Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy khoan (Kèm theo hóa đơn tài chính hoặc Tài liệu chứng minh còn hiệu lực bằng bản sao công chứng) |
1 |
2 |
Ôtô tự đổ ≤5T (Kèm Tài liệu chứng minh còn hiệu lực bằng bản sao công chứng) |
1 |
3 |
Máy trộn vữa (Kèm theo hóa đơn tài chính hoặc Tài liệu chứng minh còn hiệu lực bằng bản sao công chứng) |
1 |
1 |
NHÀ LÀM VIỆC TRỤ SỞ GTVT |
||||
2 |
Cạo bỏ, vệ sinh lớp sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà (KL tính cạo bỏ đã trừ trám vá nhân 30% DT cạo bỏ) |
398.834 |
m2 |
||
3 |
Cạo bỏ, vệ sinh lớp sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà (KL tính cạo bỏ đã trừ trám vá nhân 30% DT cạo bỏ) |
206.2052 |
m2 |
||
4 |
Cạo bỏ, vệ sinh lớp sơn cũ trên bề mặt trần trong nhà (KL tính cạo bỏ đã trừ trám vá nhân 30% DT cạo bỏ) |
130.4033 |
m2 |
||
5 |
Cạo bỏ, vệ sinh lớp sơn cũ trên bề mặt dầm (KL tính cạo bỏ đã trừ trám vá nhân 30% DT cạo bỏ) |
27.0192 |
m2 |
||
6 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà |
123.1309 |
m2 |
||
7 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà |
36.1764 |
m2 |
||
8 |
Phá lớp vữa trát trần |
22.8778 |
m2 |
||
9 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm |
4.7402 |
m2 |
||
10 |
Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 |
123.1309 |
m2 |
||
11 |
Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 |
36.1764 |
m2 |
||
12 |
Trát trần, vữa XM M75, PCB30 |
22.8778 |
m2 |
||
13 |
Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 |
4.7402 |
m2 |
||
14 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
1452.5775 |
m2 |
||
15 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
1275.8868 |
m2 |
||
16 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
12.4475 |
100m2 |
||
17 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III |
0.0056 |
100m3 |
||
18 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III ( Tạm tính 4km tiếp theo) |
0.0056 |
100m3/1km |
||
19 |
MÁI CHE |
||||
20 |
Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m |
21.0576 |
m2 |
||
21 |
Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m |
0.15 |
tấn |
||
22 |
Bu lông bản mã D12x150mm |
108 |
cái |
||
23 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m |
0.0132 |
tấn |
||
24 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m |
0.2937 |
tấn |
||
25 |
Gia công xà gồ thép thép hộp mạ kẽm |
0.3746 |
tấn |
||
26 |
Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m |
0.2937 |
tấn |
||
27 |
Lắp dựng xà gồ thép |
0.3746 |
tấn |
||
28 |
Lợp mái che tường bằng tấm nhựa lấy sáng ECO-ROOF rỗng ruột 8mm (ly) màu xanh hồ, hoặc tương đương |
1.4895 |
100m2 |
||
29 |
Nẹp nhôm chữ nối tấm, hoặc tương đương |
129 |
m |
||
30 |
Nẹp viền PC chữ U, hoặc tương đương |
86 |
m |