Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Lắp đặt chếch 135 UPVC D110 |
16 |
cái |
||
2 |
Lắp đặt Y thu UPVC D110 |
4 |
cái |
||
3 |
Lắp đặt Y thu uPVC D90 |
8 |
cái |
||
4 |
Ga thoát sàn inox 100x100mm |
4 |
cái |
||
5 |
ĐIỆN |
||||
6 |
Tháo dỡ toàn bộ hệ thống dây điện, đường ống nước hiện trạng |
10 |
Công |
||
7 |
Cung cấp và lắp đặt tủ âm tường mặt nhựa MODULE4-8 |
6 |
hộp |
||
8 |
Cung cấp và lắp đặt ATM 3 pha 3 cực MCCB 75A |
1 |
cái |
||
9 |
Cung cấp và lắp đặt ATM 2 pha 2 cực MCB 25A |
5 |
cái |
||
10 |
Cung cấp và lắp đặt ATM 2 pha 1 cực MCB 20A |
17 |
cái |
||
11 |
Cung cấp và lắp đặt ATM 2 pha 1 cực MCB 16A |
7 |
cái |
||
12 |
Lắp đặt mặt+ công tắc đảo chiều 1 hạt |
4 |
cái |
||
13 |
Lắp đặt mặt+ công tắc đôi |
22 |
cái |
||
14 |
Lắp đặt mặt + công tác đơn |
4 |
cái |
||
15 |
Lắp đặt mặt+ ổ cắm đôi 2 chấu |
29 |
cái |
||
16 |
Lắp đặt đế âm tường |
55 |
bộ |
||
17 |
Lắp đặt hộp âm tường kt 110x110mm |
5 |
hộp |
||
18 |
Tháo dỡ quạt trần ,vệ sinh và lắp lại |
12 |
cái |
||
19 |
Lắp đặt đèn tuýt đơn 1,2m, 1x36W |
28 |
bộ |
||
20 |
Cung cấp và lắp đặt đèn LED ốp trần D220,18W |
10 |
bộ |
||
21 |
Vệ sinh, bảo dưỡng điều hòa cũ |
8 |
bộ |
||
22 |
Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1*4mm2 |
162 |
m |
||
23 |
Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1*2,5mm2 |
1520 |
m |
||
24 |
Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1*1,5mm2 |
1580 |
m |
||
25 |
Lắp đặt máng luồn dây dẫn điện D16x14mm |
800 |
m |
||
26 |
Lắp đặt máng luồn dây dẫn điện D25x14mm |
760 |
m |
||
27 |
Lắp đặt máng luồn dây dẫn điện D50x25mm |
72 |
m |
||
28 |
SÂN CẢI TẠO |
||||
29 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
214.89 |
m2 |
||
30 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
16.622 |
m3 |
||
31 |
Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II |
48.2863 |
1m3 |
||
32 |
Vận chuyển phế thải |
75.6528 |
m3 |
||
33 |
Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
427.75 |
m2 |
||
34 |
Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 |
57.3285 |
m3 |
||
35 |
Lát nền, sàn gạch bê tông giả đá hoa văn 30x50x5, vữa XM M75, XM PCB40 |
839.92 |
m2 |
||
36 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
7.4446 |
m3 |
||
37 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I |
1.0929 |
1m3 |
||
38 |
Vận chuyển phế thải |
1.0929 |
m3 |
||
39 |
Ốp tường bằng gạch thẻ kt 60x240x9mm màu đỏ, vữa XM M75, XM PCB40 |
35.9112 |
m2 |
||
40 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm |
0.0385 |
m3 |
||
41 |
Tháo dỡ trần |
4.165 |
m2 |
||
42 |
Tháo dỡ gạch ốp tường |
13.0815 |
m2 |
||
43 |
Phá dỡ nền gạch lá nem |
4.165 |
m2 |
||
44 |
Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ |
0.4165 |
m3 |
||
45 |
Vận chuyển phế thải |
0.9724 |
m3 |
||
46 |
Tháo dỡ chậu rửa |
1 |
bộ |
||
47 |
Tháo dỡ bệ xí |
2 |
bộ |
||
48 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác |
4 |
bộ |
||
49 |
Tháo dỡ bình nóng lạnh bằng thủ công |
1 |
cái |
||
50 |
Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 |
0.4165 |
m3 |