Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô trọng tải ≥ 5 Tấn |
1 |
2 |
Xe cẩu tự hành ≥ 5 Tấn |
1 |
1 |
Cột Bê tông chữ H 8.5B |
14 |
Cột |
Theo quy định tại Chương V |
|
2 |
Tiếp địa LL RC-4 |
46 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
3 |
Cáp vặn xoắn VX 4*50 |
2428 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Cáp vặn xoắn VX 4*70 |
6709 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Cáp vặn xoắn VX 4*95 |
1748 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Cáp vặn xoắn VX 2*50 |
1765 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x10mm2 |
942 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x16mm2 |
642 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1 kV-3x16 + 1x10mm2 |
216 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Ốp cột phi 16 |
545 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Má ốp cột vòng đơn D100 |
215 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Kẹp treo cáp: KT4x(50-120)mm2 |
123 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Khóa néo cáp (mạ kẽm nhúng nóng): KN 4x(50-120)mm2 |
426 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Đai thép không gỉ + Khóa đai (dày 1mm) |
1520 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Ghíp cáp vặn xoắn GN2 (2BL xiết bứt đầu) |
708 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Ghíp nhôm đa năng 3 bu lông: GN-50-240 |
79 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Đầu cốt đồng mạ kẽm M25-95 |
48 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Ống gen co nhiệt hạ thế F10, độ dày 0.25 |
336 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) |
30 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Lạt nhựa 5x250 |
1720 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Phần nhà thầu tháo dỡ thu hồi nhập về kho Công ty điện lực Lào Cai |
Theo quy định tại Chương V |
|||
22 |
Tháo dỡ thu hồi Cột BT H7,5mB |
14 |
Cột |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Tháo dỡ thu hồi Cáp vặn xoắn VX 4*95 |
1.731 |
Km.dây |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Tháo dỡ thu hồi Cáp vặn xoắn ABC 4x70 |
6.644 |
Km.dây |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Tháo dỡ thu hồi Cáp vặn xoắn ABC 4x50 |
2.404 |
Km.dây |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Tháo dỡ thu hồi Cáp vặn xoắn VX 2*50 |
1.747 |
Km.dây |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Tháo dỡ thu hồi Ốp cột phi 16 |
549 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Tháo dỡ thu hồi Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x10mm2 |
785 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Tháo dỡ thu hồi Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x16mm2 |
535 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Tháo dỡ thu hồi Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x25mm2 |
180 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Chi phí thí nghiệm |
Theo quy định tại Chương V |
|||
32 |
Thí nghiệm tiếp địa 0.4kV |
46 |
Vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Hạng mục: (Sửa chữa ĐZ 35 KV Yên bái - Hồng quang lộ E12.1 (từ cột 1 đến cột 114) khu vực Yên Bình quản lý) |
Theo quy định tại Chương V |
|||
34 |
Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt |
Theo quy định tại Chương V |
|||
35 |
Chống sét van ZnO - 35 kV |
6 |
Bộ (3 pha) |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Chụp đầu cột tròn: CC-3M |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Dây tiếp địa dọc cột LT-12 |
138 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Tiếp địa Rp1 (Bắt chân cột) |
31 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Dây dẫn AC 50/8mm2 |
2598 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Dây dẫn AC 70/11mm2 (buộc cổ sứ) |
163 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Sứ đứng gốm 35KV cả ty |
350 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Chuỗi néo đơn cách điện Polymer-35kV (Trọn bộ khóa néo bắt bằng bu lông) |
412 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Chuỗi đỡ đơn cách điện Polymer - 35kV (trọn bộ Khóa đỡ bắt bằng bu lông) |
60 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Đầu cos 25-95mm 2 lỗ trung thế (loại xiết bứt đầu 02 bu lông) |
24 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Đầu cos 25-95mm 1 lỗ trung thế (loại xiết bứt đầu 02 bu lông) |
36 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Ghíp nhôm đa năng 3 bulông: GN-50-240 |
798 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Biển báo an toàn + số cột |
160 |
Biển |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Đai thép không gỉ + khóa đai |
414 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Phần nhà thầu tháo lắp đặt lại |
Theo quy định tại Chương V |
|||
50 |
Dây dẫn AC 120/19mm2 |
7.122 |
Km.dây |
Theo quy định tại Chương V |