Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào ≥ 0,8m3 |
1 |
2 |
ô tô tự đổ |
1 |
1 |
NỀN MẶT ĐƯỜNG |
||||
2 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
9.727 |
100m3 |
||
3 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III |
15.3826 |
100m3 |
||
4 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV |
0.0217 |
100m3 |
||
5 |
Phá đá bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV |
1.2335 |
100m3 |
||
6 |
Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 |
1.2335 |
100m3 |
||
7 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
2.5726 |
100m3 |
||
8 |
Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II |
0.3026 |
100m3 |
||
9 |
Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III |
0.7541 |
100m3 |
||
10 |
Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV |
0.0151 |
100m3 |
||
11 |
Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
2.7805 |
100m3 |
||
12 |
Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III |
3.2677 |
100m3 |
||
13 |
Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV |
0.0109 |
100m3 |
||
14 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
2.9386 |
100m3 |
||
15 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 |
470.17 |
m3 |
||
16 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường |
4.2916 |
100m2 |
||
17 |
Bạt dứa lót |
29.3856 |
100m2 |
||
18 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, 70% khối lượng đất cấp III |
8.967 |
100m3 |
||
19 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, 70% khối lượng đất cấp II |
11.7823 |
100m3 |
||
20 |
CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC |
||||
21 |
RÃNH GIA CỐ |
||||
22 |
Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III |
1.1392 |
100m3 |
||
23 |
Bạt dứa lót |
10.8936 |
100m2 |
||
24 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương |
5.1264 |
100m2 |
||
25 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 |
113.92 |
m3 |
||
26 |
CỐNG TRÒN ĐƯỜNG KÍNH D150 |
||||
27 |
Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính 1500mm ( chỉ tính công lắp đặt) |
7 |
đoạn ống |
||
28 |
Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1500mm |
6 |
mối nối |
||
29 |
Bê tông ống cống M200# |
4.28 |
m3 |
||
30 |
Cốt thép ống cống D<=10mm |
0.4645 |
tấn |
||
31 |
Ván khuôn ống cống |
0.7122 |
100m2 |
||
32 |
BTXM M150# móng thân cống |
4.46 |
m3 |
||
33 |
Ván khuôn móng thân cống |
0.0672 |
100m2 |
||
34 |
Đệm móng thân cống |
0.97 |
m3 |
||
35 |
BTXM M150# tường đầu + tường cánh |
9.89 |
m3 |
||
36 |
Ván khuôn tường đầu + tường cánh |
0.3531 |
100m2 |
||
37 |
BTXM M150# móng tường đầu + tường cánh |
11.14 |
m3 |
||
38 |
Ván khuôn móng tường đầu + tường cánh |
0.3708 |
100m2 |
||
39 |
Đệm móng cống thượng, hạ lưu cống |
2.66 |
m3 |
||
40 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III |
0.6264 |
100m3 |
||
41 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.1879 |
100m3 |
||
42 |
CỐNG TRÒN ĐƯỜNG KÍNH D100 |
||||
43 |
Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính 1000mm ( chỉ tính công lắp đặt) |
5 |
đoạn ống |
||
44 |
Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm |
4 |
mối nối |
||
45 |
Bê tông ống cống M200# |
1.73 |
m3 |
||
46 |
Cốt thép ống cống D<=10mm |
0.1845 |
tấn |
||
47 |
Ván khuôn ống cống |
0.3454 |
100m2 |
||
48 |
BTXM M150# móng thân cống |
1.92 |
m3 |
||
49 |
Ván khuôn móng thân cống |
0.0361 |
100m2 |
||
50 |
Đệm móng thân cống |
0.47 |
m3 |