Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy trộn bê tông (hóa đơn chứng minh) |
1 |
2 |
Máy đầm bàn (hóa đơn chứng minh) |
1 |
3 |
Máy đầm dùi (hóa đơn chứng minh) |
1 |
4 |
Máy hàn (hóa đơn chứng minh) |
1 |
5 |
Máy khoan (hóa đơn chứng minh) |
1 |
6 |
Máy cắt uốn thép (hóa đơn chứng minh) |
1 |
7 |
Máy cắt gạch đá (hóa đơn chứng minh) |
1 |
8 |
Dàn giáo thép (42 chân/bộ) (hóa đơn chứng minh) |
2 |
1 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà |
1470.96 |
m2 |
||
2 |
Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà |
1470.96 |
m2 |
||
3 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
1470.96 |
m2 |
||
4 |
Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng |
133.2 |
m2 |
||
5 |
Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 |
66.6 |
m2 |
||
6 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 |
66.6 |
m2 |
||
7 |
Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng |
133.2 |
m2 |
||
8 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà |
550.96 |
m2 |
||
9 |
Bả bằng bột bả vào tường trong nhà |
550.96 |
m2 |
||
10 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
1262.93 |
m2 |
||
11 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại |
406.62 |
m2 |
||
12 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
405.42 |
1m2 |
||
13 |
Gia công và lắp dựng hàng rào lưới thép |
34.72 |
m2 |
||
14 |
Gia công, lắp đặt thanh chông hàng rào Fi 16mm |
0.3417 |
tấn |
||
15 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm |
0.748 |
m3 |
||
16 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
25.3 |
m2 |
||
17 |
Lắp dựng lại cửa |
25.3 |
1m |
||
18 |
Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 90mm |
0.888 |
100m |
||
19 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg |
1.0068 |
100m3 |
||
20 |
Trải tấm nilon chống mất nước bê tông (lót nền, đường bê tông xi măng) |
3.014 |
100m2 |
||
21 |
Lắp dựng cốt thép nền, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m |
1.5509 |
tấn |
||
22 |
Lắp dựng cốt thép nền, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m |
0.887 |
tấn |
||
23 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 |
30.14 |
m3 |
||
24 |
Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 400x400mm, vữa XM M75, PCB30 |
301.4 |
m2 |
||
25 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 |
39.667 |
m3 |
||
26 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 |
396.67 |
m2 |
||
27 |
Tháo dỡ trần nhựa hiện trạng |
215.94 |
m2 |
||
28 |
Thi công trần Prima 600x600mm |
215.94 |
m2 |
||
29 |
Tháo dỡ đèn trong phòng (NC*50%) |
16 |
bộ |
||
30 |
Tháo dỡ quạt trần (NC*50%) |
8 |
cái |
||
31 |
Tháo dỡ báo cháy (NC*50%) |
4 |
10 đầu |
||
32 |
Tháo dỡ đèn hành lang (NC*50%) |
4 |
bộ |
||
33 |
Thay mới đèn hành lang |
4 |
bộ |
||
34 |
Lắp lại đèn trong phòng |
16 |
bộ |
||
35 |
Lắp lại quạt trần |
8 |
cái |
||
36 |
Lắp lại báo cháy |
4 |
10 đầu |
||
37 |
Thiết bị lắp mới |
1 |
Toàn bộ |
||
38 |
Móng bê tông 1,5x1,5x1m3 (trụ 14m đơn) |
1 |
móng |
||
39 |
Mương cáp trung thế 1 mạch dưới lòng đường (0,6x0,4x1,2m) |
35 |
mét |
||
40 |
Mương cáp trung thế 1 mạch trên vỉa hè (0,6x0,4x1,2m) |
15 |
mét |
||
41 |
Hàng rào bảo vệ |
1 |
bộ |
||
42 |
Trụ BTLT 14m đơn |
1 |
trụ |
||
43 |
Đánh số tên trụ |
1 |
bộ |
||
44 |
Bảng chỉ danh |
1 |
bộ |
||
45 |
Bộ Đà sắt mạ kẽm dài 2,4m kép |
2 |
bộ |
||
46 |
Đầu cáp ngầm trung thế |
2 |
bộ |
||
47 |
Bộ dây trung áp đấu nối cáp ngầm |
1 |
bộ |
||
48 |
Sứ, dây dẫn, thiết bị & phụ kiện |
1 |
toàn bộ |
||
49 |
Phần lắp đặt MBA & Thiết bị trạm 3x25KVA |
1 |
toàn bộ |
||
50 |
Bộ giá chùm trạm 3x25kVA |
1 |
bộ |