Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II |
4.5227 |
100m3 |
||
2 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II |
50.252 |
m3 |
||
3 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
4.7127 |
100m3 |
||
4 |
Mua đất đắp (bao gồm chi phí vận chuyển đến chân công trình) |
532.5351 |
m3 |
||
5 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
1.5392 |
100m3 |
||
6 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
58.45 |
m3 |
||
7 |
Vận chuyển đất thừa ra bãi thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II, L=1km |
5.6097 |
100m3 |
||
8 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 (XM PCB40) |
0.78 |
m3 |
||
9 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 (XM PCB40) |
3.146 |
m3 |
||
10 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 (XM PCB40) |
0.29 |
m3 |
||
11 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.0224 |
100m2 |
||
12 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm |
0.302 |
100m2 |
||
13 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan |
0.0144 |
100m2 |
||
14 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm |
0.0293 |
tấn |
||
15 |
Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan |
4 |
cái |
||
16 |
Bạt xác rắn |
7.17 |
m2 |
||
17 |
Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm |
0.3897 |
100m2 |
||
18 |
Bạt xác rắn |
317.77 |
m2 |
||
19 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 (XM PCB40) |
58.45 |
m3 |
||
20 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 (XM PCB40) |
11.48 |
m3 |
||
21 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 (XM PCB40) |
17.22 |
m3 |
||
22 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 (XM PCB40) |
24.6 |
m3 |
||
23 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 (XM PCB40) |
17.22 |
m3 |
||
24 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.492 |
100m2 |
||
25 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm |
3.2802 |
100m2 |
||
26 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan |
5.576 |
100m2 |
||
27 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm |
0.9282 |
tấn |
||
28 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
1.4831 |
tấn |
||
29 |
Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100kg |
164 |
1 cấu kiện |
||
30 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 315mm chiều dày 15mm |
8.1744 |
100m |
||
31 |
Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=300mm |
8.1744 |
100m |
||
32 |
Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính 315mm, chiều dày 15 mm |
1 |
cái |
||
33 |
Lắp đặt van chặn đường kính 300mm |
1 |
cái |
||
34 |
Đai thép 40x2 |
21 |
cái |
||
35 |
Bu lông M20 |
58 |
cái |
||
36 |
Gia công thép hình làm giá đỡ |
0.0459 |
tấn |
||
37 |
Rọ crefin đầu tuyến |
1 |
cái |
||
38 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 (XM PCB40) |
0.17 |
m3 |
||
39 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 (XM PCB40) |
1.05 |
m3 |
||
40 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 (XM PCB40) |
1.07 |
m3 |
||
41 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm |
0.0768 |
100m2 |
||
42 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn |
0.0849 |
100m2 |
||
43 |
Gia công, lắp dựng cốt thép trụ máng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.0281 |
tấn |
||
44 |
Gia công, lắp dựng cốt thép trụ máng, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.0367 |
tấn |
||
45 |
Ống thép D350, dày 2,5mm |
11 |
m |