Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
- Xe ô tô tải có gắn cẩu |
1 |
2 |
- Xe ôtô vận tải - tải trọng >3 tấn. |
1 |
3 |
Kìm ép thủy lực |
2 |
4 |
Tời, kích kéo dây |
4 |
5 |
Puly đỡ dây |
10 |
1 |
Ống nhựa PVC Ø21 dày 1,6mm |
897 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
|
2 |
Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox |
897 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
3 |
Bát hàn 100x100 dây sắt tròn Ø10mm |
299 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
8. Sửa chữa lưới điện NR An Khương 184, An Khương 176, An Khương 179 tuyến 471LN
NHÂN CÔNG LẮP VẬT LIỆU |
Theo quy định tại Chương V |
|||
5 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước,đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III |
485.9 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường, rãnh tiếp địa |
485.9 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III |
897 |
cọc |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Lắp tiếp địa ngọn >10m cột BTLT |
299 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Lắp dây néo cột, h≤20m |
32 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước,đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III |
9.92 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Đắp đất công trình bằng mấy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
9.92 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
9. Sửa chữa lưới điện NR Tân Quan 50B tuyến 475BL
Bộ chằng xuống trung áp |
Theo quy định tại Chương V |
|||
13 |
Code kẹp trụ sắt dẹt 6x60 Ø220 (Bắt chằng) |
11 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Thanh nới sắt dẹt 6x60x410 |
11 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Cáp thép chằng TK 50 (2.2m/1kg) (VTTB A CẤP, nhà thầu không bỏ giá) |
84.7 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Sứ chằng |
11 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Kẹp chằng 3 bulon |
88 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Yếm cáp |
22 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Ty neo Ø16x2400 + Neo xòe 8000lbs |
11 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Ống che dây chằng D42x2,1mm dài 2m màu vàng cam |
11 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 |
22 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
9. Sửa chữa lưới điện NR Tân Quan 50B tuyến 475BL
Bộ tiếp đất TT |
Theo quy định tại Chương V |
|||
23 |
C25 (VTTB A CẤP, nhà thầu không bỏ giá) |
52.3 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Cọc tiếp địa Ø16x2400 |
219 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 6m + Bát hàn 50x40x4 lỗ Ø12 |
219 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 1.2m |
73 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Cosse ép Cu 50mm2 + chụp nhựa |
73 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Nối ép nhôm WR279 |
73 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Bulon 10x40 |
146 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Longden tròn 12 (d35x2,5mm) |
219 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Que hàn Ø2,5 dài 350 |
292 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Sơn chống rỉ |
15.3 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Ống nhựa PVC Ø21 dày 1,6mm |
219 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox |
219 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Bát hàn 100x100 dây sắt tròn Ø10mm |
73 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
9. Sửa chữa lưới điện NR Tân Quan 50B tuyến 475BL
NHÂN CÔNG LẮP VẬT LIỆU |
Theo quy định tại Chương V |
|||
37 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước,đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III |
118.6 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường, rãnh tiếp địa |
118.6 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III |
219 |
cọc |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Lắp tiếp địa ngọn >10m cột BTLT |
73 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Lắp dây néo cột, h≤20m |
11 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước,đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III |
3.41 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Đắp đất công trình bằng mấy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
3.41 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
10. Sửa chữa lưới điện tuyến 475BL
Bộ tiếp đất TT |
Theo quy định tại Chương V |
|||
45 |
C25 (VTTB A CẤP, nhà thầu không bỏ giá) |
129 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Cọc tiếp địa Ø16x2400 |
108 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 6m + Bát hàn 50x40x4 lỗ Ø12 |
108 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 1.2m |
36 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Cosse ép Cu 50mm2 + chụp nhựa |
36 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Nối ép nhôm WR279 |
36 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |