Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ - tải trọng: ≥ 5 tấn. Có giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường xe cơ giới còn hiệu lực. |
1 |
1 |
Hạt công tắc |
24 |
cái |
||
2 |
Tủ điện KT 300x200x150mm, tôn dày 1,5mm, sơn tĩnh điện |
1 |
cái |
||
3 |
Hạng mục: Nhà thư viện (sửa chữa) |
||||
4 |
Phá dỡ |
||||
5 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ |
172.254 |
m2 |
||
6 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ*50% |
172.254 |
m2 |
||
7 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
2.5838 |
m3 |
||
8 |
Sửa chữa |
||||
9 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn KOVA, 1 nước lót, 2 nước phủ |
135.012 |
m2 |
||
10 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn KOVA, 1 nước lót, 2 nước phủ |
209.496 |
m2 |
||
11 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 PCB30 *50% |
67.506 |
m2 |
||
12 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 PCB30 *50% |
104.748 |
m2 |
||
13 |
Ốp đá Granite màu tím hoa cà bậc tam cấp, vữa XM mác 75 PCB30 |
3.8192 |
m2 |
||
14 |
Hạng mục: Nhà hiệu bộ (sửa chữa) |
||||
15 |
Phá dỡ |
||||
16 |
Phá dỡ lớp gạch lát sàn cũ |
236.0608 |
m2 |
||
17 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí |
4 |
bộ |
||
18 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa |
4 |
bộ |
||
19 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu |
4 |
bộ |
||
20 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) |
8 |
bộ |
||
21 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
2.3606 |
m3 |
||
22 |
Sửa chữa |
||||
23 |
Lát nền, sàn gạch Ceramic, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 PCB30 |
236.0608 |
m2 |
||
24 |
Lắp đặt chậu xí bệt Vigacera V2.03 |
4 |
bộ |
||
25 |
Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + chân VT L4 |
4 |
bộ |
||
26 |
Vòi lavabo nóng lạnh + bộ xi phông+ống thải mã PZ01 |
4 |
Cái |
||
27 |
Lắp đặt chậu tiểu nam |
4 |
bộ |
||
28 |
Vòi xịt rửa vệ sinh D15 |
8 |
cái |
||
29 |
bộ phụ kiện phòng tắm Viglacera VG92 |
2 |
bộ |
||
30 |
Lắp đặt gương soi |
2 |
cái |
||
31 |
Hạng mục: Nhà vệ sinh(Sửa chữa) |
||||
32 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí |
6 |
bộ |
||
33 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) |
34 |
bộ |
||
34 |
Lắp đặt chậu xí xổm |
6 |
bộ |
||
35 |
Lắp đặt vòi xịt D15 |
6 |
cái |
||
36 |
Vòi nước tay gạt PPR D20 |
18 |
cái |
||
37 |
Phễu thoát sàn inox D90 |
10 |
cái |
||
38 |
Hạng mục: Lò đốt rác (Sửa chữa) |
||||
39 |
Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao <= 4m |
3.298 |
m2 |
||
40 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm |
1.0982 |
m3 |
||
41 |
Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ |
0.2958 |
m3 |
||
42 |
Đào móng đất C3 |
5.24 |
m3 |
||
43 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 PCB30 |
1.32 |
m3 |
||
44 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 PCB30 |
0.344 |
m3 |
||
45 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng |
0.016 |
100m2 |
||
46 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.026 |
100m3 |
||
47 |
Vận chuyển đất thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
0.023 |
100m3 |
||
48 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 PCB30 |
0.2789 |
m3 |
||
49 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 PCB30 |
2.53 |
m3 |
||
50 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 PCB30 |
1.1944 |
m3 |