Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy hàn. Hoạt động tốt, kèm tài liệu chứng minh chủ sở hữu hoặc thuê |
1 |
2 |
Máy cắt sắt. Hoạt động tốt, kèm tài liệu chứng minh chủ sở hữu hoặc thuê |
1 |
3 |
Máy khoan. Hoạt động tốt, kèm tài liệu chứng minh chủ sở hữu hoặc thuê |
1 |
1 |
Phễu thu nước ngăn mùi inox KT:120x120 |
1 |
cái |
||
2 |
Tháo dỡ hệ thống điện hiện hữu (Nhân công 3,0/7 nhóm I) |
2 |
công |
||
3 |
Đèn tuýt led 2 bóng 1,2m lắp nổi 2x18W (đèn + máng), luôn công |
8 |
bộ |
||
4 |
Đèn tuýt led 1 bóng 1,2m lắp nổi 1x18W (đèn + máng), luôn công |
1 |
bộ |
||
5 |
Đèn downlight âm trần bóng led 12W, D=155mm (luôn công, phụ kiện) |
5 |
bộ |
||
6 |
Lắp đặt quạt trần (luôn công, phụ kiện) |
4 |
cái |
||
7 |
Dimer quạt |
4 |
bộ |
||
8 |
Ổ cắm đôi 250VAC -16A loại có chân tiếp đất |
7 |
cái |
||
9 |
Công tắc 1 chiều 16A |
7 |
cái |
||
10 |
Mặt 1 + Hộp nối lắp nổi |
2 |
hộp |
||
11 |
Mặt 2 + Hộp nối lắp nổi |
7 |
hộp |
||
12 |
Mặt 3 + Hộp nối lắp nổi |
3 |
hộp |
||
13 |
Tủ điện vỏ kim loại chứa 14 MODULE |
1 |
tủ |
||
14 |
MCB 2P 40A, 6KA |
1 |
cái |
||
15 |
MCB 2P 16A, 6KA |
3 |
cái |
||
16 |
MCB 1P 20A, 6KA |
1 |
cái |
||
17 |
MCB 1P 6A, 6KA |
2 |
cái |
||
18 |
Dây CU/PVC -1Cx1,5mm2 |
288 |
m |
||
19 |
Dây CU/PVC -1Cx2,5mm2 |
167 |
m |
||
20 |
Dây CU/PVC -1Cx4,0mm2 |
92 |
m |
||
21 |
Dây CU/PVC -1Cx10,0mm2 |
20 |
m |
||
22 |
Nẹp điện PVC 40x18mm |
4 |
m |
||
23 |
Nẹp điện PVC 25x14mm |
119 |
m |
||
24 |
Băng keo diện |
1 |
cuộn |
||
25 |
Tắc kê nhựa |
15 |
bịch |
||
26 |
Vít bắt |
0.3 |
kg |
||
27 |
Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày tường ≤11cm (HM: Nhà kho) |
19.433 |
m3 |
||
28 |
Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép |
1.904 |
m3 |
||
29 |
Tháo dỡ trần |
124 |
m2 |
||
30 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công (D1, D2, S1, S2) |
17.06 |
m2 |
||
31 |
Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤ 6m (có thu hồi vật tư) |
139.2 |
m2 |
||
32 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤ 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I (theo BVTKTC và các chỉ dẫn kỹ thuật) |
1 |
Khoán |
||
33 |
Trải tấm nilon |
2.31 |
m2 |
||
34 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 (luôn ván khuôn) |
0.231 |
m3 |
||
35 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 (luôn ván khuôn) |
0.528 |
m3 |
||
36 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép 6mm |
0.004 |
tấn |
||
37 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm |
0.016 |
tấn |
||
38 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm |
0.026 |
tấn |
||
39 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 (luôn ván khuôn) |
4.276 |
m3 |
||
40 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao ≤ 6m |
0.101 |
tấn |
||
41 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao ≤ 6m |
0.02 |
tấn |
||
42 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 14mm, chiều cao ≤ 6m |
0.349 |
tấn |
||
43 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 (luôn ván khuôn) |
2.24 |
m3 |
||
44 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao ≤ 6m |
0.083 |
tấn |
||
45 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 14mm, chiều cao ≤ 6m |
0.338 |
tấn |
||
46 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 (luôn ván khuôn) |
9.369 |
m3 |
||
47 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao ≤ 6m |
0.228 |
tấn |
||
48 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 8mm, chiều cao ≤ 6m |
0.182 |
tấn |
||
49 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm, chiều cao ≤ 6m |
0.046 |
tấn |
||
50 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 14mm, chiều cao ≤ 6m |
0.522 |
tấn |