Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ |
2 |
2 |
Máy đào |
1 |
3 |
Cần cẩu |
1 |
4 |
Máy ủi |
1 |
1 |
Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
1.6315 |
m3 |
||
2 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.1171 |
100m3 |
||
3 |
Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 |
1.2316 |
m3 |
||
4 |
Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 |
0.5927 |
m3 |
||
5 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 |
5.9274 |
m2 |
||
6 |
BỂ TỰ HOẠI |
||||
7 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp IV |
0.1577 |
100m3 |
||
8 |
Phá đá mặt bằng bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV |
0.2365 |
100m3 |
||
9 |
Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 |
1.2704 |
m3 |
||
10 |
Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.13 |
tấn |
||
11 |
Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột tròn, cao <=16 m |
0.0258 |
100m2 |
||
12 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 |
1.775 |
m3 |
||
13 |
Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 |
5.7803 |
m3 |
||
14 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
60.954 |
m2 |
||
15 |
Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 |
6.8352 |
m2 |
||
16 |
Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.0838 |
tấn |
||
17 |
Ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.0606 |
100m2 |
||
18 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 |
1.471 |
m3 |
||
19 |
Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen |
15 |
cái |
||
20 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.2286 |
100m3 |
||
21 |
Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng |
2.025 |
m3 |
||
22 |
VẬN CHUYỂN ĐẤT ĐÁ THỪA ĐỔ ĐI |
||||
23 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV |
0.2651 |
100m3 |
||
24 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV - 3km |
0.2651 |
100m3/1km |
||
25 |
Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào |
0.3977 |
100m3 |
||
26 |
Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m |
0.3977 |
100m3 |
||
27 |
Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km - 3km |
0.3977 |
100m3/1km |
||
28 |
VẬN CHUYỂN ĐẤT VỀ ĐẮP - KHAI THÁC ĐẤT TẠI KHU ĐẤT XÃ NA SANG, HUYỆN MƯỜNG CHÀ CÁCH CHÂN CÔNG TRÌNH 4km |
||||
29 |
Giá khai thác đất (bao gồm Thuế TNMT, chi phí BVMT, các chi phí khác và đã tính đào xúc lên ô tô, chưa bao gồm chi phí vận chuyển) |
34.5689 |
m3 |
||
30 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển <= 1km |
3.8026 |
10m3/1km |
||
31 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển <= 10km - 3km |
3.8026 |
10m3/1km |
||
32 |
PHẦN THÂN NHÀ |
||||
33 |
Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 |
8.3669 |
m3 |
||
34 |
Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 |
0.6389 |
m3 |
||
35 |
Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m |
0.1709 |
tấn |
||
36 |
Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m |
0.1269 |
100m2 |
||
37 |
Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 |
1.5246 |
m3 |
||
38 |
Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.0262 |
tấn |
||
39 |
Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m |
0.0446 |
100m2 |
||
40 |
Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 |
0.4637 |
m3 |
||
41 |
HOÀN THIỆN |
||||
42 |
Trát trần, vữa XM mác 75 |
12.6863 |
m2 |
||
43 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
110.3792 |
m2 |
||
44 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
62.9106 |
m2 |
||
45 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
7.392 |
m2 |
||
46 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 |
18.4593 |
m2 |
||
47 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
84.5691 |
m2 |
||
48 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
39.8573 |
m2 |
||
49 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 |
22.5322 |
m2 |
||
50 |
Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 - gạch chống trơn 30x30cm |
22.5322 |
m2 |