Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cần trục ô tô 10T |
1 |
2 |
Đầm dùi 1,5KW |
1 |
3 |
Máy cắt uốn 5KW |
1 |
4 |
Máy hàn 23KW |
1 |
5 |
Máy mài 2,7KW |
1 |
6 |
Ôtô tự đổ 5 tấn |
1 |
7 |
Máy hàn cáp quang |
1 |
8 |
Máy đo cáp quang OTDR |
1 |
1 |
Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L ≤ 2,5 m xuống đất, kích thước điện cực ≤ 75x75x7 (≤ F 75) mm |
57 |
1 điện cực (cọc) |
||
2 |
Lắp đặt dây đất cho tuyến cột treo cáp |
57 |
1 bộ |
||
3 |
Nối điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng bộ kẹp tiếp đất (ốc xiếc cáp 8mm) |
57 |
1 điện cực |
||
4 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,95 |
0.1397 |
100m3 |
||
5 |
Bulong M14x350 |
4 |
cây |
||
6 |
Bulong M14x250 |
266 |
cây |
||
7 |
Bulong M14x140 |
138 |
cây |
||
8 |
Kẹp cáp 2 rảnh 3 lỗ |
414 |
cái |
||
9 |
Cọc đất L50x50x5-1500 |
57 |
cọc |
||
10 |
Giá quấn dự trữ cáp |
36 |
bộ |
||
11 |
Biển báo cáp quang |
66 |
cái |
||
12 |
Biển báo cao độ |
31 |
cái |
||
13 |
Thẻ xác định tài sản |
186 |
cái |
||
14 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
245.1 |
m2 |
||
15 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II (khối lượng xem bảng tính) |
145.0175 |
1m3 |
||
16 |
Lắp ống dẫn cáp loại Fi ≤ 114 nong một đầu, số lượng ống ≤ 3 |
8.17 |
100 m/1 ống |
||
17 |
Ống Nhựa PVC Fi110 dày 5mm nong 1 đầu |
817 |
m |
||
18 |
Phân rải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin. Đầm bằng thủ công (khối lượng xem bảng tính) |
58.519 |
1 m3 |
||
19 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công (Lắp đất rảnh cáp: Khối lượng xem bảng tính) |
78.737 |
m3 |
||
20 |
Hoàn trả Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 |
24.51 |
m3 |
||
21 |
Hoàn trả nền gạch vĩa hè - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M75, PCB40 |
245.1 |
m2 |
||
22 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
33.75 |
m2 |
||
23 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II (Đào đất hố khoan và hố chờ: khối lượng xem bảng tính) |
43.875 |
1m3 |
||
24 |
Lắp đặt ống thép xuyên ngầm qua đường trên đất, đá cấp I-III |
43 |
m |
||
25 |
Ống nhựa HI3P-F110 dày 6,8mm nong một đầu |
43 |
m |
||
26 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công (Lắp đất hố khoan và hố chờ) |
33.75 |
m3 |
||
27 |
Hoàn trả Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 |
3.375 |
m3 |
||
28 |
Hoàn trả nền gạch vĩa hè - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M75, PCB40 |
33.75 |
m2 |
||
29 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
37.168 |
m2 |
||
30 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II (Đào đất xây bể: khối lượng xem bảng tính) |
34.67 |
1m3 |
||
31 |
Xây bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng bê tông dưới hè 1 tầng ống |
11 |
bể |
||
32 |
Gia công khung bể cho bể bê tông (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 1 đan dọc |
11 |
bể |
||
33 |
Gia công chân khung bể cáp cho loại bể cáp 1 đan dọc |
11 |
bể |
||
34 |
Sản xuất nắp đan bể bê tông, dưới hè |
11 |
nắp đan |
||
35 |
Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống, loại nắp đan 1 đan dọc |
11 |
bể |
||
36 |
Xây bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng bê tông dưới hè 1 tầng ống |
9 |
bể |
||
37 |
Gia công khung bể cho bể bê tông (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 2 đan vuông |
9 |
bể |
||
38 |
Gia công chân khung bể cáp cho loại bể cáp 2 đan vuông |
9 |
bể |
||
39 |
Gia công thanh đỡ nắp đan bể dưới hè (cho bể xây và bể bê tông) , loại bể cáp 2 đan vuông |
9 |
bể |
||
40 |
Sản xuất nắp đan bể bê tông, dưới hè |
18 |
nắp đan |
||
41 |
Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống, loại nắp đan 2 đan vuông |
9 |
bể |
||
42 |
Lắp đặt 1 ống PVC HI - 3P từ bể cáp tới cột treo cáp |
15 |
m |
||
43 |
Lắp đặt co cong F110 |
5 |
1 cái |
||
44 |
Ống PVC F110x5 nong một đầu |
15 |
m |
||
45 |
Ống cong PVC R500 |
5 |
cái |
||
46 |
Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác (nạo vét bể cáp hiện hữu, thông ghi) |
4.0821 |
m3 |
||
47 |
Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp ≤ 96 sợi (Cáp 96FO) |
1.105 |
1 km cáp |
||
48 |
Đeo thẻ xác định cáp tại bể |
27 |
1 cái/bể |
||
49 |
Biển xác định cáp tại bể cáp + dây rút Inox bộc nhựa 4.6mm+100mm |
27 |
cái |
||
50 |
Vận chuyển |