Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Xe tải có gắn cẩu >= 3T (có tài liệu chứng minh sở hữu hoặc đi thuê) |
1 |
2 |
Máy tời (có tài liệu chứng minh sở hữu hoặc đi thuê) |
1 |
1 |
Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ lắp đặt hệ thống tiếp đất theo thực tế thi công. Hệ thống tiếp đất : Công tác |
1 |
1 hệ thống tiếp đất |
||
2 |
HẠNG MỤC: THÁO DỠ, LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRÊN CỘT ANTEN |
||||
3 |
Tháo dỡ thu hồi dây nhảy outdoor - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán) |
21 |
dây |
||
4 |
Tháo dỡ thu hồi dây quang, dây nguồn, dây đất - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán) |
35.3 |
10m |
||
5 |
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (tháo dỡ ở độ cao 20-40m; NCx1.2) |
6 |
1 thiết bị |
||
6 |
Tháo dỡ thu hồi anten - Thiết bị trạm BTS 3G (tháo dỡ ở độ cao 40-60m; NCx1.4) |
6 |
1 bộ anten |
||
7 |
Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) - Outdoor : Lắp đặt RRU |
6 |
1 thiết bị |
||
8 |
Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) - Outdoor : Lắp đặt anten |
6 |
1 bộ anten |
||
9 |
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán) |
6 |
1 thiết bị |
||
10 |
Tháo dỡ thu hồi anten - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán) |
6 |
1 bộ anten |
||
11 |
Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) - Outdoor : Lắp đặt dây nhảy outdoor |
21 |
dây |
||
12 |
Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) - Outdoor : Lắp đặt dây quang, dây nguồn, dây đất |
35.3 |
10m |
||
13 |
Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) - Outdoor : Lắp đặt RRU (lắp đặt ở độ cao 20-40m; NCx1.2) |
6 |
1 thiết bị |
||
14 |
Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) - Outdoor : Lắp đặt anten (lắp đặt ở độ cao 40-60m; NCx1.4) |
6 |
1 bộ anten |
||
15 |
Chi phí nhà tạm phục vụ thi công |
||||
16 |
Chi phí nhà tạm phục vụ thi công |
1 |
Khoản |
||
17 |
CSHT_VPC_00177 |
||||
18 |
HẠNG MỤC: SẢN XUẤT CỘT ANTEN |
||||
19 |
Gia công hệ khung dàn (Gia cột kết cấu cột anten) |
2.0004 |
tấn |
||
20 |
Gia công thang sắt |
0.0045 |
tấn |
||
21 |
Mạ nhúng toàn bộ chi tiết thép thân cột anten |
2.0049 |
tấn |
||
22 |
Lắp dựng cột thép các loại |
2.0692 |
tấn |
||
23 |
Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m |
2.0692 |
tấn |
||
24 |
Bulong M12 L=170, 2 ecu |
2 |
bộ |
||
25 |
Bulong M20 L=80, 2 ecu |
72 |
bộ |
||
26 |
Bulong M18 L=85, 2 ecu |
60 |
bộ |
||
27 |
Bulong M12 L=50, 2 ecu |
48 |
bộ |
||
28 |
Bulong M12 L=60, 2 ecu |
4 |
bộ |
||
29 |
Bulong M14 L=300, 2 ecu |
2 |
bộ |
||
30 |
Bulong U M14x140 |
12 |
bộ |
||
31 |
Cáp thép mạ kẽm D12,7 |
689 |
m |
||
32 |
Tăng đơ M22 |
20 |
bộ |
||
33 |
Lót cáp |
40 |
bộ |
||
34 |
Ma ní M20 |
40 |
bộ |
||
35 |
Khoá cáp D12 |
268 |
bộ |
||
36 |
Cáp thép mạ kẽm D12,7 |
46 |
m |
||
37 |
Tăng đơ M12 |
1 |
bộ |
||
38 |
Lót cáp |
2 |
bộ |
||
39 |
Ma ní M14 |
1 |
bộ |
||
40 |
Khoá cáp D12 |
6 |
bộ |
||
41 |
HẠNG MỤC: THÁO DỠ CỘT ANTEN |
||||
42 |
Tháo dỡ, thu hồi cột anten dây co, độ cao cột anten dây co <=45m (cột anten dây co có trang bị chống xoay, NC*1,03) |
1 |
1 cột |
||
43 |
Tháo dỡ, thu hồi cầu cáp ngoài trời có độ cao H<=20m |
6 |
1 m |
||
44 |
Vận chuyển cột anten, phụ kiện nhập kho Viễn thông |
1 |
tb |
||
45 |
HẠNG MỤC: CỘT TẠM |
||||
46 |
Vận chuyển dàn giáo đến chân công trình |
1 |
ca |
||
47 |
Thuê dàn giáo ngoài |
4 |
bộ |
||
48 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
0.085 |
100m2 |
||
49 |
Làm dây co cho cột sắt |
4 |
bộ dây co |
||
50 |
Tháo dỡ dàn giáo ngoài (NCx0,5) |
0.085 |
100m2 |