Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch tiết diện 95%) theo thiết kế |
219,873 |
m2 |
||
2 |
Hộp loa theo thiết kế |
20,000 |
cái |
||
3 |
Khung in danh ngôn. Kích thước: 1200x2200mm theo thiết kế |
4,000 |
bộ |
||
4 |
Biển tên phòng bằng đồng ăn mòn âm bản theo thiết kế |
8,000 |
cái |
||
5 |
Tủ đồ lưu niệm vách kính đợt gỗ trang trí cột hiện trạng theo thiết kế. Kích thước 380x1750x260mm |
1,000 |
cái |
||
6 |
HẠNG MỤC 3: NỘI THẤT HÀNH LANG |
||||
7 |
Gia công lắp dựng vách bằng gỗ công nghiệp. Cốt MDF chống ẩm mặt phủ Melamin (An Cường hoặc tương đương). Kích thước theo thiết kế. Hệ khung xương bằng thép hộp mạ kẽm 50x100mm, Hai mặt ốp gỗ, kính trắng dày 5mm. Theo thiết kế |
10,080 |
m2 |
||
8 |
Gia công lắp dựng vách VC1 Vách gỗ kính kết hợp cửa ra vào. Cốt MDF chống ẩm mặt phủ Melamin (An Cường hoặc tương đương). Kính an toàn 10,38mm, Kích thước theo thiết kế. Hệ khung xương bằng thép hộp mạ kẽm 50x100mm, Hai mặt ốp gỗ, kính an toàn 10,38mm sơn đỏ mặt trong. Theo thiết kế |
25,612 |
m2 |
||
9 |
Hình ảnh Hồ Chí Minh và danh ngônđược cắt CNC đồng vàng dầy 1mm. Theo thiết kế |
10,560 |
m2 |
||
10 |
Gia công lắp dựng vách gỗ nan VC2 trang trí trước của Phòng Khánh tiết. Vách gỗ ốp tường kết hợp với biển thông tin. Cốt MDF chống ẩm mặt phủ Melamine (An Cường hoặc tương đương). |
6,162 |
m2 |
||
11 |
Gia công lắp đặt bồn hoa (gỗ nhựa Picomat hoặc tương đương), bề mặt phủ xi vân gỗ hoặc tương đương. Theo thiết kế |
6,560 |
md |
||
12 |
Biển chỉ dẫn và tên học viện khung gỗ,nền kính màu đỏ, chữ và hình đồ họa cắtCNC đồng vàng dầy 1mm. Dán lên kính màu đỏ bằng keo chuyên dụng kích thước 4320x700mm. Theo thiết kế. |
3,024 |
m2 |
||
13 |
HẠNG MỤC 4: PHẦN ĐIỆN |
||||
14 |
Lắp đặt đèn LED Panel 600x600mm 1x50W, Ánh sáng trung tính (Model: P06 600x600/50W Rạng Đông hoặc tương đương) |
52,000 |
bộ |
||
15 |
Lắp đặt dèn LED Panel 300x1200mm 50W (Model: P08 300x1200/50W Rạng Đông hoặc tương đương), Ánh sáng trung tính |
16,000 |
bộ |
||
16 |
Lắp đặt Đèn LED âm trần Downlight xoay góc (Model: AT22 60/12W hoặc tương đương) |
4,000 |
bộ |
||
17 |
Lắp Đèn LED âm trần Downlight (Model: AT30 155/20W Rạng Đông hoặc tương đương), Ánh sáng trung tính |
119,000 |
bộ |
||
18 |
Lắp đặt Bộ đèn LED Tuýp T8 0,6m 10W Thủy tinh bọc nhựa (Model: T8 N02 M11/10Wx1 Rạng đông hoặc tương đương) |
1,000 |
bộ |
||
19 |
Lắp đặt Bộ đèn LED tube T5 1,2m 16W (Model: T5 LT03 1200/16W Rạng Đông hoặc tương đương) |
190,000 |
bộ |
||
20 |
Lắp đặt Led thanh nhôm lắp âm 216x50 DTN20050A hoặc tương đương |
10,800 |
m2 |
||
21 |
Lắp đặt các loại Đèn Mâm Pha Lê cạnh 80cm MLF 9926 Ø800xH300mm hoặc tương đương |
24,000 |
bộ |
||
22 |
Lắp đặt tủ điện 600x800x200 mm |
2,000 |
tủ |
||
23 |
Lắp đặt tủ điện chứa 4-8 MCB, nắp che mầu khói trong, đế sắt chứa 4-8 Module |
1,000 |
tủ |
||
24 |
Lắp đặt Công tắc 1 hạt trên 1 công tắc - 1 chiều (Model: WEV5001SW Panasonic hoặc tương đương) |
2,000 |
cái |
||
25 |
Lắp đặt Công tắc 2 hạt trên 1 công tắc - 1 chiều (Model: WEV5001SW Panasonic hoặc tương đương) |
8,000 |
cái |
||
26 |
Lắp đặt Công tắc 4 hạt trên 1 công tắc - 1 chiều (Model: WEV5001SW Panasonic hoặc tương đương) |
8,000 |
cái |
||
27 |
Lắp đặt Ổ cắm đôi 3 chấu (Model: WEBP1041SW-P Panasonic hoặc tương đương) |
131,000 |
cái |
||
28 |
Lắp đặt các MCCB 3P 100A 22KA (Model:ABN103c 3P hãng LS hoặc tương đương) |
2,000 |
cái |
||
29 |
Lắp đặt các MCCB 3P 60A 18KA (Model:ABN63c 3P hãng LS hoặc tương đương) |
2,000 |
cái |
||
30 |
Lắp đặt các MCB 3P 50A 10KA (Model:BKN-b 3P hãng LS hoặc tương đương) |
2,000 |
cái |
||
31 |
Lắp đặt các MCB 3P 40A 10KA (Model:BKN-b 3P hãng LS hoặc tương đương) |
2,000 |
cái |
||
32 |
Lắp đặt các MCB 2P 32A 8KA (Model:BKJ63N 2P hãng LS hoặc tương đương) |
3,000 |
cái |
||
33 |
Lắp đặt các MCB 1P 40A 6KA (LS BKJ63N 1P hoặc tương đương) |
2,000 |
cái |
||
34 |
Lắp đặt các MCB 1P 20A 6KA (LS BKJ63N 1P hoặc tương đương) |
20,000 |
cái |
||
35 |
Lắp đặt các MCB 1P 10A 6KA (LS BKJ63N 1P hoặc tương đương) |
31,000 |
cái |
||
36 |
Hệ thống đo lường tủ điện báo pha |
2,000 |
bộ |
||
37 |
Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CVV (4x35mm2) |
77,000 |
m |
||
38 |
Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CVV (4x16mm2) |
4,000 |
m |
||
39 |
Lắp đặt dây tiếp địa 1x16E mm2 |
77,000 |
m |
||
40 |
Lắp đặt dây tiếp địa 1x10E mm2 |
4,000 |
m |
||
41 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x6mm2 |
38,000 |
m |
||
42 |
Lắp đặt Dây dẫn điện 2 ruột 2x4mm2 |
149,000 |
m |
||
43 |
Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 |
988,000 |
m |
||
44 |
Lắp đặt dây tiếp địa 1x4E mm2 |
38,000 |
m |
||
45 |
Lắp đặt dây tiếp địa 1x2,5E mm2 |
468,000 |
m |
||
46 |
Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1,5mm2 |
4.230,000 |
m |
||
47 |
Ống Luồn dây điện D40 đi chìm (Model: SP9040L Sino hoặc tương đương) |
77,000 |
m |
||
48 |
Ống Luồn dây điện D20 đi chìm (Model: SP9020L Sino hoặc tương đương) |
685,000 |
m |
||
49 |
Lắp đặt ống nhựa ghen mềm chống cháy D20 |
2.115,000 |
m |
||
50 |
Máng cáp 100x50x1,5mm |
60,000 |
m |