Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Phòng thí nghiệm hiện trường/trạm thí nghiệm hiện trường:
- Có Giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động thí nghiệm chuyên ngành xây dựng, phù hợp với tính chất của gói thầu. |
1 |
2 |
Thiết bị thi công sơn kẻ đường:
- Có tính năng kỹ thuật phù hợp với công việc gói thầu và TCVN 8791:2011, Mục 5.4.4 Bảng 8.
- Hiện có tình trạng hoạt động tốt và khả năng sẵn sàng để huy động theo thời gian tiến độ thi công gói thầu. |
2 |
3 |
Xe ô tô gắn cẩu tự hành sức nâng ≥ 2,5 T
- Hiện có tình trạng hoạt động tốt và khả năng sẵn sàng để huy động theo thời gian tiến độ thi công gói thầu. |
3 |
1 |
Vạch sơn kẻ đường |
Theo quy định tại Chương V |
|||
2 |
Sơn dẻo nhiệt kẻ đường màu trắng dày 2mm |
35863.11 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
3 |
Sơn dẻo nhiệt kẻ đường màu trắng dày 2mm |
1641.71 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Sơn dẻo nhiệt kẻ đường màu vàng dày 2mm |
2032.36 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Sơn dẻo nhiệt kẻ đường màu vàng dày 2mm |
6225.57 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Sơn dẻo nhiệt kẻ đường màu vàng dày 4mm |
521.4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Đinh phản quang mới |
Theo quy định tại Chương V |
|||
8 |
Đinh phản quang mới |
726 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Biển báo |
Theo quy định tại Chương V |
|||
10 |
Biển tròn D70 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Biển tròn D90 |
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Cột biển báo D90 |
7.95 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Biển tam giác D70 |
15 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Biển tam giác D90 |
56 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Cột biển báo D90 |
20.1 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Biển chữ nhật 70x30 cm |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Biển chữ nhật 60x80 cm |
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Biển chữ nhật 75x75 cm |
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
BTXM f'c=16MPa móng cột |
3.36 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Tháo dỡ, di chuyển biển báo |
Theo quy định tại Chương V |
|||
21 |
Đào móng cột, đất cấp II |
3.38 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Đắp đất, đất cấp III |
1.3 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Bê tông móng cột M200 |
2.08 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Cột biển báo D90mm |
68.9 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Tháo biển báo |
81 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Lắp đặt đèn chớp vàng |
Theo quy định tại Chương V |
|||
27 |
Cột cần vươn cao 6.2m vươn 4m |
10 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Khung móng M24x300x300x675 |
10 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Đèn Led chớp vàng cảnh báo giao thông D300 |
20 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Tủ điều khiển |
10 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Bộ đèn LED cảnh báo "chú ý quan sát" |
10 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Tấm pin năng lượng mặt trời 100w |
20 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Dây từ pin năng lượng xuống tủ, dây Cu/PVC/PVC 2x4mm2 |
250 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Dây từ tủ điều khiển lên đèn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 |
580 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Bê tông M200 |
20.16 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Ván khuôn móng |
67.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Đắp đất hố móng K95 |
25.2 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Đào đất C3 |
45.36 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Bổ sung hộ lan tôn lượn sóng |
Theo quy định tại Chương V |
|||
40 |
Tấm sóng 2320x310x3mm |
478 |
tấm |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Tấm nối gập xuống |
96 |
tấm |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Cột D141,3x4,5x1435 mm |
527 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Cột D141,3x4,5x990 mm |
96 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Bu lông M16x35 |
4984 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Bu lông M19x180 |
623 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Mũ cột M150x1.6 |
623 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Bản đệm 5x70x300 |
623 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Mắt phản quang |
623 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Bê tông chân cột M200 |
174.6 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Đào đất C3 |
92.23 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |