Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
I. Hàng hóa |
I. Hàng hóa |
||||||
2 |
Cụm thu phát thanh ứng dụng CNTT - VT |
63 |
Bộ |
Cụm thu phát thanh ứng dụng CNTT - VT |
||||
3 |
SIM dữ liệu và gói cước 3G/4G/5G của các nhà mạng |
63 |
gói |
SIM dữ liệu và gói cước 3G/4G/5G của các nhà mạng |
||||
4 |
Loa nén phát thanh công suất 30W |
126 |
Cái |
Loa nén phát thanh công suất 30W |
||||
5 |
Cột treo loa 3m |
63 |
Cái |
Cột treo loa 3m |
||||
6 |
Dây cáp điện 2x1.5 mm2 |
756 |
mét |
Dây cáp điện 2x1.5 mm2 |
||||
7 |
Dây cáp tín hiêu 2 lõi |
1008 |
mét |
Dây cáp tín hiêu 2 lõi |
||||
8 |
Máy tính xách tay phục vụ việc biên tập thông tin |
1 |
Cái |
Máy tính xách tay phục vụ việc biên tập thông tin |
||||
9 |
Thiết bị số hoá âm thanh |
1 |
bộ |
Thiết bị số hoá âm thanh |
||||
10 |
Hộp bảo quản cụm thu |
63 |
Hộp |
Hộp bảo quản cụm thu |
||||
11 |
Cây tiếp địa (cọc đồng D16) |
63 |
Cái |
Cây tiếp địa (cọc đồng D16) |
||||
12 |
Dây tiếp địa |
504 |
mét |
Dây tiếp địa |
||||
13 |
Bu lông + đầu cốt xiết dây đất |
63 |
Bộ |
Bu lông + đầu cốt xiết dây đất |
||||
14 |
Bộ gá gông kẹp và đầy đủ các thiết bị phụ trợ lắp đặt: path, ti tán... |
63 |
Bộ |
Bộ gá gông kẹp và đầy đủ các thiết bị phụ trợ lắp đặt: path, ti tán... |
||||
15 |
Ống F21 bảo vệ dây đất kèm đai inox |
252 |
bộ |
Ống F21 bảo vệ dây đất kèm đai inox |
||||
16 |
Ổ cắm nối dài Lioa 6 ổ |
1 |
Bộ |
Ổ cắm nối dài Lioa 6 ổ |
||||
17 |
II. Xây lắp |
II. Xây lắp |
||||||
18 |
Lắp đặt điểm truy nhập Wireless Lan |
63 |
1 thiết bị |
Lắp đặt điểm truy nhập Wireless Lan |
||||
19 |
Cài đặt thiết bị xác thực, cấp quyền Radius AAA chuyên dụngvà phần mềm |
63 |
1 thiết bị |
Cài đặt thiết bị xác thực, cấp quyền Radius AAA chuyên dụngvà phần mềm |
||||
20 |
Lắp đặt hiệu chỉnh loa. Loại loa gắn trần và loa treo cột, tường (3w - 30w) |
126 |
1 loa |
Lắp đặt hiệu chỉnh loa. Loại loa gắn trần và loa treo cột, tường (3w - 30w) |
||||
21 |
Lắp đặt cáp tín hiệu trên máng cáp, trên cầu cáp. Loại cáp <= 5c x 0,35 mm2 |
100.8 |
10 m |
Lắp đặt cáp tín hiệu trên máng cáp, trên cầu cáp. Loại cáp <= 5c x 0,35 mm2 |
||||
22 |
Lắp đặt cáp nguồn treo. Tiết diện dây dẫn <= 6 mm2 |
75.6 |
10 m |
Lắp đặt cáp nguồn treo. Tiết diện dây dẫn <= 6 mm2 |
||||
23 |
Lắp và kiểm tra bộ cộng công suất hình tiếng |
1 |
1 bộ |
Lắp và kiểm tra bộ cộng công suất hình tiếng |
||||
24 |
Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm |
252 |
m |
Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm |
||||
25 |
Phá dỡ nền bê tông không cốt thép |
1.764 |
m3 |
Phá dỡ nền bê tông không cốt thép |
||||
26 |
Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa BT M200, PCB30 |
1.764 |
m3 |
Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa BT M200, PCB30 |
||||
27 |
Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L <= 2,5 m xuống đất, kích thước điện cực <= 25x25x4 (<= F 25) mm |
63 |
1 điện cực (cọc) |
Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L <= 2,5 m xuống đất, kích thước điện cực <= 25x25x4 (<= F 25) mm |
||||
28 |
Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong ống chìm, tiết diện dây dẫn <= 16 mm2 |
50.4 |
10 m |
Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong ống chìm, tiết diện dây dẫn <= 16 mm2 |
||||
29 |
Lắp đặt tủ khung giá đỡ thiết bị |
63 |
1 cái |
Lắp đặt tủ khung giá đỡ thiết bị |
||||
30 |
Lắp đặt thiết bị tin học. Loại thiết bị : máy trạm (Máy tính) |
1 |
1 thiết bị |
Lắp đặt thiết bị tin học. Loại thiết bị : máy trạm (Máy tính) |
||||
31 |
Lắp đặt ổ cắm nổi |
1 |
1 ổ cắm |
Lắp đặt ổ cắm nổi |
||||
32 |
Vận chuyển, lắp đặt tại chân công trình |
63 |
Gói |
Vận chuyển, lắp đặt tại chân công trình |