Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bộ quần áo phòng độc (Bao gồm quần, áo, mặt nạ, ủng, găng tay) |
5 |
2 |
Bình phun áp lực ≥ 18l |
5 |
3 |
Ô tô bán tải hoặc Ô tô tải thùng ≥ 1,0T |
1 |
4 |
Máy phát điện ≥ 5KVA |
2 |
5 |
Máy khoan ≥ 1KW |
2 |
6 |
Máy bơm nước ≥ 1,1KW |
2 |
1 |
Tiêu thụ điện năng |
407 |
Mũi khoan |
||
2 |
HẠNG MỤC: NHÀ B 2 TẦNG |
||||
3 |
Diệt mối bằng phương pháp lây nhiễm : |
||||
4 |
Khảo sát (Thợ bậc 4/7 nhóm 2) |
3.33 |
Công |
||
5 |
Mồi nhử |
99.86 |
Hộp |
||
6 |
Thuốc diệt lây truyền |
8.32 |
Kg |
||
7 |
Thuốc xử lý diệt mối cánh |
33.29 |
Lít |
||
8 |
Công kỹ thuật (Thợ bậc 4/7 nhóm 2) |
9.99 |
Công |
||
9 |
Bình bơm tay |
6.66 |
Cái |
||
10 |
Chi phí chung (Nghiệm thu, đánh giá kết quả, vệ sinh mặt bằng, vận chuyển |
10 |
% |
||
11 |
Khoan tạo Hàng rào phòng mối bên ngoài nhà : |
||||
12 |
Dung dịch tương đương Mythic 240SC |
950 |
Lít |
||
13 |
Mũi khoan |
380 |
Cái |
||
14 |
Xi măng trắng P400 |
380 |
Mũi khoan |
||
15 |
Thùng khối, thước dây, dây diện, ông cao su, khẩu trang, găng tay … |
380 |
Mũi khoan |
||
16 |
Công khoan |
380 |
Mũi khoan |
||
17 |
Công bơm thuốc |
380 |
Mũi khoan |
||
18 |
Bịt lỗ khoan, vệ sinh |
380 |
Mũi khoan |
||
19 |
Máy khoan |
380 |
Mũi khoan |
||
20 |
Máy bơm thuốc |
380 |
Mũi khoan |
||
21 |
Tiêu thụ điện năng |
380 |
Mũi khoan |
||
22 |
HẠNG MỤC: NHÀ E 2 TẦNG |
||||
23 |
Diệt mối bằng phương pháp lây nhiễm : |
||||
24 |
Khảo sát (Thợ bậc 4/7 nhóm 2) |
4.28 |
Công |
||
25 |
Mồi nhử |
128.48 |
Hộp |
||
26 |
Thuốc diệt lây truyền |
10.71 |
Kg |
||
27 |
Thuốc xử lý diệt mối cánh |
42.83 |
Lít |
||
28 |
Công kỹ thuật (Thợ bậc 4/7 nhóm 2) |
12.85 |
Công |
||
29 |
Bình bơm tay |
8.57 |
Cái |
||
30 |
Chi phí chung (Nghiệm thu, đánh giá kết quả, vệ sinh mặt bằng, vận chuyển |
10 |
% |
||
31 |
Khoan tạo Hàng rào phòng mối bên ngoài nhà : |
||||
32 |
Dung dịch tương đương Mythic 240SC |
607.5 |
Lít |
||
33 |
Mũi khoan |
243 |
Cái |
||
34 |
Xi măng trắng P400 |
243 |
Mũi khoan |
||
35 |
Thùng khối, thước dây, dây diện, ông cao su, khẩu trang, găng tay … |
243 |
Mũi khoan |
||
36 |
Công khoan |
243 |
Mũi khoan |
||
37 |
Công bơm thuốc |
243 |
Mũi khoan |
||
38 |
Bịt lỗ khoan, vệ sinh |
243 |
Mũi khoan |
||
39 |
Máy khoan |
243 |
Mũi khoan |
||
40 |
Máy bơm thuốc |
243 |
Mũi khoan |
||
41 |
Tiêu thụ điện năng |
243 |
Mũi khoan |
||
42 |
HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ 2 TẦNG |
||||
43 |
Diệt mối bằng phương pháp lây nhiễm : |
||||
44 |
Khảo sát (Thợ bậc 4/7 nhóm 2) |
2.17 |
Công |
||
45 |
Mồi nhử |
65.04 |
Hộp |
||
46 |
Thuốc diệt lây truyền |
5.42 |
Kg |
||
47 |
Thuốc xử lý diệt mối cánh |
21.68 |
Lít |
||
48 |
Công kỹ thuật (Thợ bậc 4/7 nhóm 2) |
6.5 |
Công |
||
49 |
Bình bơm tay |
4.34 |
Cái |
||
50 |
Chi phí chung (Nghiệm thu, đánh giá kết quả, vệ sinh mặt bằng, vận chuyển |
10 |
% |