.8m |
4.32 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
19 |
Đóng mới hộp che cửa cuốn bằng thạch cao 0.4x0.5x4.8m |
4.32 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
20 |
Vệ sinh khung kính và bắn keo xử lý chống thấm + thay kính vỡ |
46.595 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
21 |
Tháo dỡ đèn LED ốp trần D300 |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
22 |
Lắp mới đèn LED ốp trần D300 |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
23 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
139.5924 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
24 |
Bả bằng bột bả vào tường ngoài |
139.5924 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
25 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
139.5924 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
26 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
251.4492 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
27 |
Bả bằng bột bả vào tường trong |
251.4492 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
28 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
251.4492 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
29 |
Lắp mới đèn LED ốp trần D300 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
30 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
13.92 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
31 |
Tháo dỡ khuôn cửa đơn |
39.2 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
32 |
Lắp dựng cửa đi KGWINDOW |
6.72 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
33 |
Lắp dựng cửa sổ KGWINDOW |
7.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
34 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
2.7 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
35 |
Bả bằng bột bả vào tường trong |
2.7 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
36 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
2.7 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
37 |
Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB30 |
12.392 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
38 |
Tháo dỡ tay vịn cầu thang sắt |
7.11 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
39 |
Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ |
7.9 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
40 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
42.0732 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
41 |
Bả bằng bột bả vào tường trong |
42.0732 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
42 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
42.0732 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
43 |
Tháo dỡ lan can sảnh tầng 2, trụ lục bình bê tông |
6.59 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
44 |
Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
0.1318 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
45 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg |
25 |
1 cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
46 |
Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m |
12.82 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
47 |
Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m |
0.1221 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
48 |
Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công |
0.4815 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
49 |
Lợp mái tole sóng vuông mạ kẽm dày 0.45mm |
0.1282 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
50 |
Lắp dựng xà gồ thép 40x80x1.4 |
0.0459 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hòn Tre, huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |