Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy trộn bê tông |
1 |
2 |
Máy trộn vữa |
1 |
3 |
Máy cắt gạch đá |
1 |
4 |
Máy đầm bàn |
1 |
5 |
Máy cắt uốn thép |
1 |
6 |
Ô tô tự đổ |
1 |
1 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
26.9597 |
m2 |
||
2 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
26.9597 |
m2 |
||
3 |
Sơn chi tiết đỉnh cổng (song long, đỉnh hương) |
1 |
chi tiết |
||
4 |
Sơn vạch kẻ chỉ màu đỏ |
33.48 |
m |
||
5 |
Sơn chi tiết ngôi sao viền bông lúa màu vàng |
3 |
chi tiết |
||
6 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
0.4883 |
100m2 |
||
7 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
579.4302 |
m2 |
||
8 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
579.4302 |
m2 |
||
9 |
CẢI TẠO MỘ |
||||
10 |
Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 |
37.488 |
m3 |
||
11 |
Đắp nền móng công trình |
16.5413 |
m3 |
||
12 |
Mộ và bia mộ liệt sỹ bằng đá xanh nguyên khối màu ghi (Bao gồm cả công lắp đặt) |
150 |
|||
13 |
SÂN LÁT GẠCH, RÃNH NƯỚC BỒN HOA |
||||
14 |
Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 |
1.5396 |
100m3 |
||
15 |
Mua đất để đắp |
173.9748 |
|||
16 |
Bê tông nền , M150, đá 2x4, PCB40 |
131.8156 |
m3 |
||
17 |
Lát gạch Tezaro, vữa XM M75, PCB40 |
1318.156 |
m2 |
||
18 |
Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
13.8003 |
m3 |
||
19 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
103.8825 |
m2 |
||
20 |
Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, vữa XM M75, PCB40 |
149.5908 |
m2 |
||
21 |
Mua đất màu đổ bồn hoa |
100.774 |
m3 |
||
22 |
Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
0.1598 |
100m3 |
||
23 |
Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 |
6.949 |
m3 |
||
24 |
Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 |
9.7581 |
m3 |
||
25 |
Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan |
0.3477 |
100m2 |
||
26 |
Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.2602 |
tấn |
||
27 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
5.5592 |
m3 |
||
28 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
125.6725 |
m2 |
||
29 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg |
148 |
1cấu kiện |
||
30 |
PHÁ DỠ |
||||
31 |
Phá dỡ kết cấu Kết cấu gạch |
14.1199 |
m3 |
||
32 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá |
41.9085 |
m3 |
||
33 |
Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV |
0.5603 |
100m3 |
||
34 |
NHÀ BIA |
||||
35 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , chiều rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III |
13.5828 |
1m3 |
||
36 |
Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 |
1.6229 |
m3 |
||
37 |
Ván khuôn móng cột |
0.4596 |
100m2 |
||
38 |
Ván khuôn móng dài |
0.0996 |
100m2 |
||
39 |
Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
4.2693 |
m3 |
||
40 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.0918 |
tấn |
||
41 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
0.3131 |
tấn |
||
42 |
Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.0769 |
100m3 |
||
43 |
Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III |
0.0589 |
100m3 |
||
44 |
Bê tông nền , M200, đá 2x4, PCB40 |
0.4799 |
m3 |
||
45 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.05 |
tấn |
||
46 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.2455 |
tấn |
||
47 |
Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m |
0.2682 |
100m2 |
||
48 |
Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
2.5002 |
m3 |
||
49 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.1603 |
100m2 |
||
50 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0409 |
tấn |