Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm |
64.84 |
m |
||
2 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw |
3.142 |
m3 |
||
3 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II |
3.937 |
1m3 |
||
4 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II |
1.294 |
1m3 |
||
5 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
0.084 |
100m3 |
||
6 |
Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II (ĐG*2) |
0.084 |
100m3/1km |
||
7 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.085 |
100m2 |
||
8 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 |
2.094 |
m3 |
||
9 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.068 |
100m2 |
||
10 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.019 |
tấn |
||
11 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.012 |
tấn |
||
12 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 |
1.022 |
m3 |
||
13 |
Xây móng bằng gạch bê tông lỗ rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 |
6.672 |
m3 |
||
14 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.078 |
100m2 |
||
15 |
Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.026 |
tấn |
||
16 |
Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.093 |
tấn |
||
17 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 |
0.859 |
m3 |
||
18 |
Đắp nền móng công trình bằng thủ công |
21.129 |
m3 |
||
19 |
Rải Nilon lót nền |
0.727 |
100m2 |
||
20 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 |
7.27 |
m3 |
||
21 |
Lát nền gạch Ceramic KT 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 |
72.86 |
m2 |
||
22 |
Trát granitô bậc tam cấp dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 |
24.244 |
m2 |
||
23 |
Trát granitô gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 |
40.08 |
m |
||
24 |
Bu lông liên kết đầu cột M20x300 (bao gồm 1 thân bu lông + 1 ecu + 1 long đen phẳng) |
16 |
cái |
||
25 |
Bu lông liên kết đầu cột M14x200 (bao gồm 1 thân bu lông + 1 ecu + 1 long đen phẳng) |
24 |
cái |
||
26 |
Bu lông liên kết đầu cột M16x50 (bao gồm 1 thân bu lông + 1 ecu + 1 long đen phẳng) |
40 |
cái |
||
27 |
Gia công cột bằng Inox ống |
0.268 |
tấn |
||
28 |
Gia công vì kèo khung Inox khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m |
0.476 |
tấn |
||
29 |
Gia công bản mã Inox chân cột, đầu cột |
0.139 |
tấn |
||
30 |
Gia công xà gồ thép |
0.367 |
tấn |
||
31 |
Lắp cột Inox |
0.268 |
tấn |
||
32 |
Lắp vì kèo Inox khẩu độ ≤18m |
0.476 |
tấn |
||
33 |
Lắp dựng xà gồ |
0.367 |
tấn |
||
34 |
Lợp mái bằng tấm POLYCARBONATE đặc Green Superies dày 5mm (bao gồm phụ kiện nẹp nhôm) |
0.96 |
100m2 |
||
35 |
Máng Inox thu nước mái khổ rộng B200 |
8.313 |
kg |
||
36 |
Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 90mm |
0.035 |
100m |
||
37 |
Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm |
3 |
cái |
||
38 |
Đai Inox giữ ống |
5 |
cái |
||
39 |
Cầu Inox chắn rác |
1 |
cái |
||
40 |
Đục nhám mặt bê tông sê nô mái |
217.7 |
m2 |
||
41 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 |
217.7 |
m2 |
||
42 |
Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng |
217.7 |
m2 |