Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào có dung tích gàu ≥ 0,5m3 (Đáp ứng yêu cầu tại điểm e khoản 31.1 chương I. Chỉ dẫn nhà thầu) |
1 |
2 |
Ô tô tự đổ trọng tải >=5T (Đáp ứng yêu cầu tại điểm e khoản 31.1 chương I. Chỉ dẫn nhà thầu) |
1 |
3 |
Máy ủi >=110CV (Đáp ứng yêu cầu tại điểm e khoản 31.1 chương I. Chỉ dẫn nhà thầu) |
1 |
4 |
Máy lu >=10 ÷ 12 tấn (Đáp ứng yêu cầu tại điểm e khoản 31.1 chương I. Chỉ dẫn nhà thầu) |
1 |
1 |
Nền, mặt đường |
Theo quy định tại Chương V |
|||
2 |
*A. Nền đường |
Theo quy định tại Chương V |
|||
3 |
Đắp đất nền đường K95 |
474.284 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Đắp đất nền đường K98 |
636.042 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Cung cấp đất đắp |
914.883 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Đào nền đường đất C2 |
52.186 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Đào khuôn đường đất C2 |
822.432 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Đánh cấp đất C2 |
22.886 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Vận chuyển đất tận dụng, Đất cấp 2 |
170.048 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Vét hữu cơ đất C1 |
220.518 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Vận chuyển đất, Đất cấp 1 |
220.518 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Lu lèn nền đường K98 |
14.042 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Lu lèn nền đường K95 |
2035.488 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Đào khuôn đường BTXM hiện trạng |
67.976 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển (Phế thải) |
67.976 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Vận chuyển đất đổ đi, Đất cấp 4 (Phế thải) |
67.976 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Vận chuyển đất thừa còn lại công trình đổ đi , Đất cấp 2 |
310.872 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
*B. Mặt đường |
Theo quy định tại Chương V |
|||
19 |
Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 24cm |
1007.382 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Lót giấy dầu dày 0.2mm |
4273.101 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Ván khuôn bê tông mặt đường |
566.328 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Cấp phối đá dăm loại Dmax25 dày 18cm |
495.375 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Lớp cát tạo phẳng + bù vênh |
71.206 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Cốt thép truyền lực khe dọc D14 |
0.732 |
Tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Cốt thép truyền lực khe co dãn D30 |
4.836 |
Tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Ống nhựa PVC D34 dày 2mm, L=100mm |
25.6 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Nhựa đường rót nóng chèn khe |
0.448 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Tấm gỗ đệm khe |
0.33 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Cắt khe đường bê tông sâu ≤4cm (khe dọc) |
777.11 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Cắt khe đường bê tông sâu ≤8cm (khe co) |
1011.64 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
*C. Gia cố lề đất |
Theo quy định tại Chương V |
|||
32 |
Bê tông mặt đường M200 đá 1x2 dày 20cm |
5.826 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Vữa xi măng M75 đệm móng |
1.942 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Nhựa đường rót nóng chèn khe |
0.003 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Cắt khe đường bê tông sâu ≤8cm ( khe co) |
8.5 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
*D. Gia cố mái taluy |
Theo quy định tại Chương V |
|||
37 |
Bê tông M200 đá 1x2 gia cố mái taluy |
29.516 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Vữa xi măng M75 đệm móng |
9.839 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Ván khuôn kim loại mái taluy |
5.797 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Bê tông M150 đá 4x6 chân khay |
33.93 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Ván khuôn chân khay |
137.22 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Đá dăm đệm móng |
3.393 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Bao tải tẩm nhựa đường |
5.797 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Vải địa kỹ thuật không dệt cường độ 14kN/m (ART14) |
14.04 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Ống nhựa PVC D60, L=40cm |
10.8 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Đá dăm 2x4 tầng lọc |
0.66 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Đào đất C1 chân khay |
45.03 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Đào đất C2 chân khay |
78.136 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Đắp đất K90 chân khay |
85.843 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Cốt thép mái taluy D8 |
0.582 |
Tấn |
Theo quy định tại Chương V |