Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy trộn bê tông |
1 |
1 |
Gia công hoa Inox tường rào |
541.48 |
kg |
||
2 |
Lắp dựng hoa Inox |
27.3 |
m2 |
||
3 |
Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=15cm |
39 |
1 lỗ khoan |
||
4 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
160.962 |
m2 |
||
5 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
29.37 |
m2 |
||
6 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
190.332 |
m2 |
||
7 |
Rãnh thoát nước đoạn F-G-H |
||||
8 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III |
10.881 |
m3 |
||
9 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 |
2.418 |
m3 |
||
10 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 |
3.003 |
m3 |
||
11 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 |
0.036 |
100m3 |
||
12 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
0.073 |
100m3 |
||
13 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III |
0.073 |
100m3/1km |
||
14 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
27.3 |
m2 |
||
15 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 |
11.7 |
m2 |
||
16 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.16 |
tấn |
||
17 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan |
0.119 |
100m2 |
||
18 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 |
2.028 |
m3 |
||
19 |
Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg |
39 |
1 cấu kiện |
||
20 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 |
1.95 |
m3 |
||
21 |
Thiết bị |
||||
22 |
Máy lọc nước 500l/h |
1 |
Bộ |
||
23 |
NHÀ ĂN 2 TẦNG VÀ KHU VỰC CHẾ BIẾN |
||||
24 |
Phần phá dỡ |
||||
25 |
Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m |
249.508 |
m2 |
||
26 |
Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m |
1.4 |
tấn |
||
27 |
Tháo dỡ ống thoát nước mái, hệ thống chống sét mái, hệ thống điện trong nhà |
10 |
công |
||
28 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
19.991 |
m3 |
||
29 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW |
2.278 |
m3 |
||
30 |
Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái |
6.514 |
m2 |
||
31 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
102.384 |
m2 |
||
32 |
Tháo dỡ hoa sắt cửa, lan can cửa |
34.977 |
m2 |
||
33 |
Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao |
12.74 |
m2 |
||
34 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
315.074 |
m2 |
||
35 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW |
15.375 |
m3 |
||
36 |
Đục phá lớp láng granito |
35.885 |
m2 |
||
37 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà |
109.91 |
m2 |
||
38 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà |
109.91 |
m2 |
||
39 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà |
74.729 |
m2 |
||
40 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà |
74.729 |
m2 |
||
41 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
70.344 |
m2 |
||
42 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ |
70.344 |
m2 |
||
43 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần |
47.027 |
m2 |
||
44 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần |
181.85 |
m2 |
||
45 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần |
228.877 |
m2 |
||
46 |
Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống |
34.523 |
m3 |
||
47 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
63.1 |
m3 |
||
48 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
63.1 |
m3 |
||
49 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T |
63.1 |
m3 |
||
50 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí |
2 |
bộ |