Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào dung tích gầu ≥ 0,4m3 (kèm tài liệu chứng minh thuộc sở hữu hoặc đi thuê, giấy kiểm tra kỹ thuật còn hiệu lực) |
1 |
2 |
Ô tô tải tự đổ, trọng tải ≥ 5,0 tấn (kèm tài liệu chứng minh thuộc sở hữu hoặc đi thuê, giấy kiểm định còn hiệu lực) |
1 |
3 |
Máy lu ≥ 9T (kèm tài liệu chứng minh thuộc sở hữu hoặc đi thuê, giấy kiểm tra kỹ thuật còn hiệu lực) |
1 |
4 |
Máy trộn bê tông dung tích ≥ 250 lít |
1 |
5 |
Máy trộn vữa dung tích ≥ 150 lít |
1 |
6 |
Máy đầm cóc ≥ 70kg |
1 |
7 |
Máy đầm dùi ≥ 1,5KW |
1 |
8 |
Máy đầm bàn ≥ 1KW |
1 |
9 |
Máy cắt uốn cốt thép còn sử dụng tốt |
1 |
10 |
Máy bơm nước còn sử dụng tốt |
1 |
1 |
TUYẾN CHÍNH |
||||
2 |
Đào hữu cơ bằng thủ công 10% |
150.474 |
m3 |
||
3 |
Đào hữu cơ bằng máy 90% |
13.543 |
100m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
15.047 |
100m3 |
||
5 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I |
15.047 |
100m3/1km |
||
6 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I |
15.047 |
100m3/1km |
||
7 |
Đào khuôn đường bằng thủ công 10% |
2.28 |
m3 |
||
8 |
Đào khuôn đường bằng máy 90% |
0.205 |
100m3 |
||
9 |
Đào móng bằng thủ công 10% |
11.49 |
m3 |
||
10 |
Đào móng bằng máy 90% |
1.034 |
100m3 |
||
11 |
Đắp trả móng K95 |
1.056 |
100m3 |
||
12 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.321 |
100m3 |
||
13 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
0.321 |
100m3/1km |
||
14 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II |
0.321 |
100m3/1km |
||
15 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu, độ chặt yêu cầu K=0,98 |
3.334 |
100m3 |
||
16 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
7.934 |
100m3 |
||
17 |
Mua đất đắp nền đường K98 |
386.686 |
m3 |
||
18 |
Mua đất đắp nền đường K95 |
896.542 |
m3 |
||
19 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển <= 1km |
128.323 |
10m3/1km |
||
20 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển 9km tiếp theo |
128.323 |
10m3/1km |
||
21 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển 60km cuối |
128.323 |
10m3/1km |
||
22 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
1.694 |
100m3 |
||
23 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
1.018 |
100m3 |
||
24 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 |
135.14 |
m3 |
||
25 |
TUYẾN NHÁNH |
||||
26 |
Đào hữu cơ bằng thủ công 10% |
43.253 |
m3 |
||
27 |
Đào hữu cơ bằng máy 90% |
3.893 |
100m3 |
||
28 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
4.325 |
100m3 |
||
29 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I |
4.325 |
100m3/1km |
||
30 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II |
4.325 |
100m3/1km |
||
31 |
Đào khuôn đường bằng thủ công 10% |
1.1 |
m3 |
||
32 |
Đào khuôn đường bằng máy 90% |
0.099 |
100m3 |
||
33 |
Đào móng rãnh bằng thủ công 10% |
6.71 |
m3 |
||
34 |
Đào móng rãnh bằng máy 90% |
0.604 |
100m3 |
||
35 |
Đắp trả móng rãnh K95 |
0.458 |
100m3 |
||
36 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.323 |
100m3 |
||
37 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
0.323 |
100m3/1km |
||
38 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II |
0.323 |
100m3/1km |
||
39 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu, độ chặt yêu cầu K=0,98 |
1.008 |
100m3 |
||
40 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
2.478 |
100m3 |
||
41 |
Mua đất đắp nền đường K98 |
116.905 |
m3 |
||
42 |
Mua đất đắp nền đường K95 |
280.014 |
m3 |
||
43 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển <= 1km |
39.39 |
10m3/1km |
||
44 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển 9km tiếp theo |
39.39 |
10m3/1km |
||
45 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển 60km cuối |
39.39 |
10m3/1km |
||
46 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
0.506 |
100m3 |
||
47 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
0.305 |
100m3 |
||
48 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 |
40.28 |
m3 |
||
49 |
BỜ VÂY THI CÔNG |
||||
50 |
Bơm nước thi công |
5 |
ca |